acquire control
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To gain possession or command of something; to take over authority or power.
Vietnamese Meaning
Giành được quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một cái gì đó; tiếp quản quyền hành hoặc quyền lực.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company plans to acquire control of its main competitor."
"Công ty có kế hoạch giành quyền kiểm soát đối thủ cạnh tranh chính của mình."
-
"The rebels acquired control of the capital city."
"Quân nổi dậy đã giành quyền kiểm soát thủ đô."
-
"She acquired control of the family business after her father's retirement."
"Cô ấy đã giành quyền kiểm soát công việc kinh doanh của gia đình sau khi cha cô ấy nghỉ hưu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | acquire | Thu được, giành được, mua lại |
| Noun | acquisition | Sự mua lại, sự thâu tóm, vật có được |
| Noun | acquirer | Bên mua lại, người mua |
| Adjective | acquirable | Có thể mua lại, có thể thu được |
| Verb | control | Kiểm soát, điều khiển |
| Noun | control | Sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ phận điều khiển |
| Noun | controller | Người kiểm soát, bộ điều khiển, kiểm soát viên |
| Adjective | controllable | Có thể kiểm soát được |
| Adjective | uncontrollable | Không thể kiểm soát được, không kiểm soát nổi |
| Adjective | uncontrolled | Không bị kiểm soát, tự do, bừa bãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh (mua lại công ty), chính trị (chiếm quyền lực), hoặc quản lý (nắm quyền điều hành). 'Acquire' nhấn mạnh quá trình đạt được quyền kiểm soát, có thể thông qua nỗ lực, đầu tư hoặc thậm chí là các biện pháp cưỡng chế. Nó khác với 'have control' ở chỗ 'have control' chỉ trạng thái sở hữu quyền kiểm soát, không nhấn mạnh quá trình giành lấy.
Prepositions
Khi sử dụng 'over', nó thường ám chỉ kiểm soát một khu vực, nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: acquire control over a subsidiary). Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ kiểm soát một thứ gì đó (ví dụ: acquire control of the company).
Collocations (Từ đi kèm)
-
seek to seek to acquire control (tìm cách giành quyền kiểm soát)
-
attempt to attempt to acquire control (cố gắng giành quyền kiểm soát)
-
manage to manage to acquire control (xoay sở để giành quyền kiểm soát)
-
fail to fail to acquire control (thất bại trong việc giành quyền kiểm soát)
-
full acquire full control (giành quyền kiểm soát hoàn toàn)
-
majority acquire majority control (giành quyền kiểm soát đa số)
-
effective acquire effective control (giành quyền kiểm soát hiệu quả)
-
operational acquire operational control (giành quyền kiểm soát hoạt động)
-
direct acquire direct control (giành quyền kiểm soát trực tiếp)
-
successfully successfully acquire control (giành quyền kiểm soát thành công)
-
eventually eventually acquire control (cuối cùng cũng giành được quyền kiểm soát)
-
legally legally acquire control (giành quyền kiểm soát hợp pháp)
Idioms
-
acquire a controlling interest
Giành quyền lợi kiểm soát, mua lại cổ phần chi phối/khống chế
"The investment firm plans to acquire a controlling interest in the tech startup."
(Công ty đầu tư có kế hoạch mua lại cổ phần chi phối trong công ty khởi nghiệp công nghệ.)
-
acquire majority control
Giành quyền kiểm soát đa số
"After months of negotiations, the larger company managed to acquire majority control."
(Sau nhiều tháng đàm phán, công ty lớn hơn đã xoay sở để giành được quyền kiểm soát đa số.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
acquire control
Động từ + Danh từGiành được quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một cái gì đó; tiếp quản quyền hành hoặc quyền lực.
"The company plans to acquire control of its main competitor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire control".
