(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chef salad
A2

chef salad

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

salad kiểu đầu bếp salad tổng hợp
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chef salad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại salad bao gồm thịt (như giăm bông, gà tây, thịt gà hoặc thịt bò nướng), trứng luộc, phô mai và rau củ, tất cả được đặt trên một lớp xà lách hoặc các loại rau xanh khác.

Definition (English Meaning)

A salad containing meat (such as ham, turkey, chicken, or roast beef), hard-boiled eggs, cheese, and vegetables, all placed upon a bed of lettuce or other leafy greens.

Ví dụ Thực tế với 'Chef salad'

  • "I ordered a chef salad for lunch because I wanted something healthy and filling."

    "Tôi đã gọi một đĩa chef salad cho bữa trưa vì tôi muốn một món ăn lành mạnh và no bụng."

  • "The chef salad at this restaurant is known for its generous portion of meat and cheese."

    "Món chef salad ở nhà hàng này nổi tiếng với phần thịt và phô mai hào phóng."

  • "She made a delicious chef salad with homemade vinaigrette."

    "Cô ấy đã làm một món chef salad ngon với sốt vinaigrette tự làm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chef salad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chef salad
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chef salad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chef salad thường được dùng như một món khai vị hoặc món chính nhẹ. Điểm khác biệt của nó so với các loại salad khác là sự đa dạng của các loại protein (thịt, trứng, phô mai).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chef salad'

Rule: tenses-present-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes a chef salad for lunch.
Cô ấy thích món salad đầu bếp cho bữa trưa.
Phủ định
He does not order a chef salad at that restaurant.
Anh ấy không gọi món salad đầu bếp ở nhà hàng đó.
Nghi vấn
Do they usually eat chef salad on Fridays?
Họ có thường ăn salad đầu bếp vào thứ Sáu không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)