(Top Banner Ad)
general expenses
B1
Danh từ B1 Kinh tế

general expenses

UK: /ˈdʒenərəl ɪkˈspensɪz/ • US: /ˈdʒenərəl ɪkˈspensɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chi phí chung chi phí quản lý chung các khoản chi phí chung
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Costs that are incurred in the day-to-day operations of a business, but are not directly tied to a specific product or service.

Vietnamese Meaning

Các chi phí phát sinh trong hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp, nhưng không liên quan trực tiếp đến một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company allocated a significant portion of its budget for general expenses."

    "Công ty đã phân bổ một phần đáng kể ngân sách cho các chi phí chung."

  • "General expenses such as rent and utilities are essential for running the business."

    "Các chi phí chung như tiền thuê nhà và điện nước là cần thiết để vận hành doanh nghiệp."

  • "The audit revealed a significant increase in general expenses this quarter."

    "Cuộc kiểm toán cho thấy sự gia tăng đáng kể trong chi phí chung trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun generality Tính phổ quát, sự chung chung
Verb generalize Tổng quát hóa, khái quát hóa
Adverb generally Nói chung, thông thường
Adjective expensive Đắt đỏ, tốn kém
Verb expend Tiêu tốn, sử dụng
Noun expenditure Sự chi tiêu, khoản chi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis (pertaining to a genus or class)
Old French
general (common, ordinary, universal)
Middle English
general (relating to all, widespread)
Latin
expensum (paid out, spent; past participle of expendere)
Old French
expense (expenditure, cost)
Middle English
expense (the act of spending, cost)
Modern English
general expenses (as a combined accounting term)

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một giống loài hoặc một lớp'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này phát triển thành nghĩa 'phổ biến, chung', sau đó du nhập vào tiếng Anh cổ và giữ ý nghĩa tương tự, ám chỉ sự bao quát hoặc áp dụng cho nhiều đối tượng.

Nguồn gốc của 'Expenses'

Từ 'expense' xuất phát từ tiếng Latin 'expensum', là quá khứ phân từ của động từ 'expendere' có nghĩa là 'chi ra, tiêu tốn'. Qua tiếng Pháp cổ 'expense', từ này đi vào tiếng Anh với nghĩa là 'khoản chi tiêu' hoặc 'sự tiêu tốn tiền bạc'. Sự kết hợp 'general expenses' sau này trở thành thuật ngữ phổ biến trong kinh doanh và kế toán để chỉ các chi phí không gắn trực tiếp với một sản phẩm hay dịch vụ cụ thể.

Usage Note

Khác với 'direct costs' (chi phí trực tiếp) vốn gắn liền với sản xuất sản phẩm hoặc cung cấp dịch vụ cụ thể. 'General expenses' bao gồm các chi phí như tiền thuê văn phòng, lương nhân viên hành chính, chi phí điện nước, chi phí bảo trì, v.v. Chúng cần thiết để duy trì hoạt động kinh doanh nhưng không trực tiếp tạo ra doanh thu.

Prepositions

for

'For' được dùng để chỉ mục đích sử dụng của chi phí. Ví dụ: 'Budget for general expenses' (Ngân sách cho chi phí chung).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general expenses
  • reduce reduce general expenses
    (giảm chi phí chung)
  • cover cover general expenses
    (chi trả chi phí chung)
  • manage manage general expenses
    (quản lý chi phí chung)
  • budget for budget for general expenses
    (lập ngân sách cho chi phí chung)
Adjective + general expenses
  • fixed fixed general expenses
    (chi phí chung cố định)
  • variable variable general expenses
    (chi phí chung biến đổi)
  • administrative administrative general expenses
    (chi phí hành chính chung)

Idioms

  • to cover general expenses

    để chi trả các chi phí chung; đảm bảo đủ tiền cho các khoản chi tổng thể.

    "The company needs to increase sales to adequately cover general expenses."

    (Công ty cần tăng doanh số bán hàng để đủ chi trả các chi phí chung.)

  • to cut down on general expenses

    để cắt giảm chi phí chung; giảm bớt các khoản chi tiêu tổng thể không liên quan trực tiếp đến sản xuất.

    "We must find ways to cut down on general expenses to improve profitability."

    (Chúng ta phải tìm cách cắt giảm chi phí chung để cải thiện lợi nhuận.)

  • to account for general expenses

    để hạch toán chi phí chung; ghi nhận và phân bổ các khoản chi phí tổng thể.

    "The finance department is responsible for accounting for all general expenses."

    (Phòng tài chính chịu trách nhiệm hạch toán tất cả các chi phí chung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general expenses

Danh từ
Lật mặt

Các chi phí phát sinh trong hoạt động hàng ngày của một doanh nghiệp, nhưng không liên quan trực tiếp đến một sản phẩm hoặc dịch vụ cụ thể nào.

"The company allocated a significant portion of its budget for general expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company increases its sales, it will be able to cover all general expenses.
Nếu công ty tăng doanh số bán hàng, nó sẽ có thể chi trả tất cả các chi phí chung.
Phủ định
If we don't control our general expenses carefully, we won't achieve our profit goals.
Nếu chúng ta không kiểm soát các chi phí chung một cách cẩn thận, chúng ta sẽ không đạt được mục tiêu lợi nhuận.
Nghi vấn
Will the project be approved if we can significantly reduce general expenses?
Dự án có được phê duyệt không nếu chúng ta có thể giảm đáng kể các chi phí chung?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company was covering general expenses for the employee's relocation.
Công ty đã chi trả các chi phí chung cho việc di dời của nhân viên.
Phủ định
The government was not accounting for the general expenses associated with the project.
Chính phủ đã không tính toán các chi phí chung liên quan đến dự án.
Nghi vấn
Were they including general expenses in the budget they were reviewing?
Họ có bao gồm các chi phí chung vào ngân sách mà họ đang xem xét không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general expenses".

Chi phí quản lý chung (Overhead)

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây, 'general expenses' thường được gọi là 'overhead costs'. Đây là một khái niệm quan trọng, ám chỉ các chi phí cần thiết để vận hành doanh nghiệp nhưng không trực tiếp tạo ra sản phẩm hoặc dịch vụ (ví dụ: tiền thuê văn phòng, lương hành chính, tiện ích). Việc kiểm soát chặt chẽ các chi phí này là yếu tố then chốt để đảm bảo lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của công ty.

Ngân sách và kiểm soát chi phí

Trong quản lý tài chính cá nhân và doanh nghiệp ở phương Tây, việc lập ngân sách và kiểm soát 'general expenses' là một kỹ năng và thực hành cơ bản. Mọi người thường được khuyến khích theo dõi và cắt giảm các chi phí không thiết yếu để tiết kiệm hoặc tối ưu hóa nguồn lực. Đây là một phần của văn hóa tài chính có trách nhiệm và lập kế hoạch dài hạn.