(Top Banner Ad)
go fast
A1
Động từ + Trạng từ A1 Tổng quát

go fast

UK: /ɡəʊ fɑːst/ • US: /ɡoʊ fæst/

Nghĩa tiếng Việt

đi nhanh chạy nhanh nhanh lên tăng tốc
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move or travel at a high speed.

Vietnamese Meaning

Di chuyển hoặc đi lại với tốc độ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The car can go fast on the highway."

    "Chiếc xe có thể chạy nhanh trên đường cao tốc."

  • "We need to go fast if we want to catch the train."

    "Chúng ta cần phải đi nhanh nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."

  • "The athletes are trained to go fast."

    "Các vận động viên được huấn luyện để chạy nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb go đi, di chuyển
Verb (inflection) goes đi, di chuyển (ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn)
Verb (inflection) went đã đi, đã di chuyển (quá khứ đơn)
Verb (inflection) gone đã đi, đã di chuyển (quá khứ phân từ)
Verb (inflection) going đang đi, đang di chuyển (hiện tại phân từ, danh động từ)
Adjective fast nhanh, nhanh chóng
Adverb fast nhanh, mau lẹ
Adjective (comparative) faster nhanh hơn
Adjective (superlative) fastest nhanh nhất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
gān (to go) + fæst (firm, then quick)
Modern English
go fast

Sự kết hợp của Tốc độ và Chuyển động

Cụm từ 'go fast' là sự kết hợp trực tiếp giữa động từ 'go' (di chuyển) và trạng từ/tính từ 'fast' (nhanh). 'Go' có nguồn gốc từ từ 'gān' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đi lại' hoặc 'chuyển động'. 'Fast' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('fæst') có nghĩa là 'vững chắc, cố định', nhưng sau này đã phát triển ý nghĩa 'nhanh' để mô tả sự di chuyển cấp tốc. Khi kết hợp lại, 'go fast' trở thành một cách diễn đạt tự nhiên và hiệu quả cho hành động di chuyển với tốc độ cao, phản ánh mong muốn bẩm sinh của con người về tốc độ và hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như lái xe, chạy bộ, hoặc thực hiện một công việc nào đó một cách nhanh lẹ. 'Go fast' nhấn mạnh vào việc tăng tốc độ và đạt đến một vận tốc cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs describing how fast
  • really really go fast
    (thực sự đi nhanh/chạy nhanh)
  • incredibly incredibly go fast
    (đi nhanh/chạy nhanh một cách khó tin)
  • extremely extremely go fast
    (đi nhanh/chạy nhanh cực kỳ)
Nouns that go fast
  • car a car goes fast
    (một chiếc ô tô chạy nhanh)
  • time time goes fast
    (thời gian trôi nhanh)
  • person a person goes fast
    (một người đi nhanh/chạy nhanh)
Verbs related to making something go fast
  • make make it go fast
    (làm cho nó đi/chạy nhanh)
  • see see him go fast
    (thấy anh ấy đi/chạy nhanh)

Idioms

  • Time goes fast

    Thời gian trôi rất nhanh

    "When you're having fun, time goes fast."

    (Khi bạn đang vui vẻ, thời gian trôi rất nhanh.)

  • Go fast and furious

    Diễn ra nhanh chóng và dữ dội/quyết liệt (thường dùng cho hành động, sự kiện)

    "The negotiations went fast and furious, lasting all night."

    (Các cuộc đàm phán diễn ra nhanh chóng và quyết liệt, kéo dài suốt đêm.)

  • Go fast or go home

    Hoặc là thật nhanh/thật xuất sắc, hoặc là từ bỏ/thất bại (thể hiện tinh thần cạnh tranh cao)

    "In professional racing, it's literally go fast or go home."

    (Trong các cuộc đua chuyên nghiệp, đúng nghĩa là phải thật nhanh, nếu không thì sẽ bị loại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

go fast

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Di chuyển hoặc đi lại với tốc độ cao.

"The car can go fast on the highway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go fast".

Văn hóa Tốc độ và Hiệu quả

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt là ở phương Tây, tốc độ và hiệu quả thường được đánh giá cao. Khái niệm 'go fast' không chỉ áp dụng cho di chuyển thể chất mà còn cho việc hoàn thành công việc, giao tiếp hay xử lý thông tin. Triết lý 'thời gian là tiền bạc' thúc đẩy mọi người làm mọi thứ 'go fast' để tối ưu hóa năng suất và thành công.

Thể thao, Giải trí và Cảm giác mạnh

Khái niệm 'go fast' là cốt lõi trong nhiều môn thể thao và hình thức giải trí. Từ các cuộc đua ô tô, xe máy, điền kinh đến các môn thể thao mạo hiểm như lướt ván, trượt tuyết, hay các trò chơi điện tử yêu cầu phản xạ nhanh, 'go fast' mang lại sự phấn khích, thử thách giới hạn con người và thường gắn liền với chiến thắng, thành tích vượt trội.