(Top Banner Ad)
head off conflict
B2
Verb (Phrasal Verb) B2 Quản lý, Giải quyết xung đột

head off conflict

UK: /ˌhɛd ˈɒf ˈkɒnflɪkt/ • US: /ˌhɛd ˈɔf ˈkɑnflɪkt/

Nghĩa tiếng Việt

ngăn chặn xung đột phòng ngừa xung đột tránh xung đột giải quyết xung đột từ sớm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To prevent something (especially something undesirable) from happening; to avert or avoid something.

Vietnamese Meaning

Ngăn chặn điều gì đó (đặc biệt là điều không mong muốn) xảy ra; phòng ngừa hoặc tránh điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took measures to head off potential conflict between employees."

    "Công ty đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn xung đột tiềm ẩn giữa các nhân viên."

  • "Early intervention can head off conflict before it escalates."

    "Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn xung đột trước khi nó leo thang."

  • "The manager tried to head off a disagreement between the team members."

    "Người quản lý đã cố gắng ngăn chặn sự bất đồng giữa các thành viên trong nhóm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun head cái đầu; người lãnh đạo; phần đứng đầu
Verb head dẫn đầu; hướng về; chỉ huy
Noun heading tiêu đề; hướng đi; dòng tít
Noun conflict sự xung đột, mâu thuẫn; cuộc chiến
Verb conflict xung đột, mâu thuẫn với
Adjective conflicting mâu thuẫn, đối lập (thông tin, ý kiến)
Adjective conflicted bị giằng xé, mâu thuẫn nội tâm (cảm xúc)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Giải quyết xung đột

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hēafod
Old English
of
Latin
conflīctus
Middle English
conflicte
Early Modern English
head off (phrasal verb)
Modern English
head off conflict (phrase)

Ngăn chặn từ gốc

Cụm từ 'head off' có nghĩa đen là 'chặn đầu' hoặc 'đi trước để chặn đường', như khi người ta chặn đầu một đoàn gia súc hay một con ngựa đang chạy trốn để ngăn chúng đi xa hơn. Khi áp dụng vào 'conflict' (xung đột), nó mang ý nghĩa ngăn chặn xung đột ngay từ khi nó mới nhen nhóm hoặc trước khi nó kịp bùng phát, giống như việc bạn đi trước để chặn đường một thứ gì đó.

Usage Note

Cụm động từ 'head off' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn, thường là những sự kiện, tình huống tiêu cực đang có nguy cơ xảy ra. Khác với 'avoid' mang nghĩa chung chung là tránh, 'head off' nhấn mạnh hành động chủ động can thiệp để ngăn chặn trước khi sự việc xảy ra. Nó mạnh mẽ hơn 'prevent' vì 'prevent' đơn thuần là ngăn chặn, trong khi 'head off' mang tính chủ động hơn trong việc nhận biết và xử lý nguy cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + head off conflict
  • successfully successfully head off conflict
    (thành công ngăn chặn xung đột)
  • effectively effectively head off conflict
    (ngăn chặn xung đột hiệu quả)
  • proactively proactively head off conflict
    (chủ động ngăn chặn xung đột)
Verb + to head off conflict
  • try to try to head off conflict
    (cố gắng ngăn chặn xung đột)
  • seek to seek to head off conflict
    (tìm cách ngăn chặn xung đột)
  • manage to manage to head off conflict
    (xoay sở để ngăn chặn xung đột)
head off + Adjective + conflict
  • potential head off potential conflict
    (ngăn chặn xung đột tiềm ẩn)
  • looming head off looming conflict
    (ngăn chặn xung đột đang cận kề)
  • escalating head off escalating conflict
    (ngăn chặn xung đột leo thang)

Idioms

  • head off conflict

    ngăn chặn xung đột; hóa giải mâu thuẫn trước khi nó bùng phát hoặc trở nên nghiêm trọng

    "It's crucial for leaders to identify potential issues early to head off conflict."

    (Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải sớm nhận diện các vấn đề tiềm ẩn để ngăn chặn xung đột.)

  • head off conflict at the pass

    ngăn chặn xung đột ngay từ đầu, khi nó mới xuất hiện hoặc chưa kịp bùng phát (thường mang hàm ý chặn đứng tại một điểm then chốt để không cho tình hình xấu đi)

    "The wise diplomat worked tirelessly to head off conflict at the pass, preventing war."

    (Nhà ngoại giao khôn ngoan đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn xung đột ngay từ đầu, tránh được chiến tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

head off conflict

Verb (Phrasal Verb)
Lật mặt

Ngăn chặn điều gì đó (đặc biệt là điều không mong muốn) xảy ra; phòng ngừa hoặc tránh điều gì đó.

"The company took measures to head off potential conflict between employees."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head off conflict".

Nghệ thuật đàm phán và ngoại giao

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc 'head off conflict' (ngăn chặn xung đột) được coi là một kỹ năng lãnh đạo và ngoại giao quan trọng. Điều này thường liên quan đến khả năng đàm phán, thỏa hiệp và tìm ra giải pháp chung trước khi mâu thuẫn bùng phát thành cuộc đối đầu công khai, nhằm duy trì hòa bình và ổn định.

Quản lý xung đột trong công sở

Trong môi trường làm việc phương Tây, việc chủ động 'head off conflict' (ngăn chặn xung đột) giữa các nhân viên hoặc bộ phận là một phần thiết yếu của quản lý nhân sự hiệu quả. Các nhà quản lý thường được đào tạo để nhận biết dấu hiệu căng thẳng và can thiệp sớm thông qua giao tiếp cởi mở, hòa giải hoặc thiết lập các quy tắc rõ ràng để duy trì môi trường làm việc hài hòa, thúc đẩy năng suất lao động.