(Top Banner Ad)
management system
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

management system

UK: /ˈmænɪdʒmənt ˌsɪstəm/ • US: /ˈmænɪdʒmənt ˌsɪstəm/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống quản lý bộ máy quản lý cơ chế quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of policies, practices, procedures, and resources used to manage an organization or a specific aspect of its operations.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các chính sách, thông lệ, quy trình và nguồn lực được sử dụng để quản lý một tổ chức hoặc một khía cạnh cụ thể trong hoạt động của tổ chức đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new management system to improve efficiency."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý mới để cải thiện hiệu quả."

  • "Our management system is designed to ensure compliance with all regulations."

    "Hệ thống quản lý của chúng tôi được thiết kế để đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định."

  • "The new management system has streamlined our operations."

    "Hệ thống quản lý mới đã hợp lý hóa các hoạt động của chúng tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manage quản lý, điều hành
Verb manageable có thể quản lý được
Adjective managerial thuộc về quản lý
Noun manager người quản lý
Verb systematize hệ thống hóa
Adjective systematic có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
Latin
managiare (to handle)
French
ménagement (household management)
English
management
English
system

Từ 'manus' đến 'management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'manus', nghĩa là 'bàn tay'. Ban đầu, nó liên quan đến việc 'xử lý' hoặc 'điều khiển' một cách khéo léo. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả việc quản lý nguồn lực và con người trong một tổ chức. 'System' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'systema', có nghĩa là 'sự sắp xếp'.

Usage Note

Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và kỹ thuật. Nó đề cập đến một phương pháp có cấu trúc để kiểm soát và điều phối các hoạt động. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như hệ thống quản lý chất lượng (quality management system), hệ thống quản lý môi trường (environmental management system) và hệ thống quản lý thông tin (information management system).

Prepositions

in for

‘In’ được sử dụng để chỉ hệ thống quản lý *trong* một ngữ cảnh cụ thể hoặc lĩnh vực. Ví dụ: ‘the management system in healthcare’. ‘For’ được sử dụng để chỉ hệ thống quản lý được thiết kế *cho* mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘a management system for supply chain’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + management system
  • effective management system
    (hệ thống quản lý hiệu quả)
  • efficient management system
    (hệ thống quản lý năng suất)
  • integrated management system
    (hệ thống quản lý tích hợp)
  • robust management system
    (hệ thống quản lý mạnh mẽ)
Verb + management system
  • implement a management system
    (triển khai một hệ thống quản lý)
  • develop a management system
    (phát triển một hệ thống quản lý)
  • maintain a management system
    (duy trì một hệ thống quản lý)
  • improve a management system
    (cải thiện một hệ thống quản lý)
  • audit a management system
    (kiểm toán một hệ thống quản lý)

Idioms

  • get a handle on (a management system)

    nắm bắt, hiểu rõ (một hệ thống quản lý)

    "It took me a while to get a handle on the new management system."

    (Tôi mất một thời gian để nắm bắt được hệ thống quản lý mới.)

  • under control (of a management system)

    được kiểm soát (bởi một hệ thống quản lý)

    "With the new system, the project is finally under control."

    (Với hệ thống mới, dự án cuối cùng cũng đã được kiểm soát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

management system

danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các chính sách, thông lệ, quy trình và nguồn lực được sử dụng để quản lý một tổ chức hoặc một khía cạnh cụ thể trong hoạt động của tổ chức đó.

"The company implemented a new management system to improve efficiency."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management system".

ISO Standards

Các tiêu chuẩn ISO là các tiêu chuẩn quốc tế được sử dụng để chứng nhận các hệ thống quản lý chất lượng, môi trường và an toàn. Việc đạt được chứng nhận ISO thường được coi là một dấu hiệu của sự cam kết đối với chất lượng và hiệu quả.

Lean Management

Lean management là một phương pháp quản lý tập trung vào việc loại bỏ lãng phí và tối ưu hóa quy trình để tăng hiệu quả và giá trị. Nó thường được sử dụng trong sản xuất và dịch vụ.