(Top Banner Ad)
have good luck
A2
Cụm động từ A2 Chung

have good luck

UK: /hæv ɡʊd lʌk/ • US: /hæv ɡʊd lʌk/

Nghĩa tiếng Việt

gặp may mắn có vận may tốt hên
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To experience or possess favorable circumstances or fortune.

Vietnamese Meaning

Gặp may mắn, có vận may tốt, gặp điều tốt lành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I hope you have good luck on your exam."

    "Tôi hy vọng bạn gặp may mắn trong kỳ thi."

  • "She seems to always have good luck."

    "Cô ấy dường như luôn gặp may mắn."

  • "They had good luck in finding a parking space downtown."

    "Họ đã may mắn tìm được chỗ đậu xe ở trung tâm thành phố."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun luck vận may, sự may mắn
Noun good luck vận may tốt, may mắn
Noun lucky charm bùa may mắn
Adjective lucky may mắn
Adjective unlucky không may mắn, xui xẻo
Adverb luckily may mắn thay, thật may mắn
Adverb unluckily không may, thật xui xẻo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hlukiz
Middle Dutch
gheluck
Middle Low German
lukke
Middle English
luk
Modern English
luck

Nguồn gốc của 'Luck'

Từ 'luck' xuất hiện trong tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, có thể thông qua những người thủy thủ và người đánh bạc. Nó được cho là có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'gheluck' hoặc tiếng Hạ Đức Trung cổ 'lukke', cả hai đều có nghĩa là 'vận may' hoặc 'số phận'. Việc ghép 'good' với 'luck' là một cách tự nhiên để diễn tả ý 'may mắn' trong tiếng Anh.

Usage Note

Cụm từ này diễn tả việc trải qua hoặc sở hữu những điều kiện thuận lợi, may mắn trong cuộc sống. Nó thường được sử dụng để chúc ai đó gặp may mắn hoặc để mô tả tình huống mà ai đó đã gặp may mắn. Sắc thái nghĩa của 'good luck' là tích cực và thường liên quan đến những điều bất ngờ, không thể kiểm soát được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + have good luck
  • phenomenal have phenomenal good luck
    (có vận may phi thường)
  • incredible have incredible good luck
    (có vận may khó tin)
  • unexpected have unexpected good luck
    (có được may mắn bất ngờ)
  • pure have pure good luck
    (có được vận may hoàn toàn do tình cờ)
Verb + have good luck
  • hope to hope to have good luck
    (hy vọng có được may mắn)
  • continue to continue to have good luck
    (tiếp tục gặp may mắn)
  • seem to seem to have good luck
    (dường như gặp may mắn)
Phrases with 'have good luck'
  • on your side have good luck on your side
    (có vận may đứng về phía mình)
  • with something have good luck with something
    (gặp may mắn với việc gì đó)

Idioms

  • Wish someone good luck

    Chúc ai đó may mắn

    "I wish you good luck with your new job!"

    (Tôi chúc bạn may mắn với công việc mới!)

  • To have good luck on your side

    Có vận may đứng về phía mình, được may mắn ủng hộ

    "You'll need to have good luck on your side to win this competition."

    (Bạn sẽ cần có may mắn đứng về phía mình để thắng cuộc thi này.)

  • It's better to have good luck than skill

    Thà may mắn còn hơn có kỹ năng (ám chỉ đôi khi may mắn quan trọng hơn tài năng)

    "Sometimes in poker, it's better to have good luck than skill."

    (Đôi khi trong bài poker, thà may mắn còn hơn có kỹ năng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

have good luck

Cụm động từ
Lật mặt

Gặp may mắn, có vận may tốt, gặp điều tốt lành.

"I hope you have good luck on your exam."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "have good luck".

Cỏ bốn lá

Cỏ bốn lá là một biểu tượng may mắn phổ biến ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Ireland. Mỗi lá được cho là tượng trưng cho một điều: niềm tin, hy vọng, tình yêu và may mắn. Việc tìm thấy một cây cỏ bốn lá được coi là cực kỳ hiếm và mang lại may mắn lớn.

Gõ vào gỗ (Knocking on wood)

Đây là một tập tục mê tín phổ biến ở nhiều nền văn hóa phương Tây. Khi ai đó nói về điều gì tốt đẹp đã xảy ra hoặc hy vọng điều tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai, họ thường gõ vào một bề mặt gỗ để 'tránh xui' hoặc 'cầu may', như thể để ngăn chặn thần linh ghen tị và đảm bảo may mắn tiếp tục.