basic science
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A branch of science that studies fundamental principles and mechanisms underlying natural phenomena. Often considered to be the foundation upon which applied sciences and technologies are built.
Vietnamese Meaning
Một ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và cơ chế cơ bản làm nền tảng cho các hiện tượng tự nhiên. Thường được coi là nền tảng mà trên đó các ngành khoa học ứng dụng và công nghệ được xây dựng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Research in basic science is crucial for long-term technological advancement."
"Nghiên cứu trong khoa học cơ bản là rất quan trọng cho sự tiến bộ công nghệ lâu dài."
-
"Basic science provides the theoretical foundation for engineering and medicine."
"Khoa học cơ bản cung cấp nền tảng lý thuyết cho kỹ thuật và y học."
-
"Understanding basic science principles is essential for comprehending complex technological systems."
"Hiểu các nguyên tắc khoa học cơ bản là điều cần thiết để hiểu các hệ thống công nghệ phức tạp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | science | khoa học |
| Noun | scientist | nhà khoa học |
| Adjective | scientific | (thuộc) khoa học, có tính khoa học |
| Adverb | scientifically | một cách khoa học |
| Adjective | basic | cơ bản, nền tảng |
| Adverb | basically | về cơ bản, nói chung là |
| Noun | basis | nền tảng, cơ sở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Basic science focuses on understanding the 'why' and 'how' of natural processes, as opposed to applied science, which focuses on solving practical problems. Các ngành khoa học cơ bản bao gồm vật lý, hóa học, sinh học, toán học, và thiên văn học. Nó nhấn mạnh vào kiến thức lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế ngay lập tức. Khác với 'applied science', 'basic science' tập trung vào việc khám phá và giải thích các quy luật tự nhiên.
Prepositions
- 'in basic science' thường dùng để chỉ một lĩnh vực nghiên cứu cụ thể trong khoa học cơ bản (e.g., research in basic science). - 'of basic science' thường được dùng để mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của khoa học cơ bản (e.g., the principles of basic science).
Collocations (Từ đi kèm)
-
fund basic science (tài trợ cho khoa học cơ bản)
-
conduct basic science research (tiến hành nghiên cứu khoa học cơ bản)
-
support basic science (hỗ trợ khoa học cơ bản)
-
invest in basic science (đầu tư vào khoa học cơ bản)
-
pure basic science (khoa học cơ bản thuần túy)
-
fundamental basic science (khoa học cơ bản nền tảng)
-
investment in basic science (sự đầu tư vào khoa học cơ bản)
-
funding for basic science (nguồn tài trợ cho khoa học cơ bản)
-
principles of basic science (các nguyên lý của khoa học cơ bản)
Idioms
-
It all comes down to basic science.
Tất cả chung quy cũng chỉ là khoa học cơ bản. (Dùng để nhấn mạnh rằng một vấn đề phức tạp có thể được giải thích bằng các nguyên lý nền tảng.)
"Why does a hot air balloon rise? It all comes down to basic science: hot air is less dense than cool air."
(Tại sao khinh khí cầu lại bay lên được? Tất cả chung quy cũng chỉ là khoa học cơ bản thôi: không khí nóng có mật độ thấp hơn không khí lạnh.)
-
the basic science of [something]
Những nguyên lý khoa học cơ bản của [một lĩnh vực nào đó]. (Một cụm từ cố định để giới thiệu các nguyên tắc nền tảng của một chủ đề.)
"To understand vaccines, you first need to learn the basic science of the immune system."
(Để hiểu về vắc-xin, trước tiên bạn cần tìm hiểu những nguyên lý khoa học cơ bản của hệ miễn dịch.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
basic science
nounMột ngành khoa học nghiên cứu các nguyên tắc và cơ chế cơ bản làm nền tảng cho các hiện tượng tự nhiên. Thường được coi là nền tảng mà trên đó các ngành khoa học ứng dụng và công nghệ được xây dựng.
"Research in basic science is crucial for long-term technological advancement."
Grammar Rules
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was studying basic science when the power went out. |
Cô ấy đang học khoa học cơ bản thì mất điện. |
| Phủ định | They were not focusing on the basic principles of science during the experiment. |
Họ đã không tập trung vào các nguyên tắc cơ bản của khoa học trong suốt thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Were you reviewing basic scientific concepts before the test? |
Bạn có đang ôn lại các khái niệm khoa học cơ bản trước bài kiểm tra không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "basic science".
