gm
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Viết tắt của 'Good Morning' (Chào buổi sáng), được sử dụng như một lời chào thông thường trên mạng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gm everyone!"
"Chào buổi sáng mọi người!"
-
"A: Gm! B: Gm!"
"A: Chào buổi sáng! B: Chào buổi sáng!"
-
"Just wanted to say gm to all my followers."
"Chỉ muốn chào buổi sáng tất cả những người theo dõi mình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trên mạng xã hội, diễn đàn, hoặc các nền tảng nhắn tin như một lời chào nhanh gọn và thân thiện. Thể hiện sự thoải mái và gần gũi hơn so với cách chào trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
X X gm of something (X gam của cái gì đó (ví dụ: 500 gam gạo))
-
per price per gm (giá mỗi gam)
-
gram gram scale (cân tiểu ly (dùng để cân gram))
-
gram gram weight (quả cân gram / trọng lượng tính bằng gam)
-
measure measure in gm (đo bằng gam)
-
weigh weigh X gm (cân nặng X gam)
Idioms
-
not a gram of truth
không một chút sự thật nào, hoàn toàn không đúng sự thật
"There wasn't a gram of truth in his entire testimony."
(Không có một chút sự thật nào trong toàn bộ lời khai của anh ta.)
-
every gram counts
mỗi gam đều quan trọng (nhấn mạnh sự chính xác, hiệu quả hoặc tối ưu hóa trọng lượng)
"For competitive athletes, especially in sports like cycling, every gram counts when it comes to equipment."
(Đối với các vận động viên chuyên nghiệp, đặc biệt là trong các môn thể thao như đua xe đạp, từng gam trọng lượng của thiết bị đều quan trọng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gm
InterjectionViết tắt của 'Good Morning' (Chào buổi sáng), được sử dụng như một lời chào thông thường trên mạng.
"Gm everyone!"
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gm".
