gay pride
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The promotion of the self-affirmation, dignity, equality, and increased visibility of lesbian, gay, bisexual, and transgender (LGBT) people as a social group.
Vietnamese Meaning
Sự đề cao lòng tự tôn, phẩm giá, sự bình đẳng và tăng cường sự hiện diện của những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới (LGBT) như một nhóm xã hội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gay pride is celebrated every year in June."
"Niềm tự hào đồng tính được kỷ niệm hàng năm vào tháng Sáu."
-
"Many cities hold gay pride events each summer."
"Nhiều thành phố tổ chức các sự kiện tự hào đồng tính vào mỗi mùa hè."
-
"The gay pride movement has fought for equal rights for decades."
"Phong trào tự hào đồng tính đã đấu tranh cho quyền bình đẳng trong nhiều thập kỷ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Gay pride" thể hiện một thái độ tích cực và sự tự hào về bản dạng giới tính và xu hướng tính dục của một người. Nó thường được thể hiện thông qua các sự kiện, diễu hành và các hoạt động cộng đồng khác. Khác với sự 'shame' (xấu hổ) mà cộng đồng LGBT từng phải đối mặt, 'pride' thể hiện sự chấp nhận và tôn vinh sự đa dạng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
celebrate celebrate gay pride (kỷ niệm niềm tự hào đồng tính)
-
express express gay pride (thể hiện niềm tự hào đồng tính)
-
promote promote gay pride (thúc đẩy niềm tự hào đồng tính)
-
march for march for gay pride (tuần hành vì niềm tự hào đồng tính)
-
annual annual gay pride (sự kiện niềm tự hào đồng tính hàng năm)
-
vibrant vibrant gay pride (niềm tự hào đồng tính sôi nổi)
-
visible visible gay pride (niềm tự hào đồng tính rõ ràng)
-
LGBTQ+ LGBTQ+ gay pride (niềm tự hào đồng tính của cộng đồng LGBTQ+)
Idioms
-
Gay Pride Movement
Phong trào Niềm tự hào đồng tính
"The Gay Pride Movement advocates for LGBTQ+ rights."
(Phong trào Niềm tự hào đồng tính đấu tranh cho quyền của cộng đồng LGBTQ+.)
-
Celebrating Gay Pride
Kỷ niệm Niềm tự hào đồng tính
"People gather every June, celebrating gay pride."
(Mọi người tụ tập mỗi tháng Sáu để kỷ niệm niềm tự hào đồng tính.)
-
Displaying Gay Pride
Thể hiện Niềm tự hào đồng tính
"Wearing rainbow colors is a way of displaying gay pride."
(Mặc trang phục màu cầu vồng là một cách thể hiện niềm tự hào đồng tính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gay pride
Danh từSự đề cao lòng tự tôn, phẩm giá, sự bình đẳng và tăng cường sự hiện diện của những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới (LGBT) như một nhóm xã hội.
"Gay pride is celebrated every year in June."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If people show gay pride, they often feel more accepted. |
Nếu mọi người thể hiện niềm tự hào đồng tính, họ thường cảm thấy được chấp nhận hơn. |
| Phủ định | If a society doesn't support gay pride, LGBTQ+ individuals often don't feel safe. |
Nếu một xã hội không ủng hộ niềm tự hào đồng tính, các cá nhân LGBTQ+ thường không cảm thấy an toàn. |
| Nghi vấn | If people celebrate gay pride, does it increase awareness of LGBTQ+ rights? |
Nếu mọi người ăn mừng niềm tự hào đồng tính, nó có làm tăng nhận thức về quyền của người LGBTQ+ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gay pride".
