(Top Banner Ad)
harmful insect
B1
adjective B1 Sinh học, Nông nghiệp, Sức khỏe

harmful insect

UK: /ˈhɑːmfʊl ˈɪnsekt/ • US: /ˈhɑːrmfəl ˈɪnsekt/

Nghĩa tiếng Việt

côn trùng có hại sâu bọ có hại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of causing damage or injury.

Vietnamese Meaning

Có khả năng gây hại hoặc thương tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This pesticide is harmful to bees."

    "Thuốc trừ sâu này có hại cho ong."

  • "Harmful insects can damage crops and spread diseases."

    "Côn trùng gây hại có thể phá hoại mùa màng và lây lan bệnh tật."

  • "We need to find a way to control harmful insects without harming the environment."

    "Chúng ta cần tìm cách kiểm soát côn trùng gây hại mà không gây hại cho môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harm sự gây hại, điều tổn hại
Verb harm gây hại, làm tổn thương
Adjective harmless vô hại, không gây hại
Adverb harmfully một cách gây hại
Noun harmfulness tính gây hại, mức độ gây hại
Noun insecticide thuốc trừ sâu
Adjective insecticidal (có tác dụng) diệt côn trùng
Noun insectivore động vật ăn côn trùng
Adjective insectivorous ăn côn trùng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insectum
Old French
insecte
Middle English
insect
English
insect

Nguồn gốc từ 'Harm'

Từ 'harm' (thiệt hại, gây hại) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*harma-', mang ý nghĩa là nỗi đau khổ, sự thương tổn. Nó xuất hiện trong tiếng Anh cổ dưới dạng 'hearm', thể hiện rõ sự liên kết với những điều gây ra sự khó chịu, tổn thất cho con người hoặc vật chất. Vì vậy, 'harmful' (gây hại) đơn giản là 'đầy rẫy sự gây hại'.

Cơ thể bị 'cắt khúc'

Từ 'insect' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'insectum', nghĩa đen là 'vật bị cắt khúc' hoặc 'bị khứa vào'. Điều này ám chỉ đến cấu trúc cơ thể đặc trưng của côn trùng, với các phần cơ thể (đầu, ngực, bụng) được phân chia rõ rệt như thể chúng bị cắt rời. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ.

Usage Note

Tính từ 'harmful' mô tả khả năng gây hại, có thể dùng cho người, vật, hoặc tình huống. Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng chịu tác động. Khác với 'dangerous' (nguy hiểm) ở chỗ 'harmful' nhấn mạnh vào tác động tiêu cực đã biết hoặc có thể xảy ra, trong khi 'dangerous' nhấn mạnh vào khả năng gây ra nguy hiểm, rủi ro.

Prepositions

to

Giới từ 'to' thường đi sau 'harmful' để chỉ đối tượng chịu tác động tiêu cực. Ví dụ: 'Harmful to the environment' (Có hại cho môi trường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harmful insect
  • destructive destructive harmful insects
    (côn trùng gây hại có tính phá hoại)
  • pesky pesky harmful insects
    (côn trùng gây hại phiền toái)
  • tiny tiny harmful insects
    (những côn trùng gây hại nhỏ bé)
  • invasive invasive harmful insects
    (côn trùng gây hại xâm lấn)
Verb + harmful insect
  • control control harmful insects
    (kiểm soát côn trùng gây hại)
  • eradicate eradicate harmful insects
    (diệt trừ côn trùng gây hại)
  • repel repel harmful insects
    (xua đuổi côn trùng gây hại)
  • combat combat harmful insects
    (chống lại côn trùng gây hại)
Noun + harmful insect
  • pest pest control against harmful insects
    (kiểm soát sâu bệnh (chống lại côn trùng gây hại))
  • infestation an infestation of harmful insects
    (sự phá hoại/xâm nhập của côn trùng gây hại)
  • threat the threat of harmful insects
    (mối đe dọa từ côn trùng gây hại)

Idioms

  • Pest control for harmful insects

    Kiểm soát sâu bệnh/côn trùng gây hại (phương pháp kiểm soát các loài côn trùng gây hại)

    "Farmers rely on effective pest control for harmful insects to protect their crops."

    (Nông dân phụ thuộc vào việc kiểm soát sâu bệnh hiệu quả để bảo vệ mùa màng của họ.)

  • Eradicate harmful insects

    Diệt trừ côn trùng gây hại (loại bỏ hoàn toàn các loài côn trùng gây hại)

    "The goal of the campaign is to eradicate harmful insects from the region."

    (Mục tiêu của chiến dịch là diệt trừ côn trùng gây hại ra khỏi khu vực.)

  • Protect crops from harmful insects

    Bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng gây hại (ngăn chặn côn trùng gây hại tấn công cây trồng)

    "Using natural predators is one way to protect crops from harmful insects."

    (Sử dụng thiên địch là một cách để bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng gây hại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harmful insect

adjective
Lật mặt

Có khả năng gây hại hoặc thương tích.

"This pesticide is harmful to bees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful insect".

Cuộc chiến không ngừng trong nông nghiệp

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các xã hội nông nghiệp, côn trùng gây hại luôn là mối đe dọa lớn đối với nguồn cung cấp lương thực. Lịch sử con người là một cuộc chiến không ngừng để bảo vệ mùa màng khỏi các loài sâu bệnh như châu chấu, rệp, và sâu bướm, ảnh hưởng trực tiếp đến kinh tế và an ninh lương thực của cả cộng đồng.

Côn trùng gây hại như một phép ẩn dụ

Trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác, các từ liên quan đến 'côn trùng gây hại' thường được dùng như một phép ẩn dụ để chỉ những người hoặc vấn đề gây phiền toái, phá hoại hoặc khó chịu. Ví dụ, một người 'pesky' (phiền toái) có thể được ví như một con côn trùng gây hại nhỏ bé nhưng dai dẳng.