mortal kombat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A media franchise centered on a series of fighting video games, created by Ed Boon and John Tobias.
Vietnamese Meaning
Một thương hiệu truyền thông tập trung vào một loạt trò chơi điện tử đối kháng, được tạo ra bởi Ed Boon và John Tobias.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Mortal Kombat is known for its graphic violence and fatalities."
"Mortal Kombat nổi tiếng với bạo lực đồ họa và những đòn kết liễu tàn bạo."
-
"He's a big fan of the Mortal Kombat series."
"Anh ấy là một fan hâm mộ lớn của loạt game Mortal Kombat."
-
"The new Mortal Kombat movie is coming out soon."
"Bộ phim Mortal Kombat mới sắp ra mắt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | mortal | phàm trần, chết được; gây chết người |
| N | mortal | người phàm, kẻ phải chết |
| Adv | mortally | một cách chết người, chí tử |
| N | mortality | sự tử vong, tỷ lệ tử vong; sự chết, sự hữu hạn |
| Adj | immortal | bất tử, vĩnh cửu |
| N | immortality | sự bất tử, sự vĩnh cửu |
| N | combat | trận chiến, cuộc đấu; sự chiến đấu |
| V | combat | chiến đấu, chống lại; ngăn chặn |
| N | combatant | chiến binh, đấu thủ |
| Adj | combative | hiếu chiến, thích đánh nhau; sẵn sàng chiến đấu |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Mortal Kombat" thường được dùng để chỉ toàn bộ thương hiệu, bao gồm các trò chơi, phim, chương trình truyền hình, và các sản phẩm liên quan khác. Từ này mang ý nghĩa bạo lực, đối kháng sinh tử, và thường gắn liền với hình ảnh những trận chiến đẫm máu.
Collocations (Từ đi kèm)
-
play play Mortal Kombat (chơi game Mortal Kombat)
-
release release a new Mortal Kombat game (phát hành một phiên bản game Mortal Kombat mới)
-
master master Mortal Kombat moves (thành thạo các chiêu thức trong Mortal Kombat)
-
Mortal Kombat Mortal Kombat series/franchise (loạt game/thương hiệu Mortal Kombat)
-
Mortal Kombat Mortal Kombat character (nhân vật trong Mortal Kombat)
-
Mortal Kombat Mortal Kombat movie (bộ phim Mortal Kombat)
-
brutal brutal Mortal Kombat fights (những trận đấu Mortal Kombat tàn bạo)
-
iconic iconic Mortal Kombat fatalities (những đòn kết liễu biểu tượng của Mortal Kombat)
Idioms
-
It's a real Mortal Kombat out there.
Tình hình rất hỗn loạn, tàn bạo hoặc cạnh tranh gay gắt (như một trận chiến sinh tử).
"The bidding war for the new company was a real Mortal Kombat."
(Cuộc chiến đấu giá để giành lấy công ty mới thật sự là một trận Mortal Kombat.)
-
Mortal Kombat levels of violence.
Mức độ bạo lực cực kỳ cao hoặc phóng đại.
"The movie was criticized for its Mortal Kombat levels of violence."
(Bộ phim bị chỉ trích vì mức độ bạo lực như trong Mortal Kombat.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mortal kombat
Danh từMột thương hiệu truyền thông tập trung vào một loạt trò chơi điện tử đối kháng, được tạo ra bởi Ed Boon và John Tobias.
"Mortal Kombat is known for its graphic violence and fatalities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mortal kombat".
