(Top Banner Ad)
funeral service
B1
noun B1 Xã hội học, Tôn giáo, Văn hóa

funeral service

UK: /ˈfjuːnərəl ˈsɜːvɪs/ • US: /ˈfjuːnərəl ˈsɜːrvɪs/

Nghĩa tiếng Việt

lễ tang lễ an táng tang lễ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A ceremony held to honor and remember a deceased person, typically involving religious rituals or personal tributes.

Vietnamese Meaning

Một buổi lễ được tổ chức để tôn vinh và tưởng nhớ một người đã khuất, thường bao gồm các nghi thức tôn giáo hoặc những lời tri ân cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The funeral service will be held at St. Mary's Church next Tuesday."

    "Lễ tang sẽ được tổ chức tại nhà thờ St. Mary vào thứ ba tới."

  • "Many people attended the funeral service to pay their respects."

    "Nhiều người đã tham dự lễ tang để bày tỏ lòng thành kính."

  • "The funeral service was a beautiful tribute to her life."

    "Lễ tang là một sự tưởng nhớ đẹp đẽ đến cuộc đời của bà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun funeral Lễ tang, đám tang
Adjective funereal Tang tóc, buồn thảm (như trong tang lễ)
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Verb serve Phục vụ, làm việc (cho ai đó/việc gì đó)
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, bền, hữu ích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tôn giáo, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fūnus
Old French
funerailes
Middle English
funeral
English
funeral service

Nguồn gốc từ 'Funeral Service'

Từ 'funeral' (tang lễ) có nguồn gốc từ tiếng Latinh cổ 'fūnus', mang ý nghĩa 'tang lễ' hoặc 'chôn cất'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'fūnerālis' (liên quan đến tang lễ) và sau đó được vay mượn vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'funerailes' trước khi trở thành 'funeral' trong tiếng Anh. Trong khi đó, từ 'service' (dịch vụ, sự phục vụ) cũng đến từ tiếng Latinh 'servitium'. Khi kết hợp lại, 'funeral service' mang ý nghĩa 'dịch vụ tang lễ' hay 'lễ tang', nhấn mạnh các nghi thức và công việc được tổ chức để tưởng nhớ người đã khuất.

Usage Note

Cụm từ này thường đề cập đến toàn bộ buổi lễ, bao gồm cả các bài điếu văn, âm nhạc, cầu nguyện và các nghi thức khác. Nó trang trọng hơn so với chỉ nói về một 'funeral'. 'Service' ở đây nhấn mạnh khía cạnh nghi lễ, tôn giáo hoặc tưởng niệm.

Prepositions

at for

'At' được dùng để chỉ địa điểm diễn ra tang lễ (e.g., 'The funeral service was held at the church.'). 'For' được dùng để chỉ mục đích của tang lễ, là để tưởng nhớ ai đó (e.g., 'We are holding a funeral service for John.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + funeral service
  • private private funeral service
    (lễ tang riêng tư)
  • public public funeral service
    (lễ tang công cộng)
  • military military funeral service
    (lễ tang quân đội)
  • memorial memorial funeral service
    (lễ tang tưởng niệm)
  • elaborate elaborate funeral service
    (lễ tang cầu kỳ/long trọng)
  • simple simple funeral service
    (lễ tang đơn giản)
Verb + funeral service
  • attend attend a funeral service
    (tham dự lễ tang)
  • hold hold a funeral service
    (tổ chức lễ tang)
  • conduct conduct a funeral service
    (điều hành lễ tang)
  • arrange arrange a funeral service
    (sắp xếp lễ tang)
  • plan plan a funeral service
    (lên kế hoạch cho lễ tang)

Idioms

  • Pay one's last respects at a funeral service

    Đến viếng, bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng tại lễ tang

    "Many people came to pay their last respects at his funeral service."

    (Rất nhiều người đã đến để bày tỏ lòng kính trọng cuối cùng tại lễ tang của ông ấy.)

  • To be laid to rest after a funeral service

    Được an táng/chôn cất sau lễ tang

    "The deceased will be laid to rest after a private funeral service."

    (Người đã khuất sẽ được an táng sau một lễ tang riêng tư.)

  • To hold a fitting funeral service for someone

    Tổ chức một lễ tang xứng đáng/phù hợp cho ai đó

    "The family wanted to hold a fitting funeral service to honor her memory."

    (Gia đình muốn tổ chức một lễ tang xứng đáng để tưởng nhớ bà ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

funeral service

noun
Lật mặt

Một buổi lễ được tổ chức để tôn vinh và tưởng nhớ một người đã khuất, thường bao gồm các nghi thức tôn giáo hoặc những lời tri ân cá nhân.

"The funeral service will be held at St. Mary's Church next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the funeral service will be held next week is already confirmed.
Việc lễ tang sẽ được tổ chức vào tuần tới đã được xác nhận.
Phủ định
Whether the funeral service was appropriate for the deceased's wishes is not something we can easily determine.
Việc lễ tang có phù hợp với mong muốn của người đã khuất hay không là điều chúng ta không thể dễ dàng xác định.
Nghi vấn
Why the funeral service was so short remains a mystery.
Tại sao lễ tang lại ngắn như vậy vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "funeral service".

Bài điếu văn (Eulogy)

Trong văn hóa phương Tây, 'eulogy' là một bài phát biểu ca ngợi hoặc tưởng niệm người đã khuất, thường được đọc bởi một thành viên gia đình, bạn bè thân thiết hoặc giáo sĩ trong lễ tang. Bài điếu văn thường chia sẻ những kỷ niệm đẹp, thành tựu và phẩm chất của người đã mất, mang lại sự an ủi và tưởng nhớ.

Tiệc sau tang lễ (Wake/Reception)

Sau lễ tang chính thức, người thân và bạn bè thường tụ họp tại một buổi tiệc gọi là 'wake' hoặc 'reception'. Đây là dịp để mọi người an ủi lẫn nhau, chia sẻ kỷ niệm về người đã khuất trong một không khí bớt trang trọng hơn, đôi khi có đồ ăn thức uống. Mục đích là để hỗ trợ những người đau buồn và cùng nhau tưởng nhớ người đã ra đi.