(Top Banner Ad)
gay acceptance
B2
Danh từ ghép B2 Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

gay acceptance

Nghĩa tiếng Việt

sự chấp nhận người đồng tính sự chấp nhận cộng đồng LGBT sự thừa nhận người đồng tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or state of accepting homosexual individuals or homosexuality as a social norm.

Vietnamese Meaning

Sự chấp nhận những người đồng tính luyến ái hoặc đồng tính luyến ái như một chuẩn mực xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Increased gay acceptance has led to greater legal protections for LGBTQ+ individuals."

    "Sự chấp nhận người đồng tính ngày càng tăng đã dẫn đến việc bảo vệ pháp lý tốt hơn cho các cá nhân LGBTQ+."

  • "The campaign aims to promote gay acceptance within the community."

    "Chiến dịch nhằm mục đích thúc đẩy sự chấp nhận người đồng tính trong cộng đồng."

  • "Gay acceptance is crucial for creating a more inclusive and equitable society."

    "Sự chấp nhận người đồng tính là rất quan trọng để tạo ra một xã hội hòa nhập và công bằng hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj gay Đồng tính luyến ái (adj.); vui vẻ, hân hoan
Noun gay Người đồng tính luyến ái (n.)
Verb accept Chấp nhận, đồng ý, đón nhận
Noun acceptance Sự chấp nhận, sự đồng ý, sự đón nhận
Adj acceptable Có thể chấp nhận được, đáng chấp nhận
Adj unacceptable Không thể chấp nhận được
Noun accepter Người chấp nhận, người nhận

Synonyms

LGBT acceptance (Sự chấp nhận LGBT)homosexual acceptance (Sự chấp nhận người đồng tính luyến ái)LGBTQ+ inclusion (Sự hòa nhập LGBTQ+)

Antonyms

Related Words

LGBTQ+ rights (Quyền LGBTQ+)Marriage equality (Hôn nhân bình đẳng)Social justice (Công bằng xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gai
Middle English
gai
Modern English
gay
Latin
accipere
Old French
accepter
Modern English
acceptance

Nguồn gốc của từ 'gay'

Từ 'gay' ban đầu trong tiếng Pháp cổ (gai) và tiếng Anh trung cổ (gai) có nghĩa là 'vui vẻ, hân hoan, sống động'. Đến thế kỷ 20, nó bắt đầu được dùng để chỉ người đồng tính luyến ái, đặc biệt là nam giới. Sự thay đổi nghĩa này phản ánh một phần lịch sử văn hóa và xã hội, khi từ này được cộng đồng đồng tính luyến ái chấp nhận để tự gọi mình.

Nguồn gốc của từ 'acceptance'

Từ 'acceptance' xuất phát từ động từ 'accept' (chấp nhận), có nguồn gốc từ tiếng Latin 'accipere' (nhận lấy, đón nhận) và tiếng Pháp cổ 'accepter'. Nó mang nghĩa sự đồng thuận, sự chấp nhận một điều gì đó hoặc một người nào đó, thường bao hàm sự tôn trọng và hiểu biết.

Sự kết hợp 'gay acceptance'

Cụm từ 'gay acceptance' là một kết hợp hiện đại, ra đời khi xã hội bắt đầu công khai thảo luận và đấu tranh cho quyền lợi, sự công nhận của cộng đồng LGBTQ+. Nó thể hiện sự tiến bộ trong việc đón nhận, tôn trọng và đối xử bình đẳng với người đồng tính luyến ái trong xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chấp nhận một cách tích cực, vượt ra ngoài sự chịu đựng đơn thuần. Nó bao hàm sự tôn trọng, hòa nhập và thừa nhận quyền bình đẳng của người đồng tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gay acceptance
  • widespread widespread gay acceptance
    (sự chấp nhận người đồng tính rộng rãi)
  • growing growing gay acceptance
    (sự chấp nhận người đồng tính ngày càng tăng)
  • social social gay acceptance
    (sự chấp nhận người đồng tính trong xã hội)
  • full full gay acceptance
    (sự chấp nhận hoàn toàn người đồng tính)
Verb + gay acceptance
  • promote promote gay acceptance
    (thúc đẩy sự chấp nhận người đồng tính)
  • encourage encourage gay acceptance
    (khuyến khích sự chấp nhận người đồng tính)
  • foster foster gay acceptance
    (nuôi dưỡng sự chấp nhận người đồng tính)
  • achieve achieve gay acceptance
    (đạt được sự chấp nhận người đồng tính)
Noun + of/to + gay acceptance
  • level level of gay acceptance
    (mức độ chấp nhận người đồng tính)
  • path path to gay acceptance
    (con đường dẫn đến sự chấp nhận người đồng tính)

Idioms

  • work towards gay acceptance

    nỗ lực hướng tới sự chấp nhận người đồng tính (trong xã hội)

    "Many organizations actively work towards gay acceptance in all areas of life."

    (Nhiều tổ chức tích cực nỗ lực hướng tới sự chấp nhận người đồng tính trong mọi lĩnh vực của cuộc sống.)

  • struggle for gay acceptance

    đấu tranh để đạt được sự chấp nhận người đồng tính

    "The LGBTQ+ community has long faced a struggle for gay acceptance globally."

    (Cộng đồng LGBTQ+ từ lâu đã phải đối mặt với cuộc đấu tranh để đạt được sự chấp nhận người đồng tính trên toàn cầu.)

  • reflect gay acceptance

    phản ánh sự chấp nhận người đồng tính

    "Recent policy changes often reflect growing gay acceptance in society."

    (Những thay đổi chính sách gần đây thường phản ánh sự chấp nhận người đồng tính ngày càng tăng trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gay acceptance

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự chấp nhận những người đồng tính luyến ái hoặc đồng tính luyến ái như một chuẩn mực xã hội.

"Increased gay acceptance has led to greater legal protections for LGBTQ+ individuals."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she believed that gay acceptance was crucial for a more inclusive society.
Cô ấy nói rằng cô ấy tin rằng sự chấp nhận người đồng tính là rất quan trọng cho một xã hội hòa nhập hơn.
Phủ định
He told me that he did not think gay acceptance was a priority at the moment.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không nghĩ sự chấp nhận người đồng tính là một ưu tiên vào lúc này.
Nghi vấn
They asked if the company had implemented any policies to promote gay acceptance.
Họ hỏi liệu công ty đã thực hiện bất kỳ chính sách nào để thúc đẩy sự chấp nhận người đồng tính hay chưa.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gay acceptance".

Tháng Tự Hào (Pride Month)

Tháng 6 hàng năm được kỷ niệm là Tháng Tự Hào (Pride Month) trên toàn thế giới để vinh danh cuộc đấu tranh cho quyền LGBTQ+ và tôn vinh sự đa dạng. Đây là thời điểm quan trọng để nâng cao nhận thức, thúc đẩy sự chấp nhận và bình đẳng cho cộng đồng người đồng tính luyến ái và toàn bộ cộng đồng LGBTQ+.

Hôn Nhân Đồng Giới (Same-Sex Marriage)

Việc hợp pháp hóa hôn nhân đồng giới ở nhiều quốc gia, bắt đầu từ Hà Lan vào năm 2001, là một cột mốc quan trọng trong việc đạt được sự chấp nhận người đồng tính. Nó đại diện cho sự công nhận pháp lý và xã hội về mối quan hệ của người đồng tính, thúc đẩy bình đẳng và phá vỡ các rào cản phân biệt đối xử, cho thấy sự thay đổi tích cực trong thái độ xã hội.