good opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A favorable or advantageous chance or occasion.
Vietnamese Meaning
Một cơ hội, dịp may thuận lợi hoặc có lợi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This is a good opportunity to invest in the stock market."
"Đây là một cơ hội tốt để đầu tư vào thị trường chứng khoán."
-
"The conference is a good opportunity to network with industry leaders."
"Hội nghị là một cơ hội tốt để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."
-
"She saw a good opportunity and seized it."
"Cô ấy thấy một cơ hội tốt và đã nắm bắt nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | goodness | sự tốt bụng, phẩm chất tốt |
| Adverb | well | tốt, giỏi (trạng từ) |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, kịp thời |
| Noun | opportunist | người cơ hội, người chuyên lợi dụng cơ hội |
| Adjective | opportunistic | có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh rằng cơ hội được nhắc đến là có tiềm năng mang lại lợi ích hoặc thành công. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hành động và không nên bỏ lỡ. 'Good' ở đây bổ nghĩa cho 'opportunity' làm tăng giá trị của cơ hội đó. So với 'chance' thì 'opportunity' mang tính chủ động hơn, có thể được tạo ra hoặc nắm bắt.
Prepositions
'for': Diễn tả mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ cơ hội. Ví dụ: 'a good opportunity for growth'. 'to': Diễn tả hành động hoặc việc cần thực hiện để tận dụng cơ hội. Ví dụ: 'a good opportunity to learn'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rare a rare good opportunity (một cơ hội tốt hiếm có)
-
unique a unique good opportunity (một cơ hội tốt độc nhất vô nhị)
-
perfect a perfect good opportunity (một cơ hội tốt hoàn hảo)
-
valuable a valuable good opportunity (một cơ hội tốt đáng giá)
-
unexpected an unexpected good opportunity (một cơ hội tốt bất ngờ)
-
seize seize a good opportunity (nắm bắt một cơ hội tốt)
-
take take a good opportunity (chớp lấy một cơ hội tốt)
-
miss miss a good opportunity (bỏ lỡ một cơ hội tốt)
-
create create a good opportunity (tạo ra một cơ hội tốt)
-
provide provide a good opportunity (cung cấp/mang lại một cơ hội tốt)
-
to learn a good opportunity to learn (một cơ hội tốt để học hỏi)
-
to travel a good opportunity to travel (một cơ hội tốt để đi du lịch)
-
for growth a good opportunity for growth (một cơ hội tốt để phát triển)
Idioms
-
a golden opportunity
một cơ hội vàng, một cơ hội cực kỳ tốt và hiếm có
"Winning the scholarship was a golden opportunity for her to study abroad."
(Giành được học bổng là một cơ hội vàng để cô ấy đi du học.)
-
jump at a good opportunity
chớp lấy ngay một cơ hội tốt (một cách nhanh chóng, nhiệt tình)
"When they offered him the promotion, he jumped at the good opportunity."
(Khi họ đề nghị thăng chức cho anh ấy, anh ấy đã chớp lấy cơ hội tốt đó ngay lập tức.)
-
make the most of a good opportunity
tận dụng tối đa một cơ hội tốt
"You should make the most of this good opportunity to improve your English."
(Bạn nên tận dụng tối đa cơ hội tốt này để cải thiện tiếng Anh của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
good opportunity
Cụm danh từMột cơ hội, dịp may thuận lợi hoặc có lợi.
"This is a good opportunity to invest in the stock market."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good opportunity".
