(Top Banner Ad)
mortal kombat
B1
Danh từ B1 Văn hóa đại chúng, Trò chơi điện tử

mortal kombat

UK: /ˈmɔːtl ˈkɒmbæt/ • US: /ˈmɔːrtəl ˈkɑːmbæt/

Nghĩa tiếng Việt

Mortal Kombat (thường được giữ nguyên) Rồng Đen (ít phổ biến hơn, dịch không sát nghĩa)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A media franchise centered on a series of fighting video games, created by Ed Boon and John Tobias.

Vietnamese Meaning

Một thương hiệu truyền thông tập trung vào một loạt trò chơi điện tử đối kháng, được tạo ra bởi Ed Boon và John Tobias.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Mortal Kombat is known for its graphic violence and fatalities."

    "Mortal Kombat nổi tiếng với bạo lực đồ họa và những đòn kết liễu tàn bạo."

  • "He's a big fan of the Mortal Kombat series."

    "Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của loạt game Mortal Kombat."

  • "The new Mortal Kombat movie is coming out soon."

    "Bộ phim Mortal Kombat mới sắp ra mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj mortal phàm trần, chết được; gây chết người
N mortal người phàm, kẻ phải chết
Adv mortally một cách chết người, chí tử
N mortality sự tử vong, tỷ lệ tử vong; sự chết, sự hữu hạn
Adj immortal bất tử, vĩnh cửu
N immortality sự bất tử, sự vĩnh cửu
N combat trận chiến, cuộc đấu; sự chiến đấu
V combat chiến đấu, chống lại; ngăn chặn
N combatant chiến binh, đấu thủ
Adj combative hiếu chiến, thích đánh nhau; sẵn sàng chiến đấu

Related Words

Subject Area

Văn hóa đại chúng, Trò chơi điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
mortalis
Old French
mortel
English
mortal
Late Latin
combattere
Old French
combatre
English
combat

Nguồn gốc tên gọi 'Mortal Kombat'

Mortal Kombat không phải là một từ hay cụm từ thông thường mà là tên riêng của một loạt trò chơi điện tử đối kháng nổi tiếng. Từ 'mortal' (phàm trần, chết được) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'mortalis' và tiếng Pháp cổ 'mortel', chỉ sự hữu hạn của đời người. 'Kombat' là một cách viết có chủ đích, được cách điệu từ 'combat' (chiến đấu), có nguồn gốc từ tiếng Latin muộn 'combattere' và tiếng Pháp cổ 'combatre'. Sự thay đổi từ 'C' sang 'K' được thực hiện để tạo sự khác biệt, dễ nhớ, mang phong cách mạnh mẽ, bạo lực hơn và để tránh các vấn đề về bản quyền khi game ra mắt lần đầu vào năm 1992.

Usage Note

"Mortal Kombat" thường được dùng để chỉ toàn bộ thương hiệu, bao gồm các trò chơi, phim, chương trình truyền hình, và các sản phẩm liên quan khác. Từ này mang ý nghĩa bạo lực, đối kháng sinh tử, và thường gắn liền với hình ảnh những trận chiến đẫm máu.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with 'Mortal Kombat'
  • play play Mortal Kombat
    (chơi game Mortal Kombat)
  • release release a new Mortal Kombat game
    (phát hành một phiên bản game Mortal Kombat mới)
  • master master Mortal Kombat moves
    (thành thạo các chiêu thức trong Mortal Kombat)
Nouns with 'Mortal Kombat'
  • Mortal Kombat Mortal Kombat series/franchise
    (loạt game/thương hiệu Mortal Kombat)
  • Mortal Kombat Mortal Kombat character
    (nhân vật trong Mortal Kombat)
  • Mortal Kombat Mortal Kombat movie
    (bộ phim Mortal Kombat)
Adjectives describing 'Mortal Kombat'
  • brutal brutal Mortal Kombat fights
    (những trận đấu Mortal Kombat tàn bạo)
  • iconic iconic Mortal Kombat fatalities
    (những đòn kết liễu biểu tượng của Mortal Kombat)

Idioms

  • It's a real Mortal Kombat out there.

    Tình hình rất hỗn loạn, tàn bạo hoặc cạnh tranh gay gắt (như một trận chiến sinh tử).

    "The bidding war for the new company was a real Mortal Kombat."

    (Cuộc chiến đấu giá để giành lấy công ty mới thật sự là một trận Mortal Kombat.)

  • Mortal Kombat levels of violence.

    Mức độ bạo lực cực kỳ cao hoặc phóng đại.

    "The movie was criticized for its Mortal Kombat levels of violence."

    (Bộ phim bị chỉ trích vì mức độ bạo lực như trong Mortal Kombat.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mortal kombat

Danh từ
Lật mặt

Một thương hiệu truyền thông tập trung vào một loạt trò chơi điện tử đối kháng, được tạo ra bởi Ed Boon và John Tobias.

"Mortal Kombat is known for its graphic violence and fatalities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortal kombat".

Tên gọi và cách viết độc đáo

Việc sử dụng 'Kombat' thay vì 'Combat' là một đặc điểm nổi bật của thương hiệu. Cách viết này không chỉ tạo ra một cái tên dễ nhớ, độc đáo mà còn góp phần vào việc xây dựng hình ảnh mạnh mẽ, táo bạo và có phần bạo lực cho series game. Đây là một ví dụ điển hình về cách các thương hiệu sử dụng sự sáng tạo trong ngôn ngữ để tạo dấu ấn riêng.

Ảnh hưởng đến hệ thống xếp hạng game (ESRB)

Mortal Kombat nổi tiếng với những đòn kết liễu 'Fatalities' cực kỳ bạo lực và đồ họa máu me, gây tranh cãi lớn vào thời điểm ra mắt. Sự ra đời của game này là một trong những động lực chính thúc đẩy việc thành lập hệ thống xếp hạng nội dung game ESRB (Entertainment Software Rating Board) ở Bắc Mỹ vào năm 1994, nhằm cung cấp thông tin cho người tiêu dùng về nội dung game và giúp phụ huynh kiểm soát tốt hơn các sản phẩm giải trí cho trẻ em.