(Top Banner Ad)
basic science
B1
noun B1 Khoa học

basic science

UK: /ˈbeɪsɪk ˈsaɪəns/ • US: /ˈbeɪsɪk ˈsaɪəns/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học cơ bản khoa học nền tảng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A branch of science that studies fundamental principles and mechanisms underlying natural phenomena. Often considered to be the foundation upon which applied sciences and technologies are built.

Vietnamese Meaning

Một ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và cơ chế cơ bản làm nền tảng cho các hiện tượng tự nhiên. Thường được coi là nền tảng mà trên đó các ngành khoa học ứng dụng và công nghệ được xây dựng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Research in basic science is crucial for long-term technological advancement."

    "Nghiên cứu trong khoa học cơ bản là rất quan trọng cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài."

  • "Basic science provides the theoretical foundation for engineering and medicine."

    "Khoa học cơ bản cung cấp nền tảng lý thuyết cho kỹ thuật và y học."

  • "Understanding basic science principles is essential for comprehending complex technological systems."

    "Hiểu các nguyên tắc khoa học cơ bản là điều cần thiết để hiểu các hệ thống công nghệ phức tạp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun science khoa học
Noun scientist nhà khoa học
Adjective scientific (thuộc) khoa học, có tính khoa học
Adverb scientifically một cách khoa học
Adjective basic cơ bản, nền tảng
Adverb basically về cơ bản, nói chung là
Noun basis nền tảng, cơ sở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek (βάσις)
basis →
Latin
basis / scientia →
Old French
base / science →
English
basic / science

Nền Tảng Của Tri Thức

Từ 'basic' (cơ bản) xuất phát từ 'base' (nền tảng, cơ sở). Từ 'science' (khoa học) đến từ 'scientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tri thức'. Vì vậy, 'basic science' theo nghĩa đen chính là 'tri thức nền tảng', là những viên gạch đầu tiên xây dựng nên mọi ngành khoa học ứng dụng và công nghệ phức tạp sau này.

Từ 'Biết' đến 'Khám Phá'

Gốc Latin 'scire' của từ 'science' có nghĩa là 'biết'. Điều này cho thấy khoa học không chỉ là một bộ sưu tập các sự thật, mà là cả một quá trình tìm hiểu và khám phá để 'biết'. Khoa học cơ bản chính là điểm khởi đầu của hành trình khám phá đó, nơi các nhà khoa học đặt những câu hỏi 'Tại sao?' và 'Như thế nào?' về thế giới tự nhiên.

Usage Note

Basic science focuses on understanding the 'why' and 'how' of natural processes, as opposed to applied science, which focuses on solving practical problems. Các ngành khoa học cơ bản bao gồm vật lý, hóa học, sinh học, toán học, và thiên văn học. Nó nhấn mạnh vào kiến thức lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế ngay lập tức. Khác với 'applied science', 'basic science' tập trung vào việc khám phá và giải thích các quy luật tự nhiên.

Prepositions

in of

- 'in basic science' thường dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong khoa học cơ bản (e.g., research in basic science). - 'of basic science' thường được dùng để mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của khoa học cơ bản (e.g., the principles of basic science).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + basic science
  • fund basic science
    (tài trợ cho khoa học cơ bản)
  • conduct basic science research
    (tiến hành nghiên cứu khoa học cơ bản)
  • support basic science
    (hỗ trợ khoa học cơ bản)
  • invest in basic science
    (đầu tư vào khoa học cơ bản)
Adjective + basic science
  • pure basic science
    (khoa học cơ bản thuần túy)
  • fundamental basic science
    (khoa học cơ bản nền tảng)
Noun + basic science
  • investment in basic science
    (sự đầu tư vào khoa học cơ bản)
  • funding for basic science
    (nguồn tài trợ cho khoa học cơ bản)
  • principles of basic science
    (các nguyên lý của khoa học cơ bản)

Idioms

  • It all comes down to basic science.

    Tất cả chung quy cũng chỉ là khoa học cơ bản. (Dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề phức tạp có thể được giải thích bằng các nguyên lý nền tảng.)

    "Why does a hot air balloon rise? It all comes down to basic science: hot air is less dense than cool air."

    (Tại sao khinh khí cầu lại bay lên được? Tất cả chung quy cũng chỉ là khoa học cơ bản thôi: không khí nóng có mật độ thấp hơn không khí lạnh.)

  • the basic science of [something]

    Những nguyên lý khoa học cơ bản của [một lĩnh vực nào đó]. (Một cụm từ cố định để giới thiệu các nguyên tắc nền tảng của một chủ đề.)

    "To understand vaccines, you first need to learn the basic science of the immune system."

    (Để hiểu về vắc-xin, trước tiên bạn cần tìm hiểu những nguyên lý khoa học cơ bản của hệ miễn dịch.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

basic science

noun
Lật mặt

Một ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và cơ chế cơ bản làm nền tảng cho các hiện tượng tự nhiên. Thường được coi là nền tảng mà trên đó các ngành khoa học ứng dụng và công nghệ được xây dựng.

"Research in basic science is crucial for long-term technological advancement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying basic science when the power went out.
Cô ấy đang học khoa học cơ bản thì mất điện.
Phủ định
They were not focusing on the basic principles of science during the experiment.
Họ đã không tập trung vào các nguyên tắc cơ bản của khoa học trong suốt thí nghiệm.
Nghi vấn
Were you reviewing basic scientific concepts before the test?
Bạn có đang ôn lại các khái niệm khoa học cơ bản trước bài kiểm tra không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic science".

Nghiên cứu vì tò mò (Curiosity-Driven Research)

Ở các nước phương Tây, một phần lớn ngân sách chính phủ và các trường đại học được dành cho khoa học cơ bản, không phải vì một ứng dụng cụ thể nào, mà chỉ đơn giản là để mở rộng kiến thức của nhân loại. Niềm tin rằng 'tri thức tự nó đã có giá trị' là một nguyên tắc cốt lõi, thúc đẩy những khám phá đột phá mà ban đầu không ai lường trước được công dụng.

Từ nền tảng đến công nghệ (From Bench to Bedside)

Có một quan niệm văn hóa phổ biến rằng sự đổi mới diễn ra theo một 'đường thẳng': khoa học cơ bản (như khám phá ra cấu trúc DNA) dẫn đến khoa học ứng dụng (phát triển kỹ thuật di truyền), và cuối cùng tạo ra sản phẩm thương mại (liệu pháp gen). Mô hình này, đôi khi được gọi là 'từ phòng thí nghiệm đến thị trường', định hình mạnh mẽ các chính sách về tài trợ khoa học và công nghệ.