general sale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đợt giảm giá mở cửa cho công chúng, thường với giá giảm trên nhiều loại mặt hàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The department store is having a general sale this weekend."
"Cửa hàng bách hóa đang có một đợt giảm giá lớn vào cuối tuần này."
-
"They announced a general sale on all summer items."
"Họ đã thông báo một đợt giảm giá lớn cho tất cả các mặt hàng mùa hè."
-
"I bought a new TV during the general sale."
"Tôi đã mua một chiếc TV mới trong đợt giảm giá lớn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các đợt giảm giá lớn, không giới hạn cho một nhóm người cụ thể nào. Nó khác với 'private sale' chỉ dành cho một nhóm nhỏ (ví dụ: thành viên). Nó cũng khác với 'clearance sale' thường để bán hết hàng tồn kho.
Prepositions
'On' thường đi kèm với các mặt hàng cụ thể hoặc danh mục được giảm giá (e.g., 'general sale on clothing'). 'At' thường liên quan đến địa điểm hoặc cửa hàng (e.g., 'general sale at the department store').
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on general sale ((Vé/sản phẩm) bắt đầu mở bán công khai)
-
put/release on put/release on general sale (Đưa ra/phát hành để bán công khai)
-
be available for be available for general sale (Có sẵn để bán công khai)
-
ticket ticket general sale (Đợt mở bán vé công khai)
-
album album general sale (Đợt mở bán album công khai)
-
during the during the general sale (Trong đợt mở bán công khai)
-
at the at the general sale (Tại đợt mở bán công khai)
Idioms
-
Tickets go on general sale
Vé bắt đầu được mở bán công khai (cho tất cả mọi người)
"Tickets for the concert go on general sale this Friday at 10 AM."
(Vé xem buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu mở bán công khai vào thứ Sáu tuần này lúc 10 giờ sáng.)
-
Available for general sale
Có sẵn để bán công khai
"The new smartphone will be available for general sale next month."
(Điện thoại thông minh mới sẽ có sẵn để bán công khai vào tháng tới.)
-
On general sale
Đang được bán công khai
"The limited edition sneakers are now on general sale."
(Những đôi giày thể thao phiên bản giới hạn hiện đang được bán công khai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general sale
Danh từMột đợt giảm giá mở cửa cho công chúng, thường với giá giảm trên nhiều loại mặt hàng.
"The department store is having a general sale this weekend."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general sale".
