glorify oneself
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To praise or honor oneself excessively, often in a boastful or self-aggrandizing manner.
Vietnamese Meaning
Tự ca ngợi hoặc tôn vinh bản thân một cách quá mức, thường là theo cách khoe khoang hoặc tự đề cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He constantly glorifies himself by talking about his achievements, even though they are often exaggerated."
"Anh ta liên tục tự tâng bốc bản thân bằng cách nói về những thành tích của mình, mặc dù chúng thường bị phóng đại."
-
"Politicians often glorify themselves during election campaigns to gain public support."
"Các chính trị gia thường tự tâng bốc bản thân trong các chiến dịch tranh cử để giành được sự ủng hộ của công chúng."
-
"She tended to glorify herself in her stories, making her sound much more impressive than she actually was."
"Cô ấy có xu hướng tự tâng bốc bản thân trong những câu chuyện của mình, khiến cô ấy nghe có vẻ ấn tượng hơn nhiều so với thực tế."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | glory | vinh quang, danh tiếng |
| Noun | glorification | sự tôn vinh, sự tự đề cao |
| Adjective | glorious | vinh quang, rực rỡ, lộng lẫy |
| Adverb | gloriously | một cách vinh quang, rực rỡ |
| Verb | glorify | tôn vinh, ca ngợi, làm vinh hiển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, tự mãn và thiếu khiêm tốn. Nó khác với 'to be proud of oneself' (tự hào về bản thân) ở chỗ 'glorify oneself' nhấn mạnh việc phô trương, làm lố sự thành công hoặc phẩm chất của bản thân, trong khi 'to be proud' chỉ đơn giản là cảm thấy hài lòng về những gì mình đã đạt được hoặc phẩm chất mình có. Nó cũng khác với 'to celebrate oneself' (tự ăn mừng bản thân) ở chỗ 'glorify oneself' thường mang nghĩa khoe khoang và tự cao, trong khi 'to celebrate oneself' nhấn mạnh đến việc tận hưởng và trân trọng những thành tựu của bản thân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
shamelessly shamelessly glorify oneself (tự đề cao bản thân một cách trơ trẽn, không biết xấu hổ)
-
openly openly glorify oneself (công khai tự tôn vinh mình)
-
vainly vainly glorify oneself (tự đề cao bản thân một cách phù phiếm, vô ích)
-
at the expense of others glorify oneself at the expense of others (tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp hoặc gây hại cho người khác)
-
in public glorify oneself in public (tự đề cao bản thân nơi công cộng)
Idioms
-
glorify oneself shamelessly
tự đề cao bản thân một cách không biết xấu hổ
"He would shamelessly glorify himself, recounting exaggerated tales of his achievements."
(Anh ta sẽ không ngần ngại tự đề cao mình một cách trơ trẽn, kể lại những câu chuyện phóng đại về thành tích của mình.)
-
glorify oneself at the expense of others
tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp người khác
"It's unethical to glorify oneself at the expense of others' hard work."
(Thật vô đạo đức khi tự đề cao bản thân bằng cách hạ thấp công sức của người khác.)
-
glorify oneself in one's own mind
tự tôn vinh bản thân trong suy nghĩ của mình
"He spends too much time glorifying himself in his own mind instead of working."
(Anh ta dành quá nhiều thời gian để tự tôn vinh bản thân trong suy nghĩ thay vì thực sự làm việc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
glorify oneself
Động từ phản thânTự ca ngợi hoặc tôn vinh bản thân một cách quá mức, thường là theo cách khoe khoang hoặc tự đề cao.
"He constantly glorifies himself by talking about his achievements, even though they are often exaggerated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glorify oneself".
