head off conflict
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To prevent something (especially something undesirable) from happening; to avert or avoid something.
Vietnamese Meaning
Ngăn chặn điều gì đó (đặc biệt là điều không mong muốn) xảy ra; phòng ngừa hoặc tránh điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company took measures to head off potential conflict between employees."
"Công ty đã thực hiện các biện pháp để ngăn chặn xung đột tiềm ẩn giữa các nhân viên."
-
"Early intervention can head off conflict before it escalates."
"Sự can thiệp sớm có thể ngăn chặn xung đột trước khi nó leo thang."
-
"The manager tried to head off a disagreement between the team members."
"Người quản lý đã cố gắng ngăn chặn sự bất đồng giữa các thành viên trong nhóm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | head | cái đầu; người lãnh đạo; phần đứng đầu |
| Verb | head | dẫn đầu; hướng về; chỉ huy |
| Noun | heading | tiêu đề; hướng đi; dòng tít |
| Noun | conflict | sự xung đột, mâu thuẫn; cuộc chiến |
| Verb | conflict | xung đột, mâu thuẫn với |
| Adjective | conflicting | mâu thuẫn, đối lập (thông tin, ý kiến) |
| Adjective | conflicted | bị giằng xé, mâu thuẫn nội tâm (cảm xúc) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ 'head off' mang ý nghĩa chủ động ngăn chặn, thường là những sự kiện, tình huống tiêu cực đang có nguy cơ xảy ra. Khác với 'avoid' mang nghĩa chung chung là tránh, 'head off' nhấn mạnh hành động chủ động can thiệp để ngăn chặn trước khi sự việc xảy ra. Nó mạnh mẽ hơn 'prevent' vì 'prevent' đơn thuần là ngăn chặn, trong khi 'head off' mang tính chủ động hơn trong việc nhận biết và xử lý nguy cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
successfully successfully head off conflict (thành công ngăn chặn xung đột)
-
effectively effectively head off conflict (ngăn chặn xung đột hiệu quả)
-
proactively proactively head off conflict (chủ động ngăn chặn xung đột)
-
try to try to head off conflict (cố gắng ngăn chặn xung đột)
-
seek to seek to head off conflict (tìm cách ngăn chặn xung đột)
-
manage to manage to head off conflict (xoay sở để ngăn chặn xung đột)
-
potential head off potential conflict (ngăn chặn xung đột tiềm ẩn)
-
looming head off looming conflict (ngăn chặn xung đột đang cận kề)
-
escalating head off escalating conflict (ngăn chặn xung đột leo thang)
Idioms
-
head off conflict
ngăn chặn xung đột; hóa giải mâu thuẫn trước khi nó bùng phát hoặc trở nên nghiêm trọng
"It's crucial for leaders to identify potential issues early to head off conflict."
(Điều quan trọng đối với các nhà lãnh đạo là phải sớm nhận diện các vấn đề tiềm ẩn để ngăn chặn xung đột.)
-
head off conflict at the pass
ngăn chặn xung đột ngay từ đầu, khi nó mới xuất hiện hoặc chưa kịp bùng phát (thường mang hàm ý chặn đứng tại một điểm then chốt để không cho tình hình xấu đi)
"The wise diplomat worked tirelessly to head off conflict at the pass, preventing war."
(Nhà ngoại giao khôn ngoan đã làm việc không mệt mỏi để ngăn chặn xung đột ngay từ đầu, tránh được chiến tranh.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
head off conflict
Verb (Phrasal Verb)Ngăn chặn điều gì đó (đặc biệt là điều không mong muốn) xảy ra; phòng ngừa hoặc tránh điều gì đó.
"The company took measures to head off potential conflict between employees."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "head off conflict".
