hidden talent
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A natural ability or skill that a person possesses but is not readily apparent or fully developed.
Vietnamese Meaning
Một khả năng hoặc kỹ năng bẩm sinh mà một người sở hữu nhưng không dễ nhận thấy hoặc chưa được phát triển đầy đủ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has a hidden talent for painting that she discovered during the lockdown."
"Cô ấy có một tài năng hội họa tiềm ẩn mà cô ấy đã phát hiện ra trong thời gian giãn cách xã hội."
-
"Many people have hidden talents that they are unaware of."
"Nhiều người có những tài năng tiềm ẩn mà họ không hề hay biết."
-
"The coach helped him uncover his hidden talent for leadership."
"Huấn luyện viên đã giúp anh ấy khám phá ra tài năng lãnh đạo tiềm ẩn của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | hide | che giấu, ẩn mình |
| Noun | hiding | sự ẩn nấp, chỗ ẩn náu |
| Adjective | talented | có tài, tài năng |
| Adjective | untalented | không có tài, bất tài |
| Noun | talent show | chương trình tìm kiếm tài năng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khả năng tiềm ẩn, chưa được khai phá hết. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một tiềm năng lớn đang chờ đợi được khám phá và phát triển. Sự khác biệt với 'talent' thông thường là 'hidden talent' nhấn mạnh vào tính chất tiềm ẩn, chưa bộc lộ ra ngoài.
Collocations (Từ đi kèm)
-
surprising surprising hidden talent (tài năng tiềm ẩn đáng ngạc nhiên)
-
undiscovered undiscovered hidden talent (tài năng tiềm ẩn chưa được khám phá)
-
special special hidden talent (tài năng tiềm ẩn đặc biệt)
-
discover discover a hidden talent (khám phá một tài năng tiềm ẩn)
-
reveal reveal a hidden talent (bộc lộ một tài năng tiềm ẩn)
-
develop develop a hidden talent (phát triển một tài năng tiềm ẩn)
-
uncover uncover a hidden talent (phát hiện một tài năng tiềm ẩn)
-
emerged Her hidden talent emerged during the lockdown. (Tài năng tiềm ẩn của cô ấy bộc lộ trong thời gian phong tỏa.)
-
shone His hidden talent shone through when he volunteered. (Tài năng tiềm ẩn của anh ấy tỏa sáng khi anh ấy làm tình nguyện.)
Idioms
-
a hidden talent for something
có một tài năng tiềm ẩn về điều gì đó
"She has a hidden talent for painting, which she only discovered last year."
(Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn về hội họa mà cô ấy chỉ mới khám phá ra năm ngoái.)
-
unearth a hidden talent
khai quật/phát hiện một tài năng tiềm ẩn
"The reality show aims to unearth hidden talents from around the country."
(Chương trình truyền hình thực tế nhằm mục đích khai quật các tài năng tiềm ẩn từ khắp đất nước.)
-
discover your hidden talent
khám phá tài năng tiềm ẩn của bạn
"Many people find new hobbies to discover their hidden talents during lockdown."
(Nhiều người tìm kiếm sở thích mới để khám phá tài năng tiềm ẩn của họ trong thời gian phong tỏa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hidden talent
noun phraseMột khả năng hoặc kỹ năng bẩm sinh mà một người sở hữu nhưng không dễ nhận thấy hoặc chưa được phát triển đầy đủ.
"She has a hidden talent for painting that she discovered during the lockdown."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My friend, who always excels in math, has a hidden talent that is singing opera. |
Bạn tôi, người luôn xuất sắc trong môn toán, có một tài năng tiềm ẩn đó là hát opera. |
| Phủ định | The shy student, who rarely speaks in class, doesn't believe she has any hidden talent that others would appreciate. |
Cô học sinh nhút nhát, người hiếm khi phát biểu trong lớp, không tin rằng mình có bất kỳ tài năng tiềm ẩn nào mà người khác sẽ đánh giá cao. |
| Nghi vấn | Is there anyone in the office, whose hidden talent is baking, who can make a cake for the party? |
Có ai trong văn phòng, người có tài năng tiềm ẩn là làm bánh, có thể làm bánh cho bữa tiệc không? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She possesses a hidden talent for playing the piano, which she revealed during the talent show. |
Cô ấy sở hữu một tài năng tiềm ẩn là chơi piano, điều mà cô ấy đã tiết lộ trong buổi trình diễn tài năng. |
| Phủ định | He doesn't seem to have any hidden talent for singing, despite his love for karaoke. |
Anh ấy dường như không có tài năng tiềm ẩn nào về ca hát, mặc dù anh ấy rất thích karaoke. |
| Nghi vấn | Does everyone have a hidden talent waiting to be discovered? |
Có phải ai cũng có một tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She revealed her hidden talent for painting at the art exhibition. |
Cô ấy đã tiết lộ tài năng tiềm ẩn về hội họa của mình tại triển lãm nghệ thuật. |
| Phủ định | He doesn't know he possesses a hidden talent for playing the piano. |
Anh ấy không biết mình sở hữu một tài năng tiềm ẩn về chơi piano. |
| Nghi vấn | Does everyone have a hidden talent waiting to be discovered? |
Có phải ai cũng có một tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has a hidden talent for playing the piano. |
Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn là chơi piano. |
| Phủ định | He doesn't believe he has any hidden talents. |
Anh ấy không tin rằng mình có bất kỳ tài năng tiềm ẩn nào. |
| Nghi vấn | Does everyone possess a hidden talent waiting to be discovered? |
Có phải ai cũng sở hữu một tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden talent".
