good day
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một lời chào lịch sự hoặc thân thiện được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chia tay vào ban ngày.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Good day, sir," the shopkeeper said politely."
""Chào ngài," người bán hàng nói một cách lịch sự."
-
"The professor greeted his students with a "Good day"."
"Giáo sư chào các sinh viên của mình bằng câu "Chào một ngày tốt lành"."
-
""Good day! How are you?""
""Chào một ngày tốt lành! Bạn khỏe không?""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Good day" là một lời chào trang trọng hơn "hello" hoặc "hi". Nó thường được sử dụng khi mới gặp ai đó lần đầu, hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến bằng các lời chào khác trong tiếng Anh hiện đại, và có thể mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng quá mức trong một số ngữ cảnh. Thường được dùng như lời chào tạm biệt (farewell).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a good day (có một ngày tốt lành (lời chúc hoặc diễn tả một ngày đã trôi qua tốt đẹp))
-
wish someone wish someone a good day (chúc ai đó một ngày tốt lành)
-
bid someone bid someone good day (chào tạm biệt ai đó (cách nói trang trọng/cũ))
-
It was a It was a good day. (Đó là một ngày tốt lành.)
-
You've had You've had a good day. (Bạn đã có một ngày tốt đẹp.)
-
make it make it a good day (biến nó thành một ngày tốt đẹp (nỗ lực để có một ngày vui vẻ/thành công))
Idioms
-
To call it a good day
Kết thúc công việc/hoạt động vì đã đạt được thành công hoặc hoàn thành đủ, hài lòng với kết quả trong ngày.
"We've finished all the orders, so let's call it a good day."
(Chúng ta đã hoàn thành tất cả các đơn hàng, vậy thì hãy kết thúc ngày làm việc ở đây.)
-
Have a good day
Chúc một ngày tốt lành (lời chào tạm biệt phổ biến).
"See you tomorrow! Have a good day!"
(Hẹn gặp lại bạn ngày mai! Chúc một ngày tốt lành!)
-
Not have a good day
Có một ngày không may mắn, tồi tệ hoặc không thành công.
"The boss is in a bad mood, he's clearly not having a good day."
(Sếp đang có tâm trạng không tốt, rõ ràng là ông ấy đang có một ngày tồi tệ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good day
Lời chàoMột lời chào lịch sự hoặc thân thiện được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chia tay vào ban ngày.
""Good day, sir," the shopkeeper said politely."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hope you have a good day. |
Tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành. |
| Phủ định | It wasn't a good day for fishing. |
Đó không phải là một ngày tốt để câu cá. |
| Nghi vấn | Are you having a good day? |
Bạn có đang có một ngày tốt lành không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I hope you have a good day. |
Tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành. |
| Phủ định | They didn't have a good day at the office. |
Họ đã không có một ngày tốt lành ở văn phòng. |
| Nghi vấn | Did she wish you a good day? |
Cô ấy có chúc bạn một ngày tốt lành không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to have a good day today. |
Tôi sẽ có một ngày tốt lành hôm nay. |
| Phủ định | She is not going to have a good day if it rains. |
Cô ấy sẽ không có một ngày tốt lành nếu trời mưa. |
| Nghi vấn | Are they going to wish him a good day? |
Họ có định chúc anh ấy một ngày tốt lành không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good day".
