healthy sleep
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Sleep that is restorative and beneficial to one's physical and mental well-being.
Vietnamese Meaning
Giấc ngủ mang lại sự phục hồi và có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Establishing a routine is crucial for promoting healthy sleep."
"Thiết lập một thói quen là rất quan trọng để thúc đẩy giấc ngủ lành mạnh."
-
"Regular exercise can contribute to healthy sleep patterns."
"Tập thể dục thường xuyên có thể góp phần vào các kiểu ngủ lành mạnh."
-
"Creating a dark, quiet, and cool sleep environment is essential for healthy sleep."
"Tạo một môi trường ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ là điều cần thiết cho giấc ngủ lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'healthy sleep' nhấn mạnh chất lượng giấc ngủ hơn là số lượng. Nó bao gồm các yếu tố như ngủ đủ giấc, giấc ngủ sâu và không bị gián đoạn, và tuân thủ lịch trình ngủ đều đặn. Khác với 'normal sleep' chỉ đơn giản là giấc ngủ bình thường, 'healthy sleep' ám chỉ giấc ngủ chất lượng cao, giúp cơ thể và tâm trí hồi phục tốt nhất. Nó thường liên quan đến các thói quen sinh hoạt lành mạnh và môi trường ngủ lý tưởng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deep deep healthy sleep (giấc ngủ sâu khỏe mạnh)
-
restful restful healthy sleep (giấc ngủ an lành khỏe mạnh)
-
sufficient sufficient healthy sleep (giấc ngủ đủ giấc và khỏe mạnh)
-
quality quality healthy sleep (giấc ngủ chất lượng và khỏe mạnh)
-
enough enough healthy sleep (đủ giấc ngủ khỏe mạnh)
-
get get healthy sleep (có được giấc ngủ khỏe mạnh)
-
achieve achieve healthy sleep (đạt được giấc ngủ khỏe mạnh)
-
ensure ensure healthy sleep (đảm bảo giấc ngủ khỏe mạnh)
-
promote promote healthy sleep (thúc đẩy giấc ngủ khỏe mạnh)
-
need need healthy sleep (cần giấc ngủ khỏe mạnh)
-
have have healthy sleep (có giấc ngủ khỏe mạnh)
-
benefits of benefits of healthy sleep (lợi ích của giấc ngủ khỏe mạnh)
-
importance of importance of healthy sleep (tầm quan trọng của giấc ngủ khỏe mạnh)
-
lack of lack of healthy sleep (thiếu giấc ngủ khỏe mạnh)
Idioms
-
make healthy sleep a priority
ưu tiên giấc ngủ khỏe mạnh
"To maintain good health, you must make healthy sleep a priority."
(Để duy trì sức khỏe tốt, bạn phải ưu tiên giấc ngủ khỏe mạnh.)
-
reap the benefits of healthy sleep
gặt hái những lợi ích của giấc ngủ khỏe mạnh
"By going to bed early, she was able to reap the benefits of healthy sleep."
(Nhờ đi ngủ sớm, cô ấy đã gặt hái được những lợi ích của giấc ngủ khỏe mạnh.)
-
struggle with healthy sleep
gặp khó khăn với giấc ngủ khỏe mạnh
"Many people struggle with healthy sleep due to stress and busy lifestyles."
(Nhiều người gặp khó khăn với giấc ngủ khỏe mạnh do căng thẳng và lối sống bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
healthy sleep
Tính từ + Danh từGiấc ngủ mang lại sự phục hồi và có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của một người.
"Establishing a routine is crucial for promoting healthy sleep."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy sleep".
