(Top Banner Ad)
governance system
C1
Danh từ C1 Chính trị, Quản trị, Kinh tế

governance system

UK: /ˈɡʌvənəns ˈsɪstəm/ • US: /ˈɡʌvərnəns ˈsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản trị cơ chế quản trị
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework of rules, practices, and processes by which a company or organization is directed and controlled.

Vietnamese Meaning

Một khuôn khổ các quy tắc, thực tiễn và quy trình mà qua đó một công ty hoặc tổ chức được chỉ đạo và kiểm soát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A robust governance system is crucial for ensuring transparency and accountability."

    "Một hệ thống quản trị mạnh mẽ là rất quan trọng để đảm bảo tính minh bạch và trách nhiệm giải trình."

  • "The new governance system aims to improve efficiency and reduce corruption."

    "Hệ thống quản trị mới nhằm mục đích cải thiện hiệu quả và giảm tham nhũng."

  • "The effectiveness of a governance system depends on the commitment of its stakeholders."

    "Hiệu quả của một hệ thống quản trị phụ thuộc vào cam kết của các bên liên quan."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb govern Cai trị, điều hành, quản lý
Noun government Chính phủ, sự cai trị
Noun governor Thống đốc, người đứng đầu (bang, tỉnh)
Adjective governmental Thuộc về chính phủ
Adjective governing Điều hành, quản lý (dùng trước danh từ)
Noun system Hệ thống, chế độ
Adjective systematic Có hệ thống, có phương pháp
Adverb systematically Một cách có hệ thống
Verb systematize Hệ thống hóa
Noun systematization Sự hệ thống hóa

Synonyms

management system (hệ thống quản lý)administrative structure (cấu trúc hành chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κυβερνάω (kybernáō)
Latin
gubernāre
Old French
governer
Middle English
governen
English
govern
English
governance

Hành trình từ 'lái tàu' đến 'hệ thống quản trị'

Từ 'governance' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kybernan' và tiếng Latin 'gubernare', cả hai đều mang nghĩa 'lái tàu' hoặc 'hướng dẫn'. Điều này gợi lên hình ảnh người thuyền trưởng khéo léo điều khiển con tàu vượt qua sóng gió. Sau đó, nó phát triển thành 'governer' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là 'govern' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'cai trị, điều hành'. Khi thêm hậu tố '-ance', ta có 'governance' (sự quản trị). Từ 'system' lại đến từ tiếng Hy Lạp 'systēma' có nghĩa là 'một tổng thể được tổ chức'. Khi ghép lại, 'governance system' mô tả một cấu trúc được tổ chức chặt chẽ để 'lái' hoặc 'điều hành' một tổ chức, quốc gia hoặc một lĩnh vực nào đó một cách có phương pháp và hiệu quả.

Usage Note

Cụm từ 'governance system' nhấn mạnh tính hệ thống và cấu trúc của việc quản trị. Nó bao gồm tất cả các yếu tố liên quan đến việc đưa ra quyết định, thực thi các quyết định này, và chịu trách nhiệm giải trình về các kết quả.

Prepositions

in of

‘Governance system in/of’: ‘in’ thường dùng để chỉ phạm vi áp dụng của hệ thống quản trị (ví dụ: governance system in education), trong khi ‘of’ thường dùng để chỉ đối tượng được quản trị (ví dụ: governance system of the company).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + governance system
  • effective an effective governance system
    (một hệ thống quản trị hiệu quả)
  • robust a robust governance system
    (một hệ thống quản trị vững chắc/mạnh mẽ)
  • transparent a transparent governance system
    (một hệ thống quản trị minh bạch)
  • sound a sound governance system
    (một hệ thống quản trị lành mạnh/đúng đắn)
  • corporate a corporate governance system
    (một hệ thống quản trị doanh nghiệp)
  • global a global governance system
    (một hệ thống quản trị toàn cầu)
Verb + governance system
  • establish establish a governance system
    (thiết lập một hệ thống quản trị)
  • implement implement a governance system
    (triển khai/áp dụng một hệ thống quản trị)
  • strengthen strengthen the governance system
    (củng cố hệ thống quản trị)
  • reform reform the governance system
    (cải cách hệ thống quản trị)
Noun/Prepositional Phrase + governance system
  • principles of principles of a governance system
    (các nguyên tắc của một hệ thống quản trị)
  • elements of elements of a governance system
    (các yếu tố của một hệ thống quản trị)

Idioms

  • establish a sound governance system

    thiết lập một hệ thống quản trị lành mạnh/vững chắc

    "The company aims to establish a sound governance system to ensure accountability and transparency."

    (Công ty đặt mục tiêu thiết lập một hệ thống quản trị lành mạnh để đảm bảo trách nhiệm giải trình và tính minh bạch.)

  • strengthen the democratic governance system

    củng cố hệ thống quản trị dân chủ

    "International aid is crucial to strengthen the democratic governance system in developing countries."

    (Viện trợ quốc tế rất quan trọng để củng cố hệ thống quản trị dân chủ ở các nước đang phát triển.)

  • a lack of an effective governance system

    sự thiếu hụt một hệ thống quản trị hiệu quả

    "A lack of an effective governance system can lead to corruption and inefficiency within an organization."

    (Sự thiếu hụt một hệ thống quản trị hiệu quả có thể dẫn đến tham nhũng và kém hiệu quả trong một tổ chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

governance system

Danh từ
Lật mặt

Một khuôn khổ các quy tắc, thực tiễn và quy trình mà qua đó một công ty hoặc tổ chức được chỉ đạo và kiểm soát.

"A robust governance system is crucial for ensuring transparency and accountability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "governance system".

Quản trị doanh nghiệp (Corporate Governance)

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh, khái niệm 'quản trị doanh nghiệp' (corporate governance) rất được chú trọng. Đây là hệ thống các quy tắc, thực tiễn và quy trình mà theo đó một công ty được điều hành và kiểm soát. Nó bao gồm mối quan hệ giữa ban quản lý, ban giám đốc, cổ đông và các bên liên quan khác, nhằm đảm bảo công ty hoạt động minh bạch, có trách nhiệm và đạt được các mục tiêu bền vững, bảo vệ lợi ích của tất cả các bên.

Nguyên tắc Dân chủ và Pháp quyền

Một hệ thống quản trị (governance system) tốt ở các nền dân chủ phương Tây thường dựa trên các nguyên tắc của Pháp quyền (Rule of Law) và Dân chủ. Pháp quyền có nghĩa là mọi người, kể cả chính phủ, đều phải tuân thủ pháp luật một cách bình đẳng. Dân chủ đảm bảo rằng công dân có tiếng nói trong việc lựa chọn người điều hành và định hình chính sách, qua đó tạo ra một hệ thống quản trị hợp pháp, có trách nhiệm và đại diện cho ý chí của nhân dân.