gentle tap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Mild in temperament or behavior; kind or tender.
Vietnamese Meaning
Nhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He gave the horse a gentle pat."
"Anh ấy vuốt nhẹ con ngựa."
-
"Give the screen a gentle tap to activate it."
"Hãy chạm nhẹ vào màn hình để kích hoạt nó."
-
"The doctor gave my knee a gentle tap with a small hammer."
"Bác sĩ gõ nhẹ vào đầu gối tôi bằng một chiếc búa nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | gentle | nhẹ nhàng, dịu dàng, hiền lành |
| Noun | gentleness | sự nhẹ nhàng, sự dịu dàng, sự hiền lành |
| Adverb | gently | một cách nhẹ nhàng, dịu dàng |
| Verb | tap | gõ nhẹ, vỗ nhẹ |
| Noun | tap | cái vỗ nhẹ, tiếng gõ nhẹ; vòi nước; quán rượu |
| Noun | tapper | người vỗ/gõ nhẹ (thường dùng trong bối cảnh cụ thể) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'gentle' diễn tả sự nhẹ nhàng về lực, hành động hoặc tính cách. Nó thường mang ý nghĩa không gây đau đớn hoặc khó chịu. So với 'soft', 'gentle' nhấn mạnh sự kiểm soát và ý định không làm tổn thương, trong khi 'soft' chỉ đơn thuần nói về độ mềm mại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft a soft gentle tap (một cú vỗ/gõ nhẹ nhàng, êm ái)
-
light a light gentle tap (một cái gõ/vỗ nhẹ nhàng)
-
slight a slight gentle tap (một cái chạm nhẹ nhàng)
-
give give a gentle tap (vỗ nhẹ, gõ nhẹ (ai/cái gì))
-
feel feel a gentle tap (cảm thấy một cái vỗ/gõ nhẹ)
-
receive receive a gentle tap (nhận một cái vỗ/gõ nhẹ)
-
with with a gentle tap (với một cái vỗ/gõ nhẹ)
Idioms
-
A gentle tap on the shoulder
Một cái vỗ nhẹ lên vai (để thu hút sự chú ý một cách lịch sự hoặc an ủi nhẹ nhàng).
"He gave her a gentle tap on the shoulder to let her know he was there."
(Anh ấy vỗ nhẹ lên vai cô ấy để cô biết anh ở đó.)
-
Give someone/something a gentle tap
Vỗ/gõ nhẹ ai đó/cái gì đó (một cách nhẹ nhàng, thường để ra hiệu, điều chỉnh hoặc di chuyển).
"Just give the door a gentle tap if it sticks, don't force it."
(Cứ gõ nhẹ cửa nếu nó bị kẹt, đừng cố sức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gentle tap
Tính từNhẹ nhàng, dịu dàng, êm ái.
"He gave the horse a gentle pat."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gentle tap".
