(Top Banner Ad)
glorify oneself
C1
Động từ phản thân C1 Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

glorify oneself

UK: /ˈɡlɔːrɪfaɪ wʌnˈsɛlf/ • US: /ˈɡlɔːrɪfaɪ wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

tự cao tự đại tự tôn tự đại tự tâng bốc bản thân khoe khoang bản thân tự thổi phồng bản thân
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To praise or honor oneself excessively, often in a boastful or self-aggrandizing manner.

Vietnamese Meaning

Tự ca ngợi hoặc tôn vinh bản thân một cách quá mức, thường là theo cách khoe khoang hoặc tự đề cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He constantly glorifies himself by talking about his achievements, even though they are often exaggerated."

    "Anh ta liên tục tự tâng bốc bản thân bằng cách nói về những thành tích của mình, mặc dù chúng thường bị phóng đại."

  • "Politicians often glorify themselves during election campaigns to gain public support."

    "Các chính trị gia thường tự tâng bốc bản thân trong các chiến dịch tranh cử để giành được sự ủng hộ của công chúng."

  • "She tended to glorify herself in her stories, making her sound much more impressive than she actually was."

    "Cô ấy có xu hướng tự tâng bốc bản thân trong những câu chuyện của mình, khiến cô ấy nghe có vẻ ấn tượng hơn nhiều so với thực tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun glory vinh quang, danh tiếng
Noun glorification sự tôn vinh, sự tự đề cao
Adjective glorious vinh quang, rực rỡ, lộng lẫy
Adverb gloriously một cách vinh quang, rực rỡ
Verb glorify tôn vinh, ca ngợi, làm vinh hiển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
gloria
Latin
glorificare
Old French
glorifier
Middle English
glorify
Old English
oneself

Nguồn gốc của 'glorify oneself'

Từ 'glorify' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'glorificare', một sự kết hợp của 'gloria' (vinh quang, danh tiếng) và 'facere' (làm ra, tạo ra). Vì vậy, nghĩa đen của 'glorify' là 'tạo ra sự vinh quang'. Khi thêm 'oneself', nó mang ý nghĩa tự cho mình là vinh quang, tự đề cao bản thân, thường theo cách tiêu cực hoặc quá mức, hàm ý sự kiêu ngạo hoặc phù phiếm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, tự mãn và thiếu khiêm tốn. Nó khác với 'to be proud of oneself' (tự hào về bản thân) ở chỗ 'glorify oneself' nhấn mạnh việc phô trương, làm lố sự thành công hoặc phẩm chất của bản thân, trong khi 'to be proud' chỉ đơn giản là cảm thấy hài lòng về những gì mình đã đạt được hoặc phẩm chất mình có. Nó cũng khác với 'to celebrate oneself' (tự ăn mừng bản thân) ở chỗ 'glorify oneself' thường mang nghĩa khoe khoang và tự cao, trong khi 'to celebrate oneself' nhấn mạnh đến việc tận hưởng và trân trọng những thành tựu của bản thân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + glorify oneself
  • shamelessly shamelessly glorify oneself
    (tự đề cao bản thân một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ)
  • openly openly glorify oneself
    (công khai tự tôn vinh mình)
  • vainly vainly glorify oneself
    (tự đề cao bản thân một cách phù phiếm, vô ích)
Prepositional Phrase + glorify oneself
  • at the expense of others glorify oneself at the expense of others
    (tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp hoặc gây hại cho người khác)
  • in public glorify oneself in public
    (tự đề cao bản thân nơi công cộng)

Idioms

  • glorify oneself shamelessly

    tự đề cao bản thân một cách không biết xấu hổ

    "He would shamelessly glorify himself, recounting exaggerated tales of his achievements."

    (Anh ta sẽ không ngần ngại tự đề cao mình một cách trơ trẽn, kể lại những câu chuyện phóng đại về thành tích của mình.)

  • glorify oneself at the expense of others

    tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp người khác

    "It's unethical to glorify oneself at the expense of others' hard work."

    (Thật vô đạo đức khi tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp công sức của người khác.)

  • glorify oneself in one's own mind

    tự tôn vinh bản thân trong suy nghĩ của mình

    "He spends too much time glorifying himself in his own mind instead of working."

    (Anh ta dành quá nhiều thời gian để tự tôn vinh bản thân trong suy nghĩ thay vì thực sự làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glorify oneself

Động từ phản thân
Lật mặt

Tự ca ngợi hoặc tôn vinh bản thân một cách quá mức, thường là theo cách khoe khoang hoặc tự đề cao.

"He constantly glorifies himself by talking about his achievements, even though they are often exaggerated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorify oneself".

Sự khiêm tốn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các giáo lý Thiên Chúa giáo, việc 'glorify oneself' (tự đề cao bản thân) thường bị coi là một đức tính tiêu cực, gắn liền với sự kiêu ngạo. Thay vào đó, sự khiêm tốn (humility) được đề cao như một phẩm chất đáng quý, khuyến khích tránh sự khoe khoang và tự mãn, mà tập trung vào sự phục vụ và tôn vinh những điều cao cả hơn bản thân.

Mạng xã hội và việc 'tự đề cao'

Trong thời đại kỹ thuật số và mạng xã hội ngày nay, khái niệm 'glorify oneself' có thể được nhìn nhận dưới một góc độ khác. Nhiều người sử dụng các nền tảng trực tuyến để 'tự quảng bá' (self-promotion) hoặc 'xây dựng thương hiệu cá nhân' (personal branding), điều này đôi khi có thể bị hiểu là tự đề cao bản thân quá mức. Tuy nhiên, ranh giới giữa việc tự quảng bá lành mạnh và tự đề cao phù phiếm rất mong manh, tùy thuộc vào cách thể hiện và mục đích của cá nhân.