management system
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A set of policies, practices, procedures, and resources used to manage an organization or a specific aspect of its operations.
Vietnamese Meaning
Một tập hợp các chính sách, thông lệ, quy trình và nguồn lực được sử dụng để quản lý một tổ chức hoặc một khía cạnh cụ thể trong hoạt động của tổ chức đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company implemented a new management system to improve efficiency."
"Công ty đã triển khai một hệ thống quản lý mới để cải thiện hiệu quả."
-
"Our management system is designed to ensure compliance with all regulations."
"Hệ thống quản lý của chúng tôi được thiết kế để đảm bảo tuân thủ tất cả các quy định."
-
"The new management system has streamlined our operations."
"Hệ thống quản lý mới đã hợp lý hóa các hoạt động của chúng tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manage | quản lý, điều hành |
| Verb | manageable | có thể quản lý được |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý |
| Noun | manager | người quản lý |
| Verb | systematize | hệ thống hóa |
| Adjective | systematic | có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này rất phổ biến trong môi trường kinh doanh và kỹ thuật. Nó đề cập đến một phương pháp có cấu trúc để kiểm soát và điều phối các hoạt động. Nó bao gồm nhiều loại khác nhau như hệ thống quản lý chất lượng (quality management system), hệ thống quản lý môi trường (environmental management system) và hệ thống quản lý thông tin (information management system).
Prepositions
‘In’ được sử dụng để chỉ hệ thống quản lý *trong* một ngữ cảnh cụ thể hoặc lĩnh vực. Ví dụ: ‘the management system in healthcare’. ‘For’ được sử dụng để chỉ hệ thống quản lý được thiết kế *cho* mục đích cụ thể. Ví dụ: ‘a management system for supply chain’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective management system (hệ thống quản lý hiệu quả)
-
efficient management system (hệ thống quản lý năng suất)
-
integrated management system (hệ thống quản lý tích hợp)
-
robust management system (hệ thống quản lý mạnh mẽ)
-
implement a management system (triển khai một hệ thống quản lý)
-
develop a management system (phát triển một hệ thống quản lý)
-
maintain a management system (duy trì một hệ thống quản lý)
-
improve a management system (cải thiện một hệ thống quản lý)
-
audit a management system (kiểm toán một hệ thống quản lý)
Idioms
-
get a handle on (a management system)
nắm bắt, hiểu rõ (một hệ thống quản lý)
"It took me a while to get a handle on the new management system."
(Tôi mất một thời gian để nắm bắt được hệ thống quản lý mới.)
-
under control (of a management system)
được kiểm soát (bởi một hệ thống quản lý)
"With the new system, the project is finally under control."
(Với hệ thống mới, dự án cuối cùng cũng đã được kiểm soát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
management system
danh từMột tập hợp các chính sách, thông lệ, quy trình và nguồn lực được sử dụng để quản lý một tổ chức hoặc một khía cạnh cụ thể trong hoạt động của tổ chức đó.
"The company implemented a new management system to improve efficiency."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management system".
