(Top Banner Ad)
grow old
A2
Verb Phrase A2 Cuộc sống

grow old

UK: /ɡrəʊ əʊld/ • US: /ɡroʊ oʊld/

Nghĩa tiếng Việt

già đi có tuổi lão hóa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To advance in age; to age.

Vietnamese Meaning

Trở nên già đi; có tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We all grow old eventually."

    "Cuối cùng thì tất cả chúng ta đều sẽ già đi."

  • "I want to grow old with you."

    "Anh muốn cùng em già đi."

  • "Growing old is a natural process."

    "Già đi là một quá trình tự nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb grow lớn lên, phát triển
Noun growth sự phát triển, sự tăng trưởng
Noun grower người trồng (cây), nhà sản xuất
Adjective growing đang phát triển
Adjective old già, cũ
Adjective older già hơn
Adjective oldest già nhất
Adjective elderly cao tuổi (thường dùng cho người)
Noun oldness sự già cỗi, sự cũ kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ghreh₁- (to grow, become green)
Proto-Germanic
*grōaną (to grow)
Old English
grōwan (to grow)
Proto-Indo-European
*h₂eltós (grown, nurtured)
Proto-Germanic
*aldaz (old)
Old English
eald (old, ancient)

Nguồn gốc đơn giản của 'grow old'

Cụm từ 'grow old' được tạo thành từ hai từ cơ bản trong tiếng Anh: 'grow' (có nghĩa là lớn lên, phát triển) và 'old' (có nghĩa là già). Cả hai từ này đều có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Anh cổ và xa hơn nữa là từ các ngôn ngữ Proto-Germanic và Proto-Indo-European. Khi ghép lại, chúng diễn tả một cách trực tiếp và tự nhiên quá trình lão hóa của con người hoặc sự vật theo thời gian.

Usage Note

Cụm từ 'grow old' diễn tả quá trình lão hóa tự nhiên. Nó thường mang ý nghĩa trung tính hoặc có thể chứa đựng chút buồn bã, luyến tiếc về thời gian. Khác với 'age' đơn thuần chỉ sự tăng tuổi, 'grow old' nhấn mạnh sự thay đổi về mặt thể chất và tinh thần do tuổi tác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grow old
  • gracefully grow old gracefully
    (già đi một cách duyên dáng/thanh thản)
  • together grow old together
    (cùng nhau già đi (thường ám chỉ tình yêu đôi lứa))
  • slowly grow old slowly
    (già đi một cách chậm rãi)
  • quickly grow old quickly
    (già đi nhanh chóng)
Verb + (someone/something) + grow old
  • watch watch someone grow old
    (nhìn ai đó già đi)
  • let let someone grow old
    (để ai đó già đi (thường mang ý nghĩa tiêu cực, không quan tâm))

Idioms

  • never grow old

    không bao giờ lỗi thời, luôn hấp dẫn/có giá trị

    "This classic movie will never grow old."

    (Bộ phim kinh điển này sẽ không bao giờ lỗi thời.)

  • grow old with someone

    sống cùng ai đó đến già; gắn bó trọn đời

    "My dream is to grow old with my best friend."

    (Ước mơ của tôi là cùng người bạn thân nhất của mình già đi.)

  • grow old gracefully

    chấp nhận tuổi già một cách tích cực và duyên dáng, không cố gắng che giấu hay chống lại

    "She believes in growing old gracefully, embracing her wrinkles and gray hair."

    (Bà ấy tin vào việc già đi một cách duyên dáng, chấp nhận những nếp nhăn và mái tóc bạc của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grow old

Verb Phrase
Lật mặt

Trở nên già đi; có tuổi.

"We all grow old eventually."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grow old".

Tôn trọng người lớn tuổi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một truyền thống mạnh mẽ về sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, những người được coi là có kinh nghiệm sống và trí tuệ. Ngày nay, có nhiều chiến dịch xã hội thúc đẩy một cái nhìn tích cực về tuổi già và khuyến khích sự tham gia của người cao tuổi vào cộng đồng.

Khái niệm 'Tuổi Vàng' (Golden Years)

'Tuổi Vàng' là một cụm từ phổ biến ở phương Tây dùng để chỉ giai đoạn nghỉ hưu, khi người lớn tuổi có thời gian và cơ hội để tận hưởng cuộc sống, du lịch, theo đuổi sở thích cá nhân hoặc dành thời gian cho gia đình sau nhiều năm làm việc. Đây thường được xem là một giai đoạn đáng mong đợi với sự tự do và thanh thản.