(Top Banner Ad)
gay pride
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Chính trị

gay pride

UK: /ˌɡeɪ ˈpraɪd/ • US: /ˌɡeɪ ˈpraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tự hào đồng tính tự hào LGBT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The promotion of the self-affirmation, dignity, equality, and increased visibility of lesbian, gay, bisexual, and transgender (LGBT) people as a social group.

Vietnamese Meaning

Sự đề cao lòng tự tôn, phẩm giá, sự bình đẳng và tăng cường sự hiện diện của những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới (LGBT) như một nhóm xã hội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gay pride is celebrated every year in June."

    "Niềm tự hào đồng tính được kỷ niệm hàng năm vào tháng Sáu."

  • "Many cities hold gay pride events each summer."

    "Nhiều thành phố tổ chức các sự kiện tự hào đồng tính vào mỗi mùa hè."

  • "The gay pride movement has fought for equal rights for decades."

    "Phong trào tự hào đồng tính đã đấu tranh cho quyền bình đẳng trong nhiều thập kỷ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gay người đồng tính
Noun pride niềm tự hào, lòng tự tôn
Adjective gay đồng tính
Adjective proud tự hào, kiêu hãnh
Verb pride tự hào về (thường dùng trong 'to pride oneself on something')
Adverb proudly một cách tự hào

Synonyms

LGBT pride (Niềm tự hào LGBT)

Antonyms

homophobia (Sự kì thị người đồng tính)heterosexism (Sự phân biệt đối xử dựa trên xu hướng tính dục)

Related Words

Pride parade (Diễu hành tự hào)Pride flag (Cờ tự hào)coming out (Công khai xu hướng tính dục)

Subject Area

Xã hội học, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
gai (vui vẻ, vui tươi)
Old English
pryte (sự kiêu hãnh, tự hào)
Modern English (semantic shift)
gay (đồng tính luyến ái)
Modern English (phrase coinage 1969)
gay pride

Nguồn gốc của Niềm tự hào đồng tính

Niềm tự hào đồng tính không chỉ là một cụm từ mà còn là biểu tượng của sự tự chấp nhận và đấu tranh cho quyền bình đẳng. Nguồn gốc của nó gắn liền với các cuộc bạo loạn Stonewall vào tháng 6 năm 1969 tại New York, khi cộng đồng LGBTQ+ đứng lên chống lại sự phân biệt đối xử và đàn áp của cảnh sát. Từ đó, "gay pride" trở thành tiếng nói cho lòng tự tôn và sự khẳng định bản thân của những người đồng tính và toàn thể cộng đồng LGBTQ+.

Usage Note

"Gay pride" thể hiện một thái độ tích cực và sự tự hào về bản dạng giới tính và xu hướng tính dục của một người. Nó thường được thể hiện thông qua các sự kiện, diễu hành và các hoạt động cộng đồng khác. Khác với sự 'shame' (xấu hổ) mà cộng đồng LGBT từng phải đối mặt, 'pride' thể hiện sự chấp nhận và tôn vinh sự đa dạng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + gay pride
  • celebrate celebrate gay pride
    (kỷ niệm niềm tự hào đồng tính)
  • express express gay pride
    (thể hiện niềm tự hào đồng tính)
  • promote promote gay pride
    (thúc đẩy niềm tự hào đồng tính)
  • march for march for gay pride
    (tuần hành vì niềm tự hào đồng tính)
Adjective + gay pride
  • annual annual gay pride
    (sự kiện niềm tự hào đồng tính hàng năm)
  • vibrant vibrant gay pride
    (niềm tự hào đồng tính sôi nổi)
  • visible visible gay pride
    (niềm tự hào đồng tính rõ ràng)
Noun + gay pride
  • LGBTQ+ LGBTQ+ gay pride
    (niềm tự hào đồng tính của cộng đồng LGBTQ+)

Idioms

  • Gay Pride Movement

    Phong trào Niềm tự hào đồng tính

    "The Gay Pride Movement advocates for LGBTQ+ rights."

    (Phong trào Niềm tự hào đồng tính đấu tranh cho quyền của cộng đồng LGBTQ+.)

  • Celebrating Gay Pride

    Kỷ niệm Niềm tự hào đồng tính

    "People gather every June, celebrating gay pride."

    (Mọi người tụ tập mỗi tháng Sáu để kỷ niệm niềm tự hào đồng tính.)

  • Displaying Gay Pride

    Thể hiện Niềm tự hào đồng tính

    "Wearing rainbow colors is a way of displaying gay pride."

    (Mặc trang phục màu cầu vồng là một cách thể hiện niềm tự hào đồng tính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gay pride

Danh từ
Lật mặt

Sự đề cao lòng tự tôn, phẩm giá, sự bình đẳng và tăng cường sự hiện diện của những người đồng tính nữ, đồng tính nam, song tính và chuyển giới (LGBT) như một nhóm xã hội.

"Gay pride is celebrated every year in June."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people show gay pride, they often feel more accepted.
Nếu mọi người thể hiện niềm tự hào đồng tính, họ thường cảm thấy được chấp nhận hơn.
Phủ định
If a society doesn't support gay pride, LGBTQ+ individuals often don't feel safe.
Nếu một xã hội không ủng hộ niềm tự hào đồng tính, các cá nhân LGBTQ+ thường không cảm thấy an toàn.
Nghi vấn
If people celebrate gay pride, does it increase awareness of LGBTQ+ rights?
Nếu mọi người ăn mừng niềm tự hào đồng tính, nó có làm tăng nhận thức về quyền của người LGBTQ+ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gay pride".

Nguồn gốc từ Sự kiện Stonewall

Niềm tự hào đồng tính bắt nguồn từ Cuộc bạo loạn Stonewall năm 1969 tại New York, một chuỗi các cuộc biểu tình tự phát của cộng đồng LGBTQ+ chống lại cuộc đột kích của cảnh sát. Sự kiện này được xem là bước ngoặt khởi đầu cho phong trào đấu tranh vì quyền của người đồng tính hiện đại trên toàn thế giới.

Ý nghĩa và biểu tượng

Niềm tự hào đồng tính (Gay Pride) không chỉ là một sự kiện mà còn là một triết lý về sự tự chấp nhận, phẩm giá, quyền bình đẳng và nâng cao khả năng hiển thị của những người thuộc cộng đồng LGBTQ+. Cờ cầu vồng là biểu tượng nổi bật nhất, đại diện cho sự đa dạng của cộng đồng, và tháng Sáu hàng năm được kỷ niệm là Tháng Tự hào trên toàn cầu.