(Top Banner Ad)
acquire control
B2
Động từ + Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị

acquire control

UK: /əˈkwaɪə kənˈtrəʊl/ • US: /əˈkwaɪər kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

giành quyền kiểm soát nắm quyền kiểm soát tiếp quản quyền lực thâu tóm quyền điều hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gain possession or command of something; to take over authority or power.

Vietnamese Meaning

Giành được quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một cái gì đó; tiếp quản quyền hành hoặc quyền lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company plans to acquire control of its main competitor."

    "Công ty có kế hoạch giành quyền kiểm soát đối thủ cạnh tranh chính của mình."

  • "The rebels acquired control of the capital city."

    "Quân nổi dậy đã giành quyền kiểm soát thủ đô."

  • "She acquired control of the family business after her father's retirement."

    "Cô ấy đã giành quyền kiểm soát công việc kinh doanh của gia đình sau khi cha cô ấy nghỉ hưu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb acquire Thu được, giành được, mua lại
Noun acquisition Sự mua lại, sự thâu tóm, vật có được
Noun acquirer Bên mua lại, người mua
Adjective acquirable Có thể mua lại, có thể thu được
Verb control Kiểm soát, điều khiển
Noun control Sự kiểm soát, quyền kiểm soát, bộ phận điều khiển
Noun controller Người kiểm soát, bộ điều khiển, kiểm soát viên
Adjective controllable Có thể kiểm soát được
Adjective uncontrollable Không thể kiểm soát được, không kiểm soát nổi
Adjective uncontrolled Không bị kiểm soát, tự do, bừa bãi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
acquīrere (ad- + quaerere)
Old French
acquerre
Middle English
acquiren
Old French
contre-rolle
Middle English
controllen
Modern English
acquire control

Nguồn gốc 'Acquire'

'Acquire' bắt nguồn từ tiếng Latin 'acquīrere', kết hợp giữa 'ad-' (nghĩa là 'đến, về phía') và 'quaerere' (nghĩa là 'tìm kiếm, có được'). Ban đầu nó mang ý nghĩa 'thu được thêm vào' hoặc 'kiếm được'. Hãy hình dung như việc bạn đi tìm một thứ gì đó và cuối cùng bạn đã 'có được' nó.

Nguồn gốc 'Control'

Từ 'control' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'contre-rolle'. 'Contre' nghĩa là 'đối lập, chống lại', và 'rolle' là 'cuộn giấy, sổ ghi chép'. Ngày xưa, người ta dùng hai bản sao sổ sách để kiểm tra chéo, đảm bảo tính chính xác. Từ đó, 'control' phát triển ý nghĩa 'kiểm tra, giám sát' rồi thành 'kiểm soát' như ngày nay.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh kinh doanh (mua lại công ty), chính trị (chiếm quyền lực), hoặc quản lý (nắm quyền điều hành). 'Acquire' nhấn mạnh quá trình đạt được quyền kiểm soát, có thể thông qua nỗ lực, đầu tư hoặc thậm chí là các biện pháp cưỡng chế. Nó khác với 'have control' ở chỗ 'have control' chỉ trạng thái sở hữu quyền kiểm soát, không nhấn mạnh quá trình giành lấy.

Prepositions

over of

Khi sử dụng 'over', nó thường ám chỉ kiểm soát một khu vực, nhóm người hoặc một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: acquire control over a subsidiary). Khi sử dụng 'of', nó thường ám chỉ kiểm soát một thứ gì đó (ví dụ: acquire control of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + acquire control
  • seek to seek to acquire control
    (tìm cách giành quyền kiểm soát)
  • attempt to attempt to acquire control
    (cố gắng giành quyền kiểm soát)
  • manage to manage to acquire control
    (xoay sở để giành quyền kiểm soát)
  • fail to fail to acquire control
    (thất bại trong việc giành quyền kiểm soát)
Adjective + control (within 'acquire X control')
  • full acquire full control
    (giành quyền kiểm soát hoàn toàn)
  • majority acquire majority control
    (giành quyền kiểm soát đa số)
  • effective acquire effective control
    (giành quyền kiểm soát hiệu quả)
  • operational acquire operational control
    (giành quyền kiểm soát hoạt động)
  • direct acquire direct control
    (giành quyền kiểm soát trực tiếp)
Adverb + acquire control
  • successfully successfully acquire control
    (giành quyền kiểm soát thành công)
  • eventually eventually acquire control
    (cuối cùng cũng giành được quyền kiểm soát)
  • legally legally acquire control
    (giành quyền kiểm soát hợp pháp)

Idioms

  • acquire a controlling interest

    Giành quyền lợi kiểm soát, mua lại cổ phần chi phối/khống chế

    "The investment firm plans to acquire a controlling interest in the tech startup."

    (Công ty đầu tư có kế hoạch mua lại cổ phần chi phối trong công ty khởi nghiệp công nghệ.)

  • acquire majority control

    Giành quyền kiểm soát đa số

    "After months of negotiations, the larger company managed to acquire majority control."

    (Sau nhiều tháng đàm phán, công ty lớn hơn đã xoay sở để giành được quyền kiểm soát đa số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

acquire control

Động từ + Danh từ
Lật mặt

Giành được quyền sở hữu hoặc quyền kiểm soát một cái gì đó; tiếp quản quyền hành hoặc quyền lực.

"The company plans to acquire control of its main competitor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "acquire control".

Thâu tóm Doanh nghiệp (Corporate Takeovers)

Trong thế giới kinh doanh phương Tây, việc 'acquire control' thường liên quan đến các vụ thâu tóm doanh nghiệp. Đây có thể là một 'thương vụ thân thiện' (friendly takeover) khi các bên đồng thuận, hoặc một 'thương vụ thù địch' (hostile takeover) khi một công ty cố gắng giành quyền kiểm soát mà không có sự đồng ý của ban lãnh đạo hiện tại. Điều này phản ánh tính cạnh tranh cao trong các nền kinh tế thị trường.

Kiểm soát và Đối trọng (Checks and Balances)

Bản thân khái niệm 'kiểm soát' (control), theo nghĩa rộng hơn, là một nguyên tắc cơ bản trong nhiều hệ thống chính trị và pháp luật phương Tây thông qua ý tưởng 'kiểm soát và đối trọng'. Mục đích là không để bất kỳ một thực thể nào 'giành được quyền kiểm soát tuyệt đối' nhằm ngăn chặn việc lạm dụng quyền lực, đây là một nguyên tắc cốt lõi của dân chủ.