graffiti art
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Artistic images or lettering painted or applied on walls or other surfaces, typically without permission and in public view.
Vietnamese Meaning
Hình ảnh hoặc chữ viết mang tính nghệ thuật được vẽ hoặc dán trên tường hoặc các bề mặt khác, thường là không được phép và ở nơi công cộng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city council is debating whether to classify some graffiti as legitimate graffiti art."
"Hội đồng thành phố đang tranh luận xem có nên phân loại một số hình vẽ graffiti là nghệ thuật graffiti hợp pháp hay không."
-
"Many tourists visit the city to admire its vibrant graffiti art."
"Nhiều du khách đến thăm thành phố để chiêm ngưỡng nghệ thuật graffiti sống động của nó."
-
"The local government is trying to distinguish between vandalism and genuine graffiti art."
"Chính quyền địa phương đang cố gắng phân biệt giữa hành vi phá hoại và nghệ thuật graffiti chân chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Graffiti art” nhấn mạnh khía cạnh nghệ thuật của graffiti, phân biệt nó với những hình vẽ bậy đơn thuần hoặc những thông điệp chính trị. Nó thường được sử dụng để chỉ những tác phẩm graffiti phức tạp, có tính thẩm mỹ cao và thể hiện kỹ năng của người thực hiện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
vibrant vibrant graffiti art (nghệ thuật graffiti sống động)
-
intricate intricate graffiti art (nghệ thuật graffiti phức tạp)
-
controversial controversial graffiti art (nghệ thuật graffiti gây tranh cãi)
-
illegal illegal graffiti art (nghệ thuật graffiti bất hợp pháp)
-
urban urban graffiti art (nghệ thuật graffiti đô thị)
-
create create graffiti art (tạo ra nghệ thuật graffiti)
-
display display graffiti art (trưng bày nghệ thuật graffiti)
-
appreciate appreciate graffiti art (đánh giá cao nghệ thuật graffiti)
-
condemn condemn graffiti art (lên án nghệ thuật graffiti)
-
remove remove graffiti art (xóa bỏ nghệ thuật graffiti)
-
form of a form of graffiti art (một loại hình nghệ thuật graffiti)
-
exhibition of an exhibition of graffiti art (một triển lãm nghệ thuật graffiti)
Idioms
-
a piece of graffiti art
một tác phẩm nghệ thuật graffiti
"He sprayed a striking piece of graffiti art on the abandoned wall."
(Anh ấy đã vẽ một tác phẩm nghệ thuật graffiti nổi bật trên bức tường bỏ hoang.)
-
the graffiti art movement
phong trào nghệ thuật graffiti
"The graffiti art movement gained popularity in the 1970s."
(Phong trào nghệ thuật graffiti trở nên phổ biến vào những năm 1970.)
-
graffiti art scene
cộng đồng/lĩnh vực nghệ thuật graffiti
"The city has a thriving graffiti art scene with many talented artists."
(Thành phố có một cộng đồng nghệ thuật graffiti phát triển mạnh mẽ với nhiều nghệ sĩ tài năng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
graffiti art
danh từHình ảnh hoặc chữ viết mang tính nghệ thuật được vẽ hoặc dán trên tường hoặc các bề mặt khác, thường là không được phép và ở nơi công cộng.
"The city council is debating whether to classify some graffiti as legitimate graffiti art."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "graffiti art".
