(Top Banner Ad)
stay rational
B2
Verb phrase B2 Tâm lý học, Tư duy

stay rational

UK: /steɪ ˈræʃənəl/ • US: /steɪ ˈræʃənəl/

Nghĩa tiếng Việt

giữ vững lý trí giữ đầu óc tỉnh táo giữ được lý trí
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To maintain a calm, logical, and reasonable way of thinking and behaving, especially in a difficult or stressful situation.

Vietnamese Meaning

Giữ vững một cách suy nghĩ và hành xử bình tĩnh, logic và hợp lý, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to stay rational when making investment decisions."

    "Điều quan trọng là phải giữ lý trí khi đưa ra các quyết định đầu tư."

  • "Despite the chaos, he managed to stay rational and find a solution."

    "Bất chấp sự hỗn loạn, anh ấy đã cố gắng giữ lý trí và tìm ra giải pháp."

  • "The key to success in a crisis is to stay rational and focused."

    "Chìa khóa thành công trong khủng hoảng là giữ lý trí và tập trung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rationality Sự hợp lý, tính lý trí
Adverb rationally Một cách lý trí, hợp lý
Verb rationalize Hợp lý hóa, biện minh (cho một hành động, suy nghĩ)
Noun rationalization Sự hợp lý hóa, sự biện minh
Adjective rational Hợp lý, có lý trí (dạng từ gốc trong cụm 'stay rational')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Tư duy

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (đứng)
Latin
stare (đứng vững)
Old French
ester (đứng yên, dừng lại)
Middle English
staien (ở lại, dừng lại)
Modern English
stay (ở, duy trì)
Latin
ratio (lý do, tính toán)
Latin
rationalis (thuộc về lý trí)
Old French
rationnel (hợp lý)
Middle English
racional (có lý trí)
Modern English
rational (hợp lý, có lý trí)

Nguồn gốc của 'Stay'

Từ 'stay' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'stare', mang nghĩa 'đứng vững' hoặc 'đứng yên'. Qua tiếng Pháp cổ 'ester', nó tiếp tục phát triển để chỉ hành động duy trì một trạng thái hoặc vị trí. Khi nói 'stay rational', 'stay' có ý nghĩa là giữ vững, không thay đổi trạng thái lý trí.

Nguồn gốc của 'Rational'

Từ 'rational' xuất phát từ tiếng Latin 'ratio', nghĩa là 'lý do' hoặc 'tính toán'. Điều này nhấn mạnh khía cạnh suy nghĩ logic, dựa trên lý trí thay vì cảm xúc. Vì vậy, 'stay rational' nghĩa là duy trì khả năng suy nghĩ một cách có logic và hợp lý, ngay cả khi đối mặt với khó khăn.

Usage Note

Cụm từ 'stay rational' nhấn mạnh việc duy trì trạng thái lý trí, không để cảm xúc chi phối hành động hoặc quyết định. Nó khác với 'be rational' (hãy lý trí) ở chỗ 'stay' mang ý nghĩa tiếp tục duy trì trạng thái hiện tại. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh áp lực cao hoặc khi đối mặt với sự hoảng loạn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + stay rational
  • try to try to stay rational
    (cố gắng giữ lý trí)
  • struggle to struggle to stay rational
    (chật vật để giữ lý trí)
  • manage to manage to stay rational
    (xoay sở để giữ lý trí)
  • need to need to stay rational
    (cần giữ lý trí)
Adjective + (be) + stay rational
  • difficult to difficult to stay rational
    (khó để giữ lý trí)
  • important to important to stay rational
    (quan trọng là phải giữ lý trí)
  • crucial to crucial to stay rational
    (cực kỳ quan trọng để giữ lý trí)
Adverb + stay rational
  • calmly calmly stay rational
    (bình tĩnh giữ lý trí)
  • consistently consistently stay rational
    (luôn luôn giữ lý trí)

Idioms

  • Keep a cool head and stay rational.

    Giữ một cái đầu lạnh và duy trì sự lý trí (không để cảm xúc chi phối).

    "In negotiations, it's crucial to keep a cool head and stay rational to make the best decisions."

    (Trong đàm phán, điều quan trọng là phải giữ một cái đầu lạnh và duy trì sự lý trí để đưa ra những quyết định tốt nhất.)

  • It's vital to stay rational in times of crisis.

    Việc giữ lý trí là cực kỳ quan trọng trong thời điểm khủng hoảng.

    "When faced with unexpected problems, it's vital to stay rational and not panic."

    (Khi đối mặt với những vấn đề bất ngờ, điều cực kỳ quan trọng là phải giữ lý trí và không hoảng sợ.)

  • Think clearly and stay rational.

    Suy nghĩ rõ ràng và giữ lý trí.

    "Before making such a big investment, you need to think clearly and stay rational."

    (Trước khi thực hiện một khoản đầu tư lớn như vậy, bạn cần phải suy nghĩ rõ ràng và giữ lý trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stay rational

Verb phrase
Lật mặt

Giữ vững một cách suy nghĩ và hành xử bình tĩnh, logic và hợp lý, đặc biệt trong một tình huống khó khăn hoặc căng thẳng.

"It's important to stay rational when making investment decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stay rational".

Tầm quan trọng của Lý trí trong Văn hóa Phương Tây

Trong nhiều khía cạnh của văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong triết học từ thời Hy Lạp cổ đại đến Thời đại Khai sáng, lý trí được coi là nền tảng của con người và là công cụ tối thượng để hiểu thế giới, đưa ra quyết định đạo đức và xây dựng xã hội. Khả năng 'stay rational' (giữ lý trí) được đánh giá cao như một phẩm chất cần thiết để vượt qua định kiến, cảm xúc nhất thời và đạt được sự thật khách quan.

Quản lý Cảm xúc và Tư duy Phê phán

Trong xã hội hiện đại, đặc biệt là trong môi trường công việc và phát triển cá nhân, 'stay rational' liên quan chặt chẽ đến khái niệm quản lý cảm xúc (emotional regulation) và tư duy phê phán (critical thinking). Nó khuyến khích con người không để cảm xúc tiêu cực như sợ hãi, tức giận hay lo lắng chi phối hành động và quyết định, mà thay vào đó, hãy sử dụng logic và dữ kiện để đưa ra lựa chọn sáng suốt.