grow old
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trở nên già đi; có tuổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We all grow old eventually."
"Cuối cùng thì tất cả chúng ta đều sẽ già đi."
-
"I want to grow old with you."
"Anh muốn cùng em già đi."
-
"Growing old is a natural process."
"Già đi là một quá trình tự nhiên."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | grow | lớn lên, phát triển |
| Noun | growth | sự phát triển, sự tăng trưởng |
| Noun | grower | người trồng (cây), nhà sản xuất |
| Adjective | growing | đang phát triển |
| Adjective | old | già, cũ |
| Adjective | older | già hơn |
| Adjective | oldest | già nhất |
| Adjective | elderly | cao tuổi (thường dùng cho người) |
| Noun | oldness | sự già cỗi, sự cũ kỹ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'grow old' diễn tả quá trình lão hóa tự nhiên. Nó thường mang ý nghĩa trung tính hoặc có thể chứa đựng chút buồn bã, luyến tiếc về thời gian. Khác với 'age' đơn thuần chỉ sự tăng tuổi, 'grow old' nhấn mạnh sự thay đổi về mặt thể chất và tinh thần do tuổi tác.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gracefully grow old gracefully (già đi một cách duyên dáng/thanh thản)
-
together grow old together (cùng nhau già đi (thường ám chỉ tình yêu đôi lứa))
-
slowly grow old slowly (già đi một cách chậm rãi)
-
quickly grow old quickly (già đi nhanh chóng)
-
watch watch someone grow old (nhìn ai đó già đi)
-
let let someone grow old (để ai đó già đi (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không quan tâm))
Idioms
-
never grow old
không bao giờ lỗi thời, luôn hấp dẫn/có giá trị
"This classic movie will never grow old."
(Bộ phim kinh điển này sẽ không bao giờ lỗi thời.)
-
grow old with someone
sống cùng ai đó đến già; gắn bó trọn đời
"My dream is to grow old with my best friend."
(Ước mơ của tôi là cùng người bạn thân nhất của mình già đi.)
-
grow old gracefully
chấp nhận tuổi già một cách tích cực và duyên dáng, không cố gắng che giấu hay chống lại
"She believes in growing old gracefully, embracing her wrinkles and gray hair."
(Bà ấy tin vào việc già đi một cách duyên dáng, chấp nhận những nếp nhăn và mái tóc bạc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grow old
Verb PhraseTrở nên già đi; có tuổi.
"We all grow old eventually."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow old".
