(Top Banner Ad)
chef salad
A2
danh từ A2 Ẩm thực

chef salad

UK: /ʃef ˈsæləd/ • US: /ʃɛf ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad kiểu đầu bếp salad tổng hợp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad containing meat (such as ham, turkey, chicken, or roast beef), hard-boiled eggs, cheese, and vegetables, all placed upon a bed of lettuce or other leafy greens.

Vietnamese Meaning

Một loại salad bao gồm thịt (như giăm bông, gà tây, thịt gà hoặc thịt bò nướng), trứng luộc, phô mai và rau củ, tất cả được đặt trên một lớp xà lách hoặc các loại rau xanh khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chef salad for lunch because I wanted something healthy and filling."

    "Tôi đã gọi một đĩa chef salad cho bữa trưa vì tôi muốn một món ăn lành mạnh và no bụng."

  • "The chef salad at this restaurant is known for its generous portion of meat and cheese."

    "Món chef salad ở nhà hàng này nổi tiếng với phần thịt và phô mai hào phóng."

  • "She made a delicious chef salad with homemade vinaigrette."

    "Cô ấy đã làm một món chef salad ngon với sốt vinaigrette tự làm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chef Đầu bếp trưởng
Noun Salad Món xà lách trộn, gỏi
Adjective Chefly Thuộc về hoặc phù hợp với một đầu bếp

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head) & sal (salt)
Old French
chef (leader) & salade (salted greens)
American English
chef salad (20th century)

Nguồn gốc tại Mỹ

Món ăn này được cho là xuất hiện phổ biến tại Hoa Kỳ vào những năm 1920-1930. Mặc dù có nhiều tranh cãi, nhưng Louis Diat, đầu bếp tại khách sạn Ritz-Carlton ở New York, thường được ghi nhận là người đã đưa món 'Chef Salad' vào thực đơn chính thức. Tên gọi này ám chỉ rằng món salad được làm từ những nguyên liệu tươi ngon nhất mà vị đầu bếp đang có sẵn trong bếp.

Usage Note

Chef salad thường được dùng như một món khai vị hoặc món chính nhẹ. Điểm khác biệt của nó so với các loại salad khác là sự đa dạng của các loại protein (thịt, trứng, phô mai).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chef salad
  • Classic classic chef salad
    (món salad đầu bếp truyền thống)
  • Hearty hearty chef salad
    (món salad đầu bếp đầy đặn/no nê)
Verb + chef salad
  • Order order a chef salad
    (gọi một phần salad đầu bếp)
  • Toss toss a chef salad
    (trộn món salad đầu bếp)

Idioms

  • A chef salad of (something)

    Một sự pha trộn hỗn tạp của nhiều thứ khác nhau (nghĩa bóng)

    "The book is a chef salad of personal anecdotes and historical facts."

    (Cuốn sách là một sự pha trộn hỗn tạp giữa những giai thoại cá nhân và các sự kiện lịch sử.)

  • Chef salad dressing

    Nước sốt dành riêng cho salad đầu bếp (thường là Thousand Island hoặc French)

    "Would you like some chef salad dressing on the side?"

    (Bạn có muốn để riêng nước sốt salad đầu bếp không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chef salad

danh từ
Lật mặt

Một loại salad bao gồm thịt (như giăm bông, gà tây, thịt gà hoặc thịt bò nướng), trứng luộc, phô mai và rau củ, tất cả được đặt trên một lớp xà lách hoặc các loại rau xanh khác.

"I ordered a chef salad for lunch because I wanted something healthy and filling."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes a chef salad for lunch.
Cô ấy thích món salad đầu bếp cho bữa trưa.
Phủ định
He does not order a chef salad at that restaurant.
Anh ấy không gọi món salad đầu bếp ở nhà hàng đó.
Nghi vấn
Do they usually eat chef salad on Fridays?
Họ có thường ăn salad đầu bếp vào thứ Sáu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chef salad".

Biểu tượng của ẩm thực Mỹ

Chef salad là một biểu tượng của thực đơn nhà hàng Mỹ (Diner). Khác với các loại salad khai vị, chef salad được coi là một bữa ăn chính hoàn chỉnh vì nó chứa protein từ thịt (giăm bông, gà lôi, gà tây), trứng luộc và phô mai xếp trên nền rau tươi.

Quy tắc trình bày

Trong văn hóa phương Tây, chef salad thường không được trộn sẵn khi phục vụ. Thay vào đó, các nguyên liệu được xếp thành từng dải hoặc nhóm riêng biệt bên trên lớp rau để thực khách có thể thấy rõ độ tươi ngon và đa dạng của các loại topping.