(Top Banner Ad)
give thanks
A2
Verb phrase A2 Xã hội, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

give thanks

UK: /ɡɪv θæŋks/ • US: /ɡɪv θæŋks/

Nghĩa tiếng Việt

tạ ơn cảm tạ bày tỏ lòng biết ơn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To express gratitude or appreciation to someone or something, often to God or a higher power.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường là đối với Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We give thanks to God for the harvest."

    "Chúng ta tạ ơn Chúa vì mùa màng bội thu."

  • "Let us give thanks for the food we are about to eat."

    "Chúng ta hãy tạ ơn cho thức ăn mà chúng ta sắp ăn."

  • "She gave thanks for her good health."

    "Cô ấy tạ ơn vì sức khỏe tốt của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun giver Người trao tặng
Noun giving Sự cho đi, sự ban tặng
Noun gift Món quà
Verb thank Cảm ơn
Adjective thankful Biết ơn, cảm kích
Adverb thankfully Một cách biết ơn; may mắn thay

Synonyms

express gratitude (bày tỏ lòng biết ơn)show appreciation (thể hiện sự cảm kích)be thankful (biết ơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Tôn giáo (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*tong-
Proto-Germanic
*þankaz
Old English
þanc
Modern English
thanks

Nguồn gốc của 'give thanks'

Cụm từ 'give thanks' là sự kết hợp trực tiếp của động từ 'give' (ban tặng, trao đi) và danh từ 'thanks' (lời cảm ơn, lòng biết ơn). 'Thanks' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þanc', mang ý nghĩa 'suy nghĩ' hoặc 'lòng biết ơn'. Điều này cho thấy việc bày tỏ sự cảm kích đã được gắn liền với sự suy tư và cảm nhận sâu sắc từ xa xưa. 'Give thanks' đơn giản là hành động 'trao đi' sự biết ơn đó, làm cho nó trở thành một cụm từ tự nhiên và dễ hiểu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh tôn giáo, nghi lễ hoặc các dịp lễ tạ ơn. Nó mang sắc thái trang trọng và thường thể hiện sự biết ơn sâu sắc. Khác với 'thank' đơn thuần, 'give thanks' nhấn mạnh hành động chủ động bày tỏ lòng biết ơn.

Prepositions

to for

'Give thanks to' được sử dụng để chỉ đối tượng nhận lòng biết ơn (ví dụ: Give thanks to God). 'Give thanks for' được sử dụng để chỉ điều gì đó mà người ta biết ơn (ví dụ: Give thanks for your blessings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + give thanks
  • sincerely sincerely give thanks
    (chân thành cảm ơn)
  • humbly humbly give thanks
    (khiêm tốn cảm ơn)
  • publicly publicly give thanks
    (công khai cảm ơn)
  • truly truly give thanks
    (thực sự cảm ơn)
give thanks + Preposition
  • for give thanks for something
    (cảm ơn vì điều gì đó)
  • to give thanks to someone
    (cảm ơn ai đó)
  • by give thanks by showing kindness
    (bày tỏ lòng biết ơn bằng cách thể hiện lòng tốt)

Idioms

  • give thanks to God/the Lord

    Cảm tạ Chúa/Thượng đế (thường trong bối cảnh tôn giáo)

    "We gathered to give thanks to the Lord for our abundant harvest."

    (Chúng tôi tụ họp để cảm tạ Chúa vì mùa màng bội thu.)

  • give thanks for small mercies

    Biết ơn những điều may mắn nhỏ nhoi (nhất là trong hoàn cảnh khó khăn)

    "Even after losing everything, she still managed to give thanks for small mercies, like her health."

    (Ngay cả sau khi mất tất cả, cô ấy vẫn biết ơn những điều may mắn nhỏ nhoi, như sức khỏe của mình.)

  • give thanks and praise

    Cảm tạ và ngợi ca (thường dùng trong các nghi lễ tôn giáo hoặc để thể hiện lòng biết ơn sâu sắc)

    "The choir sang hymns to give thanks and praise to the Creator."

    (Dàn hợp xướng đã hát thánh ca để cảm tạ và ngợi ca Đấng Sáng Tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

give thanks

Verb phrase
Lật mặt

Bày tỏ lòng biết ơn hoặc sự cảm kích đối với ai đó hoặc điều gì đó, thường là đối với Chúa hoặc một thế lực siêu nhiên.

"We give thanks to God for the harvest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family used to give thanks before every meal when I was a child.
Gia đình tôi thường tạ ơn trước mỗi bữa ăn khi tôi còn nhỏ.
Phủ định
I didn't use to give thanks for the small things in life.
Tôi đã từng không tạ ơn những điều nhỏ nhặt trong cuộc sống.
Nghi vấn
Did you use to give thanks on Thanksgiving Day?
Bạn có thường tạ ơn vào Lễ Tạ Ơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "give thanks".

Lễ Tạ Ơn (Thanksgiving Day)

Một trong những ngày lễ quan trọng nhất ở Hoa Kỳ và Canada, Lễ Tạ Ơn là dịp để mọi người quây quần bên gia đình, thưởng thức bữa ăn truyền thống (thường có gà tây nướng) và bày tỏ lòng biết ơn về những phước lành trong cuộc sống, cũng như những vụ mùa bội thu.

Văn hóa bày tỏ lòng biết ơn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc chủ động bày tỏ lòng biết ơn thông qua lời nói (như 'thank you'), thư cảm ơn, hoặc cử chỉ là một phần quan trọng của phép lịch sự và giao tiếp xã hội. 'Give thanks' thể hiện rõ nét giá trị này, khuyến khích mọi người công nhận và cảm kích sự giúp đỡ hoặc lòng tốt từ người khác.