(Top Banner Ad)
global experience
B2
Danh từ (cụm danh từ) B2 Kinh doanh, Giáo dục, Du lịch, Phát triển cá nhân

global experience

UK: /ˈɡləʊ.bəl ɪkˈspɪəri.əns/ • US: /ˈɡloʊ.bəl ɪkˈspɪri.əns/

Nghĩa tiếng Việt

kinh nghiệm toàn cầu kinh nghiệm quốc tế trải nghiệm toàn cầu trải nghiệm quốc tế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Exposure to or involvement in situations, cultures, or practices from around the world, often leading to increased understanding and adaptability.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp xúc hoặc tham gia vào các tình huống, nền văn hóa hoặc thực tiễn từ khắp nơi trên thế giới, thường dẫn đến sự hiểu biết và khả năng thích ứng cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her global experience made her an ideal candidate for the international marketing position."

    "Kinh nghiệm toàn cầu của cô ấy đã biến cô ấy thành một ứng cử viên lý tưởng cho vị trí tiếp thị quốc tế."

  • "A global experience can significantly enhance your career prospects."

    "Kinh nghiệm toàn cầu có thể tăng cường đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn."

  • "Companies are increasingly seeking candidates with global experience."

    "Các công ty ngày càng tìm kiếm những ứng viên có kinh nghiệm toàn cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun globe quả địa cầu, thế giới
Adverb globally trên phạm vi toàn cầu
Verb globalize toàn cầu hóa
Noun globalization sự toàn cầu hóa
Verb experience trải qua, trải nghiệm
Adjective experienced có kinh nghiệm
Adjective inexperienced thiếu kinh nghiệm, non nớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Du lịch, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
globus
French
global
English
global
Latin
experientia
Old French
experience
Middle English
experience

Nguồn gốc của 'Global'

Từ 'global' có nguồn gốc từ 'globus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'khối cầu' hay 'quả cầu'. Ban đầu, nó chỉ trái đất. Về sau, qua tiếng Pháp 'global', từ này được dùng để chỉ những gì liên quan đến toàn bộ thế giới.

Nguồn gốc của 'Experience'

Từ 'experience' bắt nguồn từ 'experientia' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự thử nghiệm' hoặc 'kiến thức có được thông qua thử nghiệm'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung đại, mang ý nghĩa là kiến thức hoặc kỹ năng có được từ việc trải qua một điều gì đó.

Usage Note

"Global experience" thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm có được từ việc làm việc, học tập hoặc du lịch ở nước ngoài, hoặc từ việc tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và phạm vi rộng của những kinh nghiệm này, cũng như tác động của chúng đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Khác với "international experience" có thể chỉ đơn thuần là kinh nghiệm ở một quốc gia khác, "global experience" hàm ý sự hiểu biết và khả năng làm việc hiệu quả trong một môi trường đa văn hóa, đa quốc gia.

Prepositions

in with through

- **in:** ám chỉ kinh nghiệm có được trong một bối cảnh toàn cầu cụ thể (ví dụ: "global experience in the tech industry").
- **with:** nhấn mạnh sự tương tác với các nền văn hóa hoặc con người từ khắp nơi trên thế giới (ví dụ: "global experience with diverse teams").
- **through:** chỉ ra phương tiện hoặc cách thức để có được kinh nghiệm (ví dụ: "global experience through international travel").

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + global experience
  • gain gain global experience
    (có được/thu nhận kinh nghiệm toàn cầu)
  • seek seek global experience
    (tìm kiếm kinh nghiệm toàn cầu)
  • broaden broaden global experience
    (mở rộng kinh nghiệm toàn cầu)
  • value value global experience
    (đánh giá cao kinh nghiệm toàn cầu)
  • leverage leverage global experience
    (tận dụng kinh nghiệm toàn cầu)
Tính từ + global experience
  • significant significant global experience
    (kinh nghiệm toàn cầu đáng kể)
  • invaluable invaluable global experience
    (kinh nghiệm toàn cầu vô giá)
  • extensive extensive global experience
    (kinh nghiệm toàn cầu sâu rộng)
  • diverse diverse global experience
    (kinh nghiệm toàn cầu đa dạng)
  • hands-on hands-on global experience
    (kinh nghiệm thực tế toàn cầu)

Idioms

  • Gain global experience

    Có được kinh nghiệm làm việc hoặc sinh sống ở nhiều quốc gia, hoặc liên quan đến các vấn đề quốc tế.

    "Many students hope to gain global experience by studying abroad."

    (Nhiều sinh viên hy vọng có được kinh nghiệm toàn cầu bằng cách đi du học.)

  • A wealth of global experience

    Một lượng lớn kinh nghiệm phong phú, đa dạng từ các bối cảnh quốc tế.

    "She brings a wealth of global experience to her new role as CEO."

    (Cô ấy mang một kho tàng kinh nghiệm toàn cầu đến vai trò Giám đốc điều hành mới của mình.)

  • Broaden one's global experience

    Mở rộng hiểu biết và kinh nghiệm về các nền văn hóa, thị trường hoặc vấn đề trên thế giới.

    "Traveling extensively helped him broaden his global experience."

    (Việc đi du lịch nhiều đã giúp anh ấy mở rộng kinh nghiệm toàn cầu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

global experience

Danh từ (cụm danh từ)
Lật mặt

Sự tiếp xúc hoặc tham gia vào các tình huống, nền văn hóa hoặc thực tiễn từ khắp nơi trên thế giới, thường dẫn đến sự hiểu biết và khả năng thích ứng cao hơn.

"Her global experience made her an ideal candidate for the international marketing position."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She gained global experience when she worked abroad last year.
Cô ấy đã có được kinh nghiệm toàn cầu khi cô ấy làm việc ở nước ngoài năm ngoái.
Phủ định
He didn't think his internship gave him much global experience.
Anh ấy không nghĩ rằng kỳ thực tập của anh ấy đã cho anh ấy nhiều kinh nghiệm toàn cầu.
Nghi vấn
Did they need global experience for that position?
Họ có cần kinh nghiệm toàn cầu cho vị trí đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global experience".

Giá trị trong sự nghiệp

Trong thế giới hội nhập ngày nay, kinh nghiệm toàn cầu được các nhà tuyển dụng đánh giá rất cao. Nó cho thấy khả năng thích ứng, hiểu biết đa văn hóa và kỹ năng giao tiếp quốc tế – những yếu tố then chốt cho các vai trò đòi hỏi hợp tác xuyên biên giới và giải quyết các vấn đề phức tạp.

Phát triển cá nhân

Việc có 'global experience' không chỉ quan trọng cho sự nghiệp mà còn cho sự phát triển cá nhân. Các chương trình du học, thực tập quốc tế hay các chuyến đi dài ngày giúp cá nhân thoát ra khỏi vùng an toàn, học cách đối mặt với thử thách, và xây dựng sự tự tin, độc lập trong một môi trường mới.