global experience
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Exposure to or involvement in situations, cultures, or practices from around the world, often leading to increased understanding and adaptability.
Vietnamese Meaning
Sự tiếp xúc hoặc tham gia vào các tình huống, nền văn hóa hoặc thực tiễn từ khắp nơi trên thế giới, thường dẫn đến sự hiểu biết và khả năng thích ứng cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her global experience made her an ideal candidate for the international marketing position."
"Kinh nghiệm toàn cầu của cô ấy đã biến cô ấy thành một ứng cử viên lý tưởng cho vị trí tiếp thị quốc tế."
-
"A global experience can significantly enhance your career prospects."
"Kinh nghiệm toàn cầu có thể tăng cường đáng kể triển vọng nghề nghiệp của bạn."
-
"Companies are increasingly seeking candidates with global experience."
"Các công ty ngày càng tìm kiếm những ứng viên có kinh nghiệm toàn cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | globe | quả địa cầu, thế giới |
| Adverb | globally | trên phạm vi toàn cầu |
| Verb | globalize | toàn cầu hóa |
| Noun | globalization | sự toàn cầu hóa |
| Verb | experience | trải qua, trải nghiệm |
| Adjective | experienced | có kinh nghiệm |
| Adjective | inexperienced | thiếu kinh nghiệm, non nớt |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Global experience" thường được sử dụng để mô tả kinh nghiệm có được từ việc làm việc, học tập hoặc du lịch ở nước ngoài, hoặc từ việc tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau. Nó nhấn mạnh tính đa dạng và phạm vi rộng của những kinh nghiệm này, cũng như tác động của chúng đến sự phát triển cá nhân và nghề nghiệp. Khác với "international experience" có thể chỉ đơn thuần là kinh nghiệm ở một quốc gia khác, "global experience" hàm ý sự hiểu biết và khả năng làm việc hiệu quả trong một môi trường đa văn hóa, đa quốc gia.
Prepositions
- **in:** ám chỉ kinh nghiệm có được trong một bối cảnh toàn cầu cụ thể (ví dụ: "global experience in the tech industry").
- **with:** nhấn mạnh sự tương tác với các nền văn hóa hoặc con người từ khắp nơi trên thế giới (ví dụ: "global experience with diverse teams").
- **through:** chỉ ra phương tiện hoặc cách thức để có được kinh nghiệm (ví dụ: "global experience through international travel").
Collocations (Từ đi kèm)
-
gain gain global experience (có được/thu nhận kinh nghiệm toàn cầu)
-
seek seek global experience (tìm kiếm kinh nghiệm toàn cầu)
-
broaden broaden global experience (mở rộng kinh nghiệm toàn cầu)
-
value value global experience (đánh giá cao kinh nghiệm toàn cầu)
-
leverage leverage global experience (tận dụng kinh nghiệm toàn cầu)
-
significant significant global experience (kinh nghiệm toàn cầu đáng kể)
-
invaluable invaluable global experience (kinh nghiệm toàn cầu vô giá)
-
extensive extensive global experience (kinh nghiệm toàn cầu sâu rộng)
-
diverse diverse global experience (kinh nghiệm toàn cầu đa dạng)
-
hands-on hands-on global experience (kinh nghiệm thực tế toàn cầu)
Idioms
-
Gain global experience
Có được kinh nghiệm làm việc hoặc sinh sống ở nhiều quốc gia, hoặc liên quan đến các vấn đề quốc tế.
"Many students hope to gain global experience by studying abroad."
(Nhiều sinh viên hy vọng có được kinh nghiệm toàn cầu bằng cách đi du học.)
-
A wealth of global experience
Một lượng lớn kinh nghiệm phong phú, đa dạng từ các bối cảnh quốc tế.
"She brings a wealth of global experience to her new role as CEO."
(Cô ấy mang một kho tàng kinh nghiệm toàn cầu đến vai trò Giám đốc điều hành mới của mình.)
-
Broaden one's global experience
Mở rộng hiểu biết và kinh nghiệm về các nền văn hóa, thị trường hoặc vấn đề trên thế giới.
"Traveling extensively helped him broaden his global experience."
(Việc đi du lịch nhiều đã giúp anh ấy mở rộng kinh nghiệm toàn cầu của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
global experience
Danh từ (cụm danh từ)Sự tiếp xúc hoặc tham gia vào các tình huống, nền văn hóa hoặc thực tiễn từ khắp nơi trên thế giới, thường dẫn đến sự hiểu biết và khả năng thích ứng cao hơn.
"Her global experience made her an ideal candidate for the international marketing position."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She gained global experience when she worked abroad last year. |
Cô ấy đã có được kinh nghiệm toàn cầu khi cô ấy làm việc ở nước ngoài năm ngoái. |
| Phủ định | He didn't think his internship gave him much global experience. |
Anh ấy không nghĩ rằng kỳ thực tập của anh ấy đã cho anh ấy nhiều kinh nghiệm toàn cầu. |
| Nghi vấn | Did they need global experience for that position? |
Họ có cần kinh nghiệm toàn cầu cho vị trí đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "global experience".
