go fast
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển hoặc đi lại với tốc độ cao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The car can go fast on the highway."
"Chiếc xe có thể chạy nhanh trên đường cao tốc."
-
"We need to go fast if we want to catch the train."
"Chúng ta cần phải đi nhanh nếu muốn bắt kịp chuyến tàu."
-
"The athletes are trained to go fast."
"Các vận động viên được huấn luyện để chạy nhanh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | go | đi, di chuyển |
| Verb (inflection) | goes | đi, di chuyển (ngôi thứ 3 số ít hiện tại đơn) |
| Verb (inflection) | went | đã đi, đã di chuyển (quá khứ đơn) |
| Verb (inflection) | gone | đã đi, đã di chuyển (quá khứ phân từ) |
| Verb (inflection) | going | đang đi, đang di chuyển (hiện tại phân từ, danh động từ) |
| Adjective | fast | nhanh, nhanh chóng |
| Adverb | fast | nhanh, mau lẹ |
| Adjective (comparative) | faster | nhanh hơn |
| Adjective (superlative) | fastest | nhanh nhất |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả hành động di chuyển nhanh chóng, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau như lái xe, chạy bộ, hoặc thực hiện một công việc nào đó một cách nhanh lẹ. 'Go fast' nhấn mạnh vào việc tăng tốc độ và đạt đến một vận tốc cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
really really go fast (thực sự đi nhanh/chạy nhanh)
-
incredibly incredibly go fast (đi nhanh/chạy nhanh một cách khó tin)
-
extremely extremely go fast (đi nhanh/chạy nhanh cực kỳ)
-
car a car goes fast (một chiếc ô tô chạy nhanh)
-
time time goes fast (thời gian trôi nhanh)
-
person a person goes fast (một người đi nhanh/chạy nhanh)
-
make make it go fast (làm cho nó đi/chạy nhanh)
-
see see him go fast (thấy anh ấy đi/chạy nhanh)
Idioms
-
Time goes fast
Thời gian trôi rất nhanh
"When you're having fun, time goes fast."
(Khi bạn đang vui vẻ, thời gian trôi rất nhanh.)
-
Go fast and furious
Diễn ra nhanh chóng và dữ dội/quyết liệt (thường dùng cho hành động, sự kiện)
"The negotiations went fast and furious, lasting all night."
(Các cuộc đàm phán diễn ra nhanh chóng và quyết liệt, kéo dài suốt đêm.)
-
Go fast or go home
Hoặc là thật nhanh/thật xuất sắc, hoặc là từ bỏ/thất bại (thể hiện tinh thần cạnh tranh cao)
"In professional racing, it's literally go fast or go home."
(Trong các cuộc đua chuyên nghiệp, đúng nghĩa là phải thật nhanh, nếu không thì sẽ bị loại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
go fast
Động từ + Trạng từDi chuyển hoặc đi lại với tốc độ cao.
"The car can go fast on the highway."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "go fast".
