(Top Banner Ad)
healthy sleep
B1
Tính từ + Danh từ B1 Sức khỏe và Y tế

healthy sleep

UK: /ˈhɛlθi sliːp/ • US: /ˈhɛlθi sliːp/

Nghĩa tiếng Việt

giấc ngủ lành mạnh giấc ngủ tốt cho sức khỏe ngủ đủ giấc và chất lượng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sleep that is restorative and beneficial to one's physical and mental well-being.

Vietnamese Meaning

Giấc ngủ mang lại sự phục hồi và có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Establishing a routine is crucial for promoting healthy sleep."

    "Thiết lập một thói quen là rất quan trọng để thúc đẩy giấc ngủ lành mạnh."

  • "Regular exercise can contribute to healthy sleep patterns."

    "Tập thể dục thường xuyên có thể góp phần vào các kiểu ngủ lành mạnh."

  • "Creating a dark, quiet, and cool sleep environment is essential for healthy sleep."

    "Tạo một môi trường ngủ tối, yên tĩnh và mát mẻ là điều cần thiết cho giấc ngủ lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective healthy khỏe mạnh, có lợi cho sức khỏe
Noun health sức khỏe
Adverb healthily một cách khỏe mạnh
Verb/Noun sleep ngủ; giấc ngủ
Adjective sleepy buồn ngủ
Adjective sleepless mất ngủ, không ngủ được
Noun sleeper người ngủ

Synonyms

Antonyms

restless sleep (giấc ngủ không yên)poor sleep (giấc ngủ kém)

Related Words

Subject Area

Sức khỏe và Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kailo-
Proto-Germanic
*hailitho
Old English
hælþ
Middle English
helth
English
healthy
PIE
*sleb-
Proto-Germanic
*slēpaz
Old English
slǣp
Middle English
sleep
English
sleep

Nguồn gốc 'healthy sleep'

Cụm từ 'healthy sleep' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Healthy' (khỏe mạnh) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hælþ', nghĩa là sự toàn vẹn, không bị tổn thương, liên quan đến sức khỏe. 'Sleep' (giấc ngủ) cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'slǣp', chỉ trạng thái nghỉ ngơi. Khi kết hợp, 'healthy sleep' mô tả một giấc ngủ có chất lượng tốt, mang lại lợi ích cho sức khỏe thể chất và tinh thần, là một khái niệm tương đối hiện đại để nhấn mạnh tầm quan trọng của giấc ngủ đúng nghĩa.

Usage Note

Cụm từ 'healthy sleep' nhấn mạnh chất lượng giấc ngủ hơn là số lượng. Nó bao gồm các yếu tố như ngủ đủ giấc, giấc ngủ sâu và không bị gián đoạn, và tuân thủ lịch trình ngủ đều đặn. Khác với 'normal sleep' chỉ đơn giản là giấc ngủ bình thường, 'healthy sleep' ám chỉ giấc ngủ chất lượng cao, giúp cơ thể và tâm trí hồi phục tốt nhất. Nó thường liên quan đến các thói quen sinh hoạt lành mạnh và môi trường ngủ lý tưởng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy sleep
  • deep deep healthy sleep
    (giấc ngủ sâu khỏe mạnh)
  • restful restful healthy sleep
    (giấc ngủ an lành khỏe mạnh)
  • sufficient sufficient healthy sleep
    (giấc ngủ đủ giấc và khỏe mạnh)
  • quality quality healthy sleep
    (giấc ngủ chất lượng và khỏe mạnh)
  • enough enough healthy sleep
    (đủ giấc ngủ khỏe mạnh)
Verb + healthy sleep
  • get get healthy sleep
    (có được giấc ngủ khỏe mạnh)
  • achieve achieve healthy sleep
    (đạt được giấc ngủ khỏe mạnh)
  • ensure ensure healthy sleep
    (đảm bảo giấc ngủ khỏe mạnh)
  • promote promote healthy sleep
    (thúc đẩy giấc ngủ khỏe mạnh)
  • need need healthy sleep
    (cần giấc ngủ khỏe mạnh)
  • have have healthy sleep
    (có giấc ngủ khỏe mạnh)
Noun + healthy sleep
  • benefits of benefits of healthy sleep
    (lợi ích của giấc ngủ khỏe mạnh)
  • importance of importance of healthy sleep
    (tầm quan trọng của giấc ngủ khỏe mạnh)
  • lack of lack of healthy sleep
    (thiếu giấc ngủ khỏe mạnh)

Idioms

  • make healthy sleep a priority

    ưu tiên giấc ngủ khỏe mạnh

    "To maintain good health, you must make healthy sleep a priority."

    (Để duy trì sức khỏe tốt, bạn phải ưu tiên giấc ngủ khỏe mạnh.)

  • reap the benefits of healthy sleep

    gặt hái những lợi ích của giấc ngủ khỏe mạnh

    "By going to bed early, she was able to reap the benefits of healthy sleep."

    (Nhờ đi ngủ sớm, cô ấy đã gặt hái được những lợi ích của giấc ngủ khỏe mạnh.)

  • struggle with healthy sleep

    gặp khó khăn với giấc ngủ khỏe mạnh

    "Many people struggle with healthy sleep due to stress and busy lifestyles."

    (Nhiều người gặp khó khăn với giấc ngủ khỏe mạnh do căng thẳng và lối sống bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy sleep

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Giấc ngủ mang lại sự phục hồi và có lợi cho sức khỏe thể chất và tinh thần của một người.

"Establishing a routine is crucial for promoting healthy sleep."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy sleep".

Vệ sinh giấc ngủ (Sleep Hygiene)

Tại các nước phương Tây, khái niệm 'vệ sinh giấc ngủ' (sleep hygiene) rất phổ biến, đề cập đến các thói quen và môi trường cần thiết để có một giấc ngủ chất lượng vào ban đêm và tỉnh táo hoàn toàn vào ban ngày. Các yếu tố bao gồm giữ phòng ngủ tối, yên tĩnh, mát mẻ, và duy trì lịch trình ngủ đều đặn.

Thời lượng giấc ngủ khuyến nghị

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, hướng dẫn chung cho người trưởng thành là nên ngủ từ 7 đến 9 giờ mỗi đêm để duy trì sức khỏe thể chất và tinh thần tối ưu. Giấc ngủ đủ và chất lượng được coi là nền tảng cho năng suất làm việc, tâm trạng tốt và hệ miễn dịch khỏe mạnh.