give thanks
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To express gratitude or appreciation to someone or something, often to God or a higher power.
Vietnamese Meaning
Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường là đối với Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We give thanks to God for the harvest."
"Chúng ta tạ ơn Chúa vì mùa màng bội thu."
-
"Let us give thanks for the food we are about to eat."
"Chúng ta hãy tạ ơn cho thức ăn mà chúng ta sắp ăn."
-
"She gave thanks for her good health."
"Cô ấy tạ ơn vì sức khỏe tốt của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | giver | Người trao tặng |
| Noun | giving | Sự cho đi, sự ban tặng |
| Noun | gift | Món quà |
| Verb | thank | Cảm ơn |
| Adjective | thankful | Biết ơn, cảm kích |
| Adverb | thankfully | Một cách biết ơn; may mắn thay |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc các dịp lễ tạ ơn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường thể hiện sự biết ơn sâu sắc. Khác với 'thank' đơn thuần, 'give thanks' nhấn mạnh hành động chủ động bày tỏ lòng biết ơn.
Prepositions
'Give thanks to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận lòng biết ơn (ví dụ: Give thanks to God). 'Give thanks for' được sử dụng để chỉ điều gì đó mà người ta biết ơn (ví dụ: Give thanks for your blessings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sincerely sincerely give thanks (chân thành cảm ơn)
-
humbly humbly give thanks (khiêm tốn cảm ơn)
-
publicly publicly give thanks (công khai cảm ơn)
-
truly truly give thanks (thực sự cảm ơn)
-
for give thanks for something (cảm ơn vì điều gì đó)
-
to give thanks to someone (cảm ơn ai đó)
-
by give thanks by showing kindness (bày tỏ lòng biết ơn bằng cách thể hiện lòng tốt)
Idioms
-
give thanks to God/the Lord
Cảm tạ Chúa/Thượng đế (thường trong bối cảnh tôn giáo)
"We gathered to give thanks to the Lord for our abundant harvest."
(Chúng tôi tụ họp để cảm tạ Chúa vì mùa màng bội thu.)
-
give thanks for small mercies
Biết ơn những điều may mắn nhỏ nhoi (nhất là trong hoàn cảnh khó khăn)
"Even after losing everything, she still managed to give thanks for small mercies, like her health."
(Ngay cả sau khi mất tất cả, cô ấy vẫn biết ơn những điều may mắn nhỏ nhoi, như sức khỏe của mình.)
-
give thanks and praise
Cảm tạ và ngợi ca (thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc)
"The choir sang hymns to give thanks and praise to the Creator."
(Dàn hợp xướng đã hát thánh ca để cảm tạ và ngợi ca Đấng Sáng Tạo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
give thanks
Verb phraseBày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường là đối với Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên.
"We give thanks to God for the harvest."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My family used to give thanks before every meal when I was a child. |
Gia đình tôi thường tạ ơn trước mỗi bữa ăn khi tôi còn nhỏ. |
| Phủ định | I didn't use to give thanks for the small things in life. |
Tôi đã từng không tạ ơn những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống. |
| Nghi vấn | Did you use to give thanks on Thanksgiving Day? |
Bạn có thường tạ ơn vào Lễ Tạ Ơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give thanks".
