(Top Banner Ad)
graffiti art
B1
danh từ B1 Nghệ thuật

graffiti art

UK: /ɡrəˈfiːti ɑːt/ • US: /ɡrəˈfiːti ɑːrt/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật graffiti vẽ graffiti nghệ thuật hình vẽ graffiti nghệ thuật
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Artistic images or lettering painted or applied on walls or other surfaces, typically without permission and in public view.

Vietnamese Meaning

Hình ảnh hoặc chữ viết mang tính nghệ thuật được vẽ hoặc dán trên tường hoặc các bề mặt khác, thường là không được phép và ở nơi công cộng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council is debating whether to classify some graffiti as legitimate graffiti art."

    "Hội đồng thành phố đang tranh luận xem có nên phân loại một số hình vẽ graffiti là nghệ thuật graffiti hợp pháp hay không."

  • "Many tourists visit the city to admire its vibrant graffiti art."

    "Nhiều du khách đến thăm thành phố để chiêm ngưỡng nghệ thuật graffiti sống động của nó."

  • "The local government is trying to distinguish between vandalism and genuine graffiti art."

    "Chính quyền địa phương đang cố gắng phân biệt giữa hành vi phá hoại và nghệ thuật graffiti chân chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun graffiti hình vẽ, chữ viết bậy (trên tường, nơi công cộng)
Verb graffiti vẽ, viết bậy
Noun graffitist người vẽ graffiti
Noun art nghệ thuật
Noun artist nghệ sĩ
Adjective artistic có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật
Adverb artistically một cách nghệ thuật

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Hy Lạp cổ
graphein
Ý
graffiare
Ý
graffito
Tiếng Anh
graffiti
Tiếng Anh
graffiti art

Nguồn gốc của từ "graffiti"

Từ 'graffiti' có nguồn gốc từ tiếng Ý, 'graffito' (số ít) nghĩa là một vết cào hoặc một hình khắc trên bề mặt. Bản thân từ 'graffiare' trong tiếng Ý lại bắt nguồn từ 'graphein' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'viết' hoặc 'vẽ'. Ban đầu, graffiti dùng để chỉ những hình vẽ, chữ viết tìm thấy trên các bức tường cổ đại, như ở Pompeii. Đến thế kỷ 20, nó được dùng để mô tả những hình vẽ hoặc chữ viết bất hợp pháp trên các bề mặt công cộng, sau đó phát triển thành một loại hình nghệ thuật đường phố.

Usage Note

“Graffiti art” nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của graffiti, phân biệt nó với những hình vẽ bậy đơn thuần hoặc những thông điệp chính trị. Nó thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm graffiti phức tạp, có tính thẩm mỹ cao và thể hiện kỹ năng của người thực hiện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + graffiti art
  • vibrant vibrant graffiti art
    (nghệ thuật graffiti sống động)
  • intricate intricate graffiti art
    (nghệ thuật graffiti phức tạp)
  • controversial controversial graffiti art
    (nghệ thuật graffiti gây tranh cãi)
  • illegal illegal graffiti art
    (nghệ thuật graffiti bất hợp pháp)
  • urban urban graffiti art
    (nghệ thuật graffiti đô thị)
Verb + graffiti art
  • create create graffiti art
    (tạo ra nghệ thuật graffiti)
  • display display graffiti art
    (trưng bày nghệ thuật graffiti)
  • appreciate appreciate graffiti art
    (đánh giá cao nghệ thuật graffiti)
  • condemn condemn graffiti art
    (lên án nghệ thuật graffiti)
  • remove remove graffiti art
    (xóa bỏ nghệ thuật graffiti)
Noun + graffiti art
  • form of a form of graffiti art
    (một loại hình nghệ thuật graffiti)
  • exhibition of an exhibition of graffiti art
    (một triển lãm nghệ thuật graffiti)

Idioms

  • a piece of graffiti art

    một tác phẩm nghệ thuật graffiti

    "He sprayed a striking piece of graffiti art on the abandoned wall."

    (Anh ấy đã vẽ một tác phẩm nghệ thuật graffiti nổi bật trên bức tường bỏ hoang.)

  • the graffiti art movement

    phong trào nghệ thuật graffiti

    "The graffiti art movement gained popularity in the 1970s."

    (Phong trào nghệ thuật graffiti trở nên phổ biến vào những năm 1970.)

  • graffiti art scene

    cộng đồng/lĩnh vực nghệ thuật graffiti

    "The city has a thriving graffiti art scene with many talented artists."

    (Thành phố có một cộng đồng nghệ thuật graffiti phát triển mạnh mẽ với nhiều nghệ sĩ tài năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

graffiti art

danh từ
Lật mặt

Hình ảnh hoặc chữ viết mang tính nghệ thuật được vẽ hoặc dán trên tường hoặc các bề mặt khác, thường là không được phép và ở nơi công cộng.

"The city council is debating whether to classify some graffiti as legitimate graffiti art."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graffiti art".

Tranh cãi: Phá hoại hay Nghệ thuật?

Graffiti art thường gây ra tranh cãi lớn giữa việc xem nó là hành vi phá hoại tài sản công cộng hay một hình thức biểu đạt nghệ thuật hợp pháp. Trong khi một số người coi đó là hành vi phạm pháp làm mất mỹ quan đô thị, những người khác lại nhìn nhận nó như một cách thể hiện sự sáng tạo, bình luận xã hội hoặc phản kháng.

Nguồn gốc và sự phát triển

Graffiti art hiện đại bắt nguồn từ các khu đô thị ở New York vào những năm 1960 và 1970, gắn liền với văn hóa hip-hop và giới trẻ đường phố. Ban đầu, nó chủ yếu là các 'tag' (chữ ký) của các nghệ sĩ, sau đó phát triển thành những bức tranh tường phức tạp, nhiều màu sắc và thông điệp. Ngày nay, nhiều tác phẩm graffiti art đã được công nhận và trưng bày trong các phòng triển lãm.