(Top Banner Ad)
general sale
B1
Danh từ B1 Kinh tế

general sale

UK: /ˈdʒɛnərəl seɪl/ • US: /ˈdʒɛnərəl seɪl/

Nghĩa tiếng Việt

đợt giảm giá chung đợt khuyến mãi lớn đợt bán hàng giảm giá rộng rãi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sale open to the public, often with reduced prices on a wide range of items.

Vietnamese Meaning

Một đợt giảm giá mở cửa cho công chúng, thường với giá giảm trên nhiều loại mặt hàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The department store is having a general sale this weekend."

    "Cửa hàng bách hóa đang có một đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."

  • "They announced a general sale on all summer items."

    "Họ đã thông báo một đợt giảm giá lớn cho tất cả các mặt hàng mùa hè."

  • "I bought a new TV during the general sale."

    "Tôi đã mua một chiếc TV mới trong đợt giảm giá lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective general chung, tổng quát; phổ biến
Adverb generally nói chung, nhìn chung; thường lệ
Verb generalize khái quát hóa, tổng quát hóa
Noun sale sự bán, doanh số; đợt giảm giá
Verb sell bán
Noun seller người bán; mặt hàng bán chạy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
generalis
Old French
general
Middle English
general
English
general
Old Norse
sala
Old English
sala
Middle English
sale
English
sale

Nguồn gốc của 'General' và 'Sale'

Cụm từ 'general sale' ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'General' bắt nguồn từ tiếng Latin 'generalis' (thuộc về một loại, toàn bộ), qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, mang nghĩa 'chung, tổng quát, phổ biến'. 'Sale' có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'sala' và tiếng Anh cổ 'sala', đều có nghĩa là 'hành động bán'. Khi kết hợp lại, 'general sale' mô tả một đợt bán hàng hoặc mở bán mà bất kỳ ai cũng có thể mua được, không giới hạn bởi các điều kiện đặc biệt như mua trước (presale).

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đợt giảm giá lớn, không giới hạn cho một nhóm người cụ thể nào. Nó khác với 'private sale' chỉ dành cho một nhóm nhỏ (ví dụ: thành viên). Nó cũng khác với 'clearance sale' thường để bán hết hàng tồn kho.

Prepositions

on at

'On' thường đi kèm với các mặt hàng cụ thể hoặc danh mục được giảm giá (e.g., 'general sale on clothing'). 'At' thường liên quan đến địa điểm hoặc cửa hàng (e.g., 'general sale at the department store').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + general sale
  • go on go on general sale
    ((Vé/sản phẩm) bắt đầu mở bán công khai)
  • put/release on put/release on general sale
    (Đưa ra/phát hành để bán công khai)
  • be available for be available for general sale
    (Có sẵn để bán công khai)
Noun (specifying item) + general sale
  • ticket ticket general sale
    (Đợt mở bán vé công khai)
  • album album general sale
    (Đợt mở bán album công khai)
Prepositional phrase + general sale
  • during the during the general sale
    (Trong đợt mở bán công khai)
  • at the at the general sale
    (Tại đợt mở bán công khai)

Idioms

  • Tickets go on general sale

    Vé bắt đầu được mở bán công khai (cho tất cả mọi người)

    "Tickets for the concert go on general sale this Friday at 10 AM."

    (Vé xem buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu mở bán công khai vào thứ Sáu tuần này lúc 10 giờ sáng.)

  • Available for general sale

    Có sẵn để bán công khai

    "The new smartphone will be available for general sale next month."

    (Điện thoại thông minh mới sẽ có sẵn để bán công khai vào tháng tới.)

  • On general sale

    Đang được bán công khai

    "The limited edition sneakers are now on general sale."

    (Những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn hiện đang được bán công khai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general sale

Danh từ
Lật mặt

Một đợt giảm giá mở cửa cho công chúng, thường với giá giảm trên nhiều loại mặt hàng.

"The department store is having a general sale this weekend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general sale".

Sự khác biệt giữa Presale và General Sale

Trong văn hóa mua sắm và mua vé sự kiện (như hòa nhạc, thể thao), 'general sale' thường được đối lập với 'presale' (bán trước). Presale là cơ hội để một nhóm người nhất định (ví dụ: thành viên fan club, khách hàng thân thiết) mua vé trước khi chúng được mở bán rộng rãi cho công chúng trong đợt 'general sale'. Điều này tạo ra một cuộc cạnh tranh gay gắt hơn trong đợt general sale cho những người không có quyền truy cập presale.

Cuộc đua giành vé/sản phẩm trong General Sale

Đối với các sản phẩm hoặc sự kiện có nhu cầu cao, 'general sale' thường biến thành một cuộc đua tốc độ. Người mua phải nhanh tay truy cập trang web hoặc xếp hàng để có được món đồ mong muốn trước khi chúng 'sold out' (hết hàng) chỉ trong vài phút. Đây là một trải nghiệm phổ biến, đặc biệt với vé xem các buổi biểu diễn của nghệ sĩ nổi tiếng hoặc các sản phẩm công nghệ hot.