harmful insect
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Có khả năng gây hại hoặc thương tích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This pesticide is harmful to bees."
"Thuốc trừ sâu này có hại cho ong."
-
"Harmful insects can damage crops and spread diseases."
"Côn trùng gây hại có thể phá hoại mùa màng và lây lan bệnh tật."
-
"We need to find a way to control harmful insects without harming the environment."
"Chúng ta cần tìm cách kiểm soát côn trùng gây hại mà không gây hại cho môi trường."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | harm | sự gây hại, điều tổn hại |
| Verb | harm | gây hại, làm tổn thương |
| Adjective | harmless | vô hại, không gây hại |
| Adverb | harmfully | một cách gây hại |
| Noun | harmfulness | tính gây hại, mức độ gây hại |
| Noun | insecticide | thuốc trừ sâu |
| Adjective | insecticidal | (có tác dụng) diệt côn trùng |
| Noun | insectivore | động vật ăn côn trùng |
| Adjective | insectivorous | ăn côn trùng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'harmful' mô tả khả năng gây hại, có thể dùng cho người, vật, hoặc tình huống. Thường đi kèm với các danh từ chỉ đối tượng chịu tác động. Khác với 'dangerous' (nguy hiểm) ở chỗ 'harmful' nhấn mạnh vào tác động tiêu cực đã biết hoặc có thể xảy ra, trong khi 'dangerous' nhấn mạnh vào khả năng gây ra nguy hiểm, rủi ro.
Prepositions
Giới từ 'to' thường đi sau 'harmful' để chỉ đối tượng chịu tác động tiêu cực. Ví dụ: 'Harmful to the environment' (Có hại cho môi trường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
destructive destructive harmful insects (côn trùng gây hại có tính phá hoại)
-
pesky pesky harmful insects (côn trùng gây hại phiền toái)
-
tiny tiny harmful insects (những côn trùng gây hại nhỏ bé)
-
invasive invasive harmful insects (côn trùng gây hại xâm lấn)
-
control control harmful insects (kiểm soát côn trùng gây hại)
-
eradicate eradicate harmful insects (diệt trừ côn trùng gây hại)
-
repel repel harmful insects (xua đuổi côn trùng gây hại)
-
combat combat harmful insects (chống lại côn trùng gây hại)
-
pest pest control against harmful insects (kiểm soát sâu bệnh (chống lại côn trùng gây hại))
-
infestation an infestation of harmful insects (sự phá hoại/xâm nhập của côn trùng gây hại)
-
threat the threat of harmful insects (mối đe dọa từ côn trùng gây hại)
Idioms
-
Pest control for harmful insects
Kiểm soát sâu bệnh/côn trùng gây hại (phương pháp kiểm soát các loài côn trùng gây hại)
"Farmers rely on effective pest control for harmful insects to protect their crops."
(Nông dân phụ thuộc vào việc kiểm soát sâu bệnh hiệu quả để bảo vệ mùa màng của họ.)
-
Eradicate harmful insects
Diệt trừ côn trùng gây hại (loại bỏ hoàn toàn các loài côn trùng gây hại)
"The goal of the campaign is to eradicate harmful insects from the region."
(Mục tiêu của chiến dịch là diệt trừ côn trùng gây hại ra khỏi khu vực.)
-
Protect crops from harmful insects
Bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng gây hại (ngăn chặn côn trùng gây hại tấn công cây trồng)
"Using natural predators is one way to protect crops from harmful insects."
(Sử dụng thiên địch là một cách để bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng gây hại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
harmful insect
adjectiveCó khả năng gây hại hoặc thương tích.
"This pesticide is harmful to bees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harmful insect".
