(Top Banner Ad)
good day
A1
Lời chào A1 Giao tiếp hàng ngày

good day

UK: /ɡʊd deɪ/ • US: /ɡʊd deɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chào chào một ngày tốt lành an lành
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

Vietnamese Meaning

Một lời chào lịch sự hoặc thân thiện được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chia tay vào ban ngày.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Good day, sir," the shopkeeper said politely."

    ""Chào ngài," người bán hàng nói một cách lịch sự."

  • "The professor greeted his students with a "Good day"."

    "Giáo sư chào các sinh viên của mình bằng câu "Chào một ngày tốt lành"."

  • ""Good day! How are you?""

    ""Chào một ngày tốt lành! Bạn khỏe không?""

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt
Adjective daily thuộc về mỗi ngày, hàng ngày
Adverb daily mỗi ngày, hàng ngày
Noun daytime ban ngày

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gʰedʰ- (good), *dʰegʷʰ- (day)
Proto-Germanic
*gōdaz (good), *dagaz (day)
Old English
gōd dæg (good day)
Middle English
good day
Modern English
good day

Nguồn gốc lời chào

'Good day' là một lời chào cổ xưa trong tiếng Anh, được hình thành từ sự kết hợp của hai từ cơ bản 'good' (tốt lành) và 'day' (ngày). Nó xuất hiện từ thời Trung Cổ như một cách để chúc ai đó một ngày tốt đẹp, hạnh phúc hoặc để chào tạm biệt. Đây là một cấu trúc chào hỏi phổ biến, có nhiều phiên bản tương tự ở các ngôn ngữ thuộc ngữ hệ Germanic khác.

Usage Note

"Good day" là một lời chào trang trọng hơn "hello" hoặc "hi". Nó thường được sử dụng khi mới gặp ai đó lần đầu, hoặc trong môi trường chuyên nghiệp. Tuy nhiên, cách sử dụng này không phổ biến bằng các lời chào khác trong tiếng Anh hiện đại, và có thể mang sắc thái hơi cổ điển hoặc trang trọng quá mức trong một số ngữ cảnh. Thường được dùng như lời chào tạm biệt (farewell).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + good day
  • have have a good day
    (có một ngày tốt lành (lời chúc hoặc diễn tả một ngày đã trôi qua tốt đẹp))
  • wish someone wish someone a good day
    (chúc ai đó một ngày tốt lành)
  • bid someone bid someone good day
    (chào tạm biệt ai đó (cách nói trang trọng/cũ))
Cụm từ với 'good day'
  • It was a It was a good day.
    (Đó là một ngày tốt lành.)
  • You've had You've had a good day.
    (Bạn đã có một ngày tốt đẹp.)
  • make it make it a good day
    (biến nó thành một ngày tốt đẹp (nỗ lực để có một ngày vui vẻ/thành công))

Idioms

  • To call it a good day

    Kết thúc công việc/hoạt động vì đã đạt được thành công hoặc hoàn thành đủ, hài lòng với kết quả trong ngày.

    "We've finished all the orders, so let's call it a good day."

    (Chúng ta đã hoàn thành tất cả các đơn hàng, vậy thì hãy kết thúc ngày làm việc ở đây.)

  • Have a good day

    Chúc một ngày tốt lành (lời chào tạm biệt phổ biến).

    "See you tomorrow! Have a good day!"

    (Hẹn gặp lại bạn ngày mai! Chúc một ngày tốt lành!)

  • Not have a good day

    Có một ngày không may mắn, tồi tệ hoặc không thành công.

    "The boss is in a bad mood, he's clearly not having a good day."

    (Sếp đang có tâm trạng không tốt, rõ ràng là ông ấy đang có một ngày tồi tệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good day

Lời chào
Lật mặt

Một lời chào lịch sự hoặc thân thiện được sử dụng khi gặp gỡ hoặc chia tay vào ban ngày.

""Good day, sir," the shopkeeper said politely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hope you have a good day.
Tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành.
Phủ định
It wasn't a good day for fishing.
Đó không phải là một ngày tốt để câu cá.
Nghi vấn
Are you having a good day?
Bạn có đang có một ngày tốt lành không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I hope you have a good day.
Tôi hy vọng bạn có một ngày tốt lành.
Phủ định
They didn't have a good day at the office.
Họ đã không có một ngày tốt lành ở văn phòng.
Nghi vấn
Did she wish you a good day?
Cô ấy có chúc bạn một ngày tốt lành không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to have a good day today.
Tôi sẽ có một ngày tốt lành hôm nay.
Phủ định
She is not going to have a good day if it rains.
Cô ấy sẽ không có một ngày tốt lành nếu trời mưa.
Nghi vấn
Are they going to wish him a good day?
Họ có định chúc anh ấy một ngày tốt lành không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good day".

Lời chào đa năng

'Good day' có thể dùng làm lời chào buổi sáng, buổi chiều hoặc lời tạm biệt tùy theo ngữ cảnh và khu vực. Ở Úc, 'G'day!' là một biến thể rút gọn của 'Good day', là một lời chào thân mật và cực kỳ phổ biến, có thể dùng cho bất kỳ thời điểm nào trong ngày.

Mức độ trang trọng

Trong tiếng Anh Anh và Mỹ, 'Good day' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'Hello' hoặc 'Hi', và đôi khi mang cảm giác hơi cổ điển hoặc được dùng khi tạm biệt. Ngược lại, như đã nói, ở Úc, 'G'day' lại là lời chào rất thông dụng và thân mật giữa bạn bè, người quen.