(Top Banner Ad)
real leader
B2
Tính từ + Danh từ B2 Lãnh đạo, Chính trị, Kinh doanh

real leader

UK: /rɪəl ˈliːdə/ • US: /riːəl ˈliːdər/

Nghĩa tiếng Việt

nhà lãnh đạo thực sự người lãnh đạo đích thực lãnh đạo chân chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leader who possesses genuine qualities such as integrity, empathy, and vision, and who inspires and motivates others through authentic actions and behavior.

Vietnamese Meaning

Một nhà lãnh đạo sở hữu những phẩm chất đích thực như sự chính trực, lòng thấu cảm và tầm nhìn, người truyền cảm hứng và động lực cho người khác thông qua hành động và cách cư xử chân thật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company needs a real leader who can guide them through these challenging times."

    "Công ty cần một nhà lãnh đạo thực sự, người có thể dẫn dắt họ vượt qua những thời điểm khó khăn này."

  • "She is a real leader, always putting the needs of her team first."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo thực sự, luôn đặt nhu cầu của nhóm lên hàng đầu."

  • "The company desperately needs a real leader to restore confidence and direction."

    "Công ty vô cùng cần một nhà lãnh đạo thực sự để khôi phục sự tự tin và định hướng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective real thật, thực tế, chân thật
Noun reality thực tế, sự thật
Verb realize nhận ra, thực hiện
Adverb really thực sự, thật sự
Verb lead dẫn dắt, lãnh đạo
Noun leader nhà lãnh đạo
Noun leadership sự lãnh đạo, tài lãnh đạo
Adjective leading hàng đầu, chủ chốt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lãnh đạo, Chính trị, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁reh₁-
Latin
res (thing, reality)
Old French
reël (actual)
Middle English
real (true)
Modern English
real
Proto-Germanic
*laidijaną (to cause to go)
Old English
lædan (to guide, show the way)
Middle English
leder
Modern English
leader

Gốc rễ của 'Real' (Thực)

Từ 'real' xuất phát từ tiếng Latin 'res', có nghĩa là 'vật' hoặc 'thực tế'. Qua tiếng Pháp cổ 'reël', nó đến tiếng Anh với ý nghĩa 'có thật, chân thực'. Khi chúng ta nói 'real leader', chúng ta đang nhấn mạnh rằng người lãnh đạo đó là người thật sự, không chỉ là người có chức danh mà còn có tầm ảnh hưởng và phẩm chất đích thực.

Ý nghĩa của 'Leader' (Người lãnh đạo)

Từ 'leader' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'lædan', có nghĩa là 'dẫn đường' hoặc 'chỉ lối'. Nó mô tả một người dẫn dắt hoặc hướng dẫn người khác. Khi kết hợp với 'real', cụm từ 'real leader' mô tả một người không chỉ đơn thuần dẫn dắt mà còn là người truyền cảm hứng, đáng tin cậy và có khả năng đưa ra những quyết định đúng đắn vì lợi ích chung, vượt xa vai trò hình thức.

Usage Note

Cụm từ 'real leader' nhấn mạnh đến tính xác thực và những phẩm chất thực sự của một nhà lãnh đạo, trái ngược với một người chỉ đơn thuần nắm giữ vị trí lãnh đạo mà không có những phẩm chất cần thiết. Nó ngụ ý rằng nhà lãnh đạo đó không chỉ có quyền lực mà còn có khả năng tạo ảnh hưởng tích cực đến người khác và tổ chức.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + real leader
  • true a true real leader
    (một nhà lãnh đạo thực sự, chân chính)
  • effective an effective real leader
    (một nhà lãnh đạo thực sự hiệu quả)
  • natural a natural real leader
    (một nhà lãnh đạo bẩm sinh, tự nhiên)
  • charismatic a charismatic real leader
    (một nhà lãnh đạo thực sự có sức lôi cuốn)
Verb + real leader
  • become become a real leader
    (trở thành một nhà lãnh đạo thực thụ)
  • emerge as emerge as a real leader
    (nổi lên như một nhà lãnh đạo thực sự)
  • identify identify a real leader
    (xác định/nhận diện một nhà lãnh đạo thực sự)
  • follow follow a real leader
    (đi theo một nhà lãnh đạo thực sự)
  • recognize recognize a real leader
    (công nhận một nhà lãnh đạo thực sự)
Noun + real leader
  • qualities of the qualities of a real leader
    (những phẩm chất của một nhà lãnh đạo thực sự)
  • mark of the mark of a real leader
    (dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực sự)

Idioms

  • A real leader leads by example.

    Một nhà lãnh đạo thực sự lãnh đạo bằng cách làm gương.

    "She doesn't just give orders; a real leader leads by example, showing everyone the way forward."

    (Cô ấy không chỉ ra lệnh; một nhà lãnh đạo thực sự lãnh đạo bằng cách làm gương, chỉ cho mọi người con đường phía trước.)

  • The sign of a real leader is...

    Dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực sự là...

    "The sign of a real leader is their ability to inspire trust and motivate others, even in difficult times."

    (Dấu hiệu của một nhà lãnh đạo thực sự là khả năng truyền cảm hứng tin cậy và thúc đẩy người khác, ngay cả trong thời điểm khó khăn.)

  • To be a real leader, you must...

    Để trở thành một nhà lãnh đạo thực sự, bạn phải...

    "To be a real leader, you must possess integrity, vision, and empathy for your team."

    (Để trở thành một nhà lãnh đạo thực sự, bạn phải có sự chính trực, tầm nhìn và sự đồng cảm với đội ngũ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

real leader

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một nhà lãnh đạo sở hữu những phẩm chất đích thực như sự chính trực, lòng thấu cảm và tầm nhìn, người truyền cảm hứng và động lực cho người khác thông qua hành động và cách cư xử chân thật.

"The company needs a real leader who can guide them through these challenging times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A real leader inspires others to achieve their full potential.
Một nhà lãnh đạo thực sự truyền cảm hứng cho người khác để đạt được tiềm năng tối đa của họ.
Phủ định
A real leader doesn't prioritize personal gain over the well-being of their team.
Một nhà lãnh đạo thực sự không ưu tiên lợi ích cá nhân hơn phúc lợi của đội nhóm.
Nghi vấn
Is he a real leader, or is he just focused on climbing the corporate ladder?
Anh ấy có phải là một nhà lãnh đạo thực sự, hay anh ấy chỉ tập trung vào việc leo lên nấc thang sự nghiệp?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always believed in the qualities of a real leader.
Cô ấy luôn tin vào những phẩm chất của một nhà lãnh đạo thực sự.
Phủ định
They haven't always recognized him as a real leader.
Họ không phải lúc nào cũng công nhận anh ấy là một nhà lãnh đạo thực sự.
Nghi vấn
Has the company ever truly had a real leader in its history?
Công ty đã bao giờ thực sự có một nhà lãnh đạo thực sự trong lịch sử của nó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "real leader".

Lãnh đạo phục vụ (Servant Leadership)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'lãnh đạo phục vụ' nhấn mạnh rằng một nhà lãnh đạo thực sự ưu tiên phục vụ nhu cầu của đội nhóm và cộng đồng của mình. Điều này thể hiện sự 'chân thật' của người lãnh đạo, không chỉ tìm kiếm quyền lực mà còn quan tâm sâu sắc đến sự phát triển và hạnh phúc của những người họ dẫn dắt. Một 'real leader' theo quan điểm này là người đặt lợi ích chung lên hàng đầu.

Trách nhiệm và sự hy sinh của người lãnh đạo

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc trở thành một 'real leader' đi kèm với một gánh nặng trách nhiệm và yêu cầu sự hy sinh. Điều này không chỉ là việc đưa ra quyết định mà còn là khả năng gánh vác hậu quả, đối mặt với thử thách và đôi khi phải đưa ra những lựa chọn khó khăn vì lợi ích lớn hơn, ngay cả khi điều đó không phổ biến hoặc không dễ chịu. Đây là một khía cạnh quan trọng phân biệt một nhà lãnh đạo thực sự với một người chỉ có chức danh.