(Top Banner Ad)
good opportunity
B1
Cụm danh từ B1 Chung

good opportunity

UK: /ɡʊd ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ɡʊd ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội tốt dịp may tốt cơ hội thuận lợi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A favorable or advantageous chance or occasion.

Vietnamese Meaning

Một cơ hội, dịp may thuận lợi hoặc có lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is a good opportunity to invest in the stock market."

    "Đây là một cơ hội tốt để đầu tư vào thị trường chứng khoán."

  • "The conference is a good opportunity to network with industry leaders."

    "Hội nghị là một cơ hội tốt để kết nối với các nhà lãnh đạo trong ngành."

  • "She saw a good opportunity and seized it."

    "Cô ấy thấy một cơ hội tốt và đã nắm bắt nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun goodness sự tốt bụng, phẩm chất tốt
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ)
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, kịp thời
Noun opportunist người cơ hội, người chuyên lợi dụng cơ hội
Adjective opportunistic có tính cơ hội, lợi dụng cơ hội

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ob portus
Latin
opportūnus
Latin
opportūnitās
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity

Nguồn gốc của 'opportunity'

Từ 'opportunity' (cơ hội) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'opportūnitās', mà bản thân nó lại xuất phát từ 'ob portus' có nghĩa là 'hướng về bến cảng'. Hình ảnh này gợi lên một con tàu đang đi về phía bến cảng an toàn hoặc một cơn gió thuận lợi giúp con tàu cập bến. Điều này tượng trưng cho một thời điểm hoặc hoàn cảnh thích hợp, thuận lợi cho một hành động nào đó. Khi chúng ta nói 'good opportunity', nó nhấn mạnh sự thuận lợi và giá trị của thời điểm đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh rằng cơ hội được nhắc đến là có tiềm năng mang lại lợi ích hoặc thành công. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hành động và không nên bỏ lỡ. 'Good' ở đây bổ nghĩa cho 'opportunity' làm tăng giá trị của cơ hội đó. So với 'chance' thì 'opportunity' mang tính chủ động hơn, có thể được tạo ra hoặc nắm bắt.

Prepositions

for to

'for': Diễn tả mục đích hoặc đối tượng hưởng lợi từ cơ hội. Ví dụ: 'a good opportunity for growth'. 'to': Diễn tả hành động hoặc việc cần thực hiện để tận dụng cơ hội. Ví dụ: 'a good opportunity to learn'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + good opportunity
  • rare a rare good opportunity
    (một cơ hội tốt hiếm có)
  • unique a unique good opportunity
    (một cơ hội tốt độc nhất vô nhị)
  • perfect a perfect good opportunity
    (một cơ hội tốt hoàn hảo)
  • valuable a valuable good opportunity
    (một cơ hội tốt đáng giá)
  • unexpected an unexpected good opportunity
    (một cơ hội tốt bất ngờ)
Verb + good opportunity
  • seize seize a good opportunity
    (nắm bắt một cơ hội tốt)
  • take take a good opportunity
    (chớp lấy một cơ hội tốt)
  • miss miss a good opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội tốt)
  • create create a good opportunity
    (tạo ra một cơ hội tốt)
  • provide provide a good opportunity
    (cung cấp/mang lại một cơ hội tốt)
good opportunity + (to do something)
  • to learn a good opportunity to learn
    (một cơ hội tốt để học hỏi)
  • to travel a good opportunity to travel
    (một cơ hội tốt để đi du lịch)
  • for growth a good opportunity for growth
    (một cơ hội tốt để phát triển)

Idioms

  • a golden opportunity

    một cơ hội vàng, một cơ hội cực kỳ tốt và hiếm có

    "Winning the scholarship was a golden opportunity for her to study abroad."

    (Giành được học bổng là một cơ hội vàng để cô ấy đi du học.)

  • jump at a good opportunity

    chớp lấy ngay một cơ hội tốt (một cách nhanh chóng, nhiệt tình)

    "When they offered him the promotion, he jumped at the good opportunity."

    (Khi họ đề nghị thăng chức cho anh ấy, anh ấy đã chớp lấy cơ hội tốt đó ngay lập tức.)

  • make the most of a good opportunity

    tận dụng tối đa một cơ hội tốt

    "You should make the most of this good opportunity to improve your English."

    (Bạn nên tận dụng tối đa cơ hội tốt này để cải thiện tiếng Anh của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

good opportunity

Cụm danh từ
Lật mặt

Một cơ hội, dịp may thuận lợi hoặc có lợi.

"This is a good opportunity to invest in the stock market."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "good opportunity".

Tầm quan trọng của việc nắm bắt cơ hội (Carpe Diem)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là triết học Latinh cổ đại, khái niệm 'Carpe Diem' (tạm dịch: 'Hãy nắm bắt ngày hôm nay' hoặc 'Tận hưởng ngày hiện tại') nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sống trọn vẹn và không bỏ lỡ những cơ hội. Nó khuyến khích con người chủ động nắm bắt các 'good opportunity' thay vì chờ đợi hoặc trì hoãn, bởi vì thời gian và cơ hội có thể không bao giờ quay trở lại.

Cơ hội: Sự giao thoa giữa may mắn và chuẩn bị

Một câu nói nổi tiếng thường được gán cho Seneca hoặc Louis Pasteur là 'Cơ hội đến khi sự chuẩn bị gặp may mắn' ('Opportunity favors the prepared mind'). Điều này phản ánh niềm tin rằng một 'good opportunity' không chỉ là sự tình cờ mà còn là kết quả của việc bạn đã sẵn sàng và có đủ năng lực để nhận ra và tận dụng nó. Trong văn hóa phương Tây, người ta đánh giá cao sự chủ động và tầm nhìn xa để biến may mắn thành thành công.