chef salad
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chef salad'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại salad bao gồm thịt (như giăm bông, gà tây, thịt gà hoặc thịt bò nướng), trứng luộc, phô mai và rau củ, tất cả được đặt trên một lớp xà lách hoặc các loại rau xanh khác.
Definition (English Meaning)
A salad containing meat (such as ham, turkey, chicken, or roast beef), hard-boiled eggs, cheese, and vegetables, all placed upon a bed of lettuce or other leafy greens.
Ví dụ Thực tế với 'Chef salad'
-
"I ordered a chef salad for lunch because I wanted something healthy and filling."
"Tôi đã gọi một đĩa chef salad cho bữa trưa vì tôi muốn một món ăn lành mạnh và no bụng."
-
"The chef salad at this restaurant is known for its generous portion of meat and cheese."
"Món chef salad ở nhà hàng này nổi tiếng với phần thịt và phô mai hào phóng."
-
"She made a delicious chef salad with homemade vinaigrette."
"Cô ấy đã làm một món chef salad ngon với sốt vinaigrette tự làm."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chef salad'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chef salad
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chef salad'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chef salad thường được dùng như một món khai vị hoặc món chính nhẹ. Điểm khác biệt của nó so với các loại salad khác là sự đa dạng của các loại protein (thịt, trứng, phô mai).
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chef salad'
Rule: tenses-present-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She likes a chef salad for lunch.
|
Cô ấy thích món salad đầu bếp cho bữa trưa. |
| Phủ định |
He does not order a chef salad at that restaurant.
|
Anh ấy không gọi món salad đầu bếp ở nhà hàng đó. |
| Nghi vấn |
Do they usually eat chef salad on Fridays?
|
Họ có thường ăn salad đầu bếp vào thứ Sáu không? |