(Top Banner Ad)
given information
B2
Noun B2 Academic Writing, Linguistics, Communication

given information

UK: /ˈɡɪvən ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˈɡɪvən ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin đã cho thông tin đã biết kiến thức nền tảng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Information that is already known or assumed to be known by the audience or reader in a communication context. It serves as a starting point for introducing new information.

Vietnamese Meaning

Thông tin đã được biết đến hoặc được cho là đã được biết đến bởi khán giả hoặc người đọc trong một ngữ cảnh giao tiếp. Nó đóng vai trò là điểm khởi đầu để giới thiệu thông tin mới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The introduction summarized the given information about the topic before presenting the new research findings."

    "Phần giới thiệu tóm tắt thông tin đã biết về chủ đề trước khi trình bày những kết quả nghiên cứu mới."

  • "The author assumes a certain amount of given information on the part of the reader."

    "Tác giả giả định một lượng thông tin nhất định đã được biết đến từ phía người đọc."

  • "The presentation started by reviewing the given information before introducing the new data."

    "Bài thuyết trình bắt đầu bằng cách xem xét thông tin đã biết trước khi giới thiệu dữ liệu mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb give cho, biếu, tặng
Noun giver người cho, người tặng
Noun gift món quà, tài năng
Noun information thông tin, dữ liệu
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative có tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin
Adjective informed có kiến thức, được thông báo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Academic Writing, Linguistics, Communication

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghabh-
Proto-Germanic
*gebanan
Old English
giefan (to give)
Modern English
give (given)
Latin
informare (to form, instruct)
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information

Nguồn gốc của 'given'

Từ 'given' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'give' (cho, biếu, tặng). Nguồn gốc của 'give' có thể được truy ngược về ngôn ngữ Ấn-Âu nguyên thủy (*ghabh-) mang ý nghĩa 'nắm lấy' hoặc 'ban tặng'. Qua thời gian, nghĩa 'ban tặng' trở nên phổ biến hơn, dẫn đến 'given' có nghĩa là 'đã được cung cấp' hoặc 'đã có sẵn'.

Nguồn gốc của 'information'

Từ 'information' có nguồn gốc từ động từ 'informare' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tạo hình', 'hướng dẫn' hoặc 'truyền đạt kiến thức'. Qua tiếng Pháp cổ ('informacion'), nó được du nhập vào tiếng Anh, dần dần phát triển nghĩa hiện đại là 'các sự kiện hoặc dữ liệu được truyền đạt', 'tin tức'. Khi kết hợp với 'given', nó tạo thành 'thông tin đã được cung cấp'.

Usage Note

'Given information' is often contrasted with 'new information'. Effective communication involves strategically using given information to connect with the audience and to make new information more accessible. The concept is fundamental in various fields such as linguistics, rhetoric, and writing studies. It relates to the principle of 'common ground' in conversation.

Prepositions

on about regarding

- 'on given information': refers to discussing or elaborating upon existing knowledge. Example: 'The essay builds on given information about climate change to propose new solutions.'
- 'about given information': refers to the nature or content of the information already known. Example: 'The speaker provided clarification about given information related to the company's restructuring.'
- 'regarding given information': refers to concerning or in relation to the information already known. Example: 'There were some questions regarding given information in the presentation.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + given information
  • additional additional given information
    (thông tin bổ sung được cung cấp)
  • relevant relevant given information
    (thông tin liên quan được cung cấp)
  • accurate accurate given information
    (thông tin chính xác được cung cấp)
  • insufficient insufficient given information
    (thông tin được cung cấp không đủ)
  • conflicting conflicting given information
    (thông tin được cung cấp mâu thuẫn)
Verb + given information
  • use use the given information
    (sử dụng thông tin được cung cấp)
  • analyze analyze the given information
    (phân tích thông tin được cung cấp)
  • verify verify the given information
    (kiểm tra, xác minh thông tin được cung cấp)
  • rely on rely on the given information
    (dựa vào thông tin được cung cấp)
  • present present the given information
    (trình bày thông tin được cung cấp)
Prepositional Phrase + given information
  • based on based on the given information
    (dựa trên thông tin được cung cấp)
  • according to according to the given information
    (theo thông tin được cung cấp)

Idioms

  • Based on the given information

    Dựa trên thông tin được cung cấp

    "Based on the given information, we can conclude that the project will be delayed."

    (Dựa trên thông tin được cung cấp, chúng ta có thể kết luận rằng dự án sẽ bị trì hoãn.)

  • Act on the given information

    Hành động dựa trên thông tin đã có/được cung cấp

    "The police decided to act on the given information immediately."

    (Cảnh sát quyết định hành động ngay lập tức dựa trên thông tin được cung cấp.)

  • Evaluate the given information

    Đánh giá thông tin được cung cấp

    "It's important to evaluate the given information carefully before making a decision."

    (Điều quan trọng là phải đánh giá cẩn thận thông tin được cung cấp trước khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

given information

Noun
Lật mặt

Thông tin đã được biết đến hoặc được cho là đã được biết đến bởi khán giả hoặc người đọc trong một ngữ cảnh giao tiếp. Nó đóng vai trò là điểm khởi đầu để giới thiệu thông tin mới.

"The introduction summarized the given information about the topic before presenting the new research findings."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "given information".

Tư duy phản biện và thông tin giả

Trong thời đại kỹ thuật số hiện nay, khi thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, khả năng phân tích và đánh giá 'given information' (thông tin được cung cấp) là kỹ năng vô cùng quan trọng. Người học tiếng Anh cần nhận thức về sự tồn tại của tin giả (fake news) và tầm quan trọng của việc kiểm chứng nguồn tin để tránh bị thao túng.

Thông tin là sức mạnh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lĩnh vực kinh doanh và chính trị, 'information' (thông tin) thường được coi là một loại tài nguyên quý giá, thậm chí là 'sức mạnh'. Khả năng tiếp cận, hiểu và sử dụng hiệu quả 'given information' có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh, ảnh hưởng đến các quyết định quan trọng và dẫn đến thành công.