get over here
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An imperative command, often aggressive, for someone to approach the speaker immediately.
Vietnamese Meaning
Một mệnh lệnh, thường mang tính hung hăng, yêu cầu ai đó tiến lại gần người nói ngay lập tức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Scorpion yells 'Get over here!' before pulling his opponent with a chain."
"Scorpion hét lên 'Lại đây!' trước khi kéo đối thủ bằng xích."
-
"The angry boss shouted, 'Get over here!' when he saw the mistake."
"Người sếp tức giận hét lên, 'Lại đây ngay!' khi ông ta thấy lỗi."
-
"In the game, the character uses the phrase 'Get over here!' as their signature move."
"Trong trò chơi, nhân vật sử dụng cụm từ 'Lại đây!' như một chiêu thức đặc trưng của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | get | lấy, nhận, đạt được, đi đến |
| Noun | getting | sự nhận được, sự đến, sự đạt được (dạng danh động từ) |
| Past Participle | gotten | đã nhận, đã đến (quá khứ phân từ của 'get') |
| Noun | get-together | buổi gặp mặt, tụ họp (từ phrasal verb 'get together') |
| Noun | getaway | cuộc trốn thoát, điểm nghỉ dưỡng (từ phrasal verb 'get away') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống đối đầu hoặc khi người nói muốn khẳng định quyền lực. Nổi tiếng với nhân vật Scorpion trong trò chơi điện tử Mortal Kombat.
Prepositions
"Over" chỉ hướng di chuyển (từ xa đến gần), "here" chỉ vị trí của người nói.
Collocations (Từ đi kèm)
-
quickly quickly get over here (nhanh chóng lại đây)
-
just just get over here (cứ lại đây đi (thường dùng để hối thúc hoặc thể hiện sự kiên nhẫn hết mức))
-
now now get over here (bây giờ lại đây ngay)
-
Hey, Hey, get over here! (Này, lại đây!)
-
Come on, Come on, get over here! (Nhanh lên, lại đây!)
Idioms
-
Get over here!
Lại đây! (một lệnh trực tiếp, thường mang tính khẩn cấp, hối thúc hoặc không trang trọng)
"Hey, you! Get over here now, I need your help!"
(Này, cậu! Lại đây ngay, tôi cần cậu giúp!)
-
Get yourself over here.
Tự mình lại đây đi. (nhấn mạnh sự tự thân vận động hoặc hối thúc một cách mạnh mẽ, có thể thân mật hoặc ra lệnh)
"Stop dawdling and get yourself over here, we're leaving!"
(Đừng có lề mề nữa, tự mình lại đây đi, chúng ta sắp đi rồi!)
-
Why don't you get over here?
Sao cậu không lại đây? / Hay là cậu lại đây đi? (một cách mời gọi hoặc gợi ý trực tiếp hơn là một mệnh lệnh gắt gỏng, có thể mang chút bất mãn nhẹ hoặc thúc giục)
"Everyone else is ready. Why don't you get over here so we can start?"
(Mọi người đã sẵn sàng rồi. Sao cậu không lại đây để chúng ta bắt đầu?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
get over here
Cụm động từ (Phrasal Verb)Một mệnh lệnh, thường mang tính hung hăng, yêu cầu ai đó tiến lại gần người nói ngay lập tức.
"Scorpion yells 'Get over here!' before pulling his opponent with a chain."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "get over here".
