(Top Banner Ad)
hidden talent
B2
noun phrase B2 Phẩm chất cá nhân

hidden talent

UK: /ˈhɪdn ˈtælənt/ • US: /ˈhɪdn ˈtælənt/

Nghĩa tiếng Việt

tài năng tiềm ẩn khả năng tiềm ẩn tiềm năng chưa được khai phá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A natural ability or skill that a person possesses but is not readily apparent or fully developed.

Vietnamese Meaning

Một khả năng hoặc kỹ năng bẩm sinh mà một người sở hữu nhưng không dễ nhận thấy hoặc chưa được phát triển đầy đủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a hidden talent for painting that she discovered during the lockdown."

    "Cô ấy có một tài năng hội họa tiềm ẩn mà cô ấy đã phát hiện ra trong thời gian giãn cách xã hội."

  • "Many people have hidden talents that they are unaware of."

    "Nhiều người có những tài năng tiềm ẩn mà họ không hề hay biết."

  • "The coach helped him uncover his hidden talent for leadership."

    "Huấn luyện viên đã giúp anh ấy khám phá ra tài năng lãnh đạo tiềm ẩn của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb hide che giấu, ẩn mình
Noun hiding sự ẩn nấp, chỗ ẩn náu
Adjective talented có tài, tài năng
Adjective untalented không có tài, bất tài
Noun talent show chương trình tìm kiếm tài năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Phẩm chất cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (hidden)
hydan
Middle English (hidden)
hiden
Ancient Greek (talent)
talanton
Latin (talent)
talentum
Old French (talent)
talent
Middle English (talent)
talent
Modern English
hidden talent

Nguồn gốc của 'talent' từ Kinh Thánh

Từ 'talent' ban đầu trong tiếng Hy Lạp và Latin có nghĩa là một đơn vị trọng lượng hoặc tiền tệ. Ý nghĩa 'tài năng bẩm sinh' ngày nay xuất phát từ 'Ngụ ngôn về những nén bạc' trong Kinh Thánh. Trong câu chuyện này, một người chủ giao các 'talents' (tiền bạc) cho các đầy tớ. Người đầy tớ nào biết dùng 'talents' để sinh lời thì được khen ngợi, người chôn giấu nó thì bị chỉ trích. Từ đó, 'talent' dần mang nghĩa khả năng bẩm sinh cần được phát triển và sử dụng.

Sự kết hợp đơn giản

Cụm từ 'hidden talent' là sự kết hợp trực tiếp của hai từ: 'hidden' (ẩn giấu) và 'talent' (tài năng). 'Hidden' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hydan' có nghĩa là che giấu. Khi ghép lại, chúng tạo thành ý nghĩa một khả năng đặc biệt mà chưa được người khác (hoặc thậm chí là chính người đó) nhận ra hay thể hiện rõ ràng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ những khả năng tiềm ẩn, chưa được khai phá hết. Nó mang ý nghĩa tích cực, cho thấy một tiềm năng lớn đang chờ đợi được khám phá và phát triển. Sự khác biệt với 'talent' thông thường là 'hidden talent' nhấn mạnh vào tính chất tiềm ẩn, chưa bộc lộ ra ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hidden talent
  • surprising surprising hidden talent
    (tài năng tiềm ẩn đáng ngạc nhiên)
  • undiscovered undiscovered hidden talent
    (tài năng tiềm ẩn chưa được khám phá)
  • special special hidden talent
    (tài năng tiềm ẩn đặc biệt)
Verb + hidden talent
  • discover discover a hidden talent
    (khám phá một tài năng tiềm ẩn)
  • reveal reveal a hidden talent
    (bộc lộ một tài năng tiềm ẩn)
  • develop develop a hidden talent
    (phát triển một tài năng tiềm ẩn)
  • uncover uncover a hidden talent
    (phát hiện một tài năng tiềm ẩn)
hidden talent + Verb
  • emerged Her hidden talent emerged during the lockdown.
    (Tài năng tiềm ẩn của cô ấy bộc lộ trong thời gian phong tỏa.)
  • shone His hidden talent shone through when he volunteered.
    (Tài năng tiềm ẩn của anh ấy tỏa sáng khi anh ấy làm tình nguyện.)

Idioms

  • a hidden talent for something

    có một tài năng tiềm ẩn về điều gì đó

    "She has a hidden talent for painting, which she only discovered last year."

    (Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn về hội họa mà cô ấy chỉ mới khám phá ra năm ngoái.)

  • unearth a hidden talent

    khai quật/phát hiện một tài năng tiềm ẩn

    "The reality show aims to unearth hidden talents from around the country."

    (Chương trình truyền hình thực tế nhằm mục đích khai quật các tài năng tiềm ẩn từ khắp đất nước.)

  • discover your hidden talent

    khám phá tài năng tiềm ẩn của bạn

    "Many people find new hobbies to discover their hidden talents during lockdown."

    (Nhiều người tìm kiếm sở thích mới để khám phá tài năng tiềm ẩn của họ trong thời gian phong tỏa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hidden talent

noun phrase
Lật mặt

Một khả năng hoặc kỹ năng bẩm sinh mà một người sở hữu nhưng không dễ nhận thấy hoặc chưa được phát triển đầy đủ.

"She has a hidden talent for painting that she discovered during the lockdown."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My friend, who always excels in math, has a hidden talent that is singing opera.
Bạn tôi, người luôn xuất sắc trong môn toán, có một tài năng tiềm ẩn đó là hát opera.
Phủ định
The shy student, who rarely speaks in class, doesn't believe she has any hidden talent that others would appreciate.
Cô học sinh nhút nhát, người hiếm khi phát biểu trong lớp, không tin rằng mình có bất kỳ tài năng tiềm ẩn nào mà người khác sẽ đánh giá cao.
Nghi vấn
Is there anyone in the office, whose hidden talent is baking, who can make a cake for the party?
Có ai trong văn phòng, người có tài năng tiềm ẩn là làm bánh, có thể làm bánh cho bữa tiệc không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She possesses a hidden talent for playing the piano, which she revealed during the talent show.
Cô ấy sở hữu một tài năng tiềm ẩn là chơi piano, điều mà cô ấy đã tiết lộ trong buổi trình diễn tài năng.
Phủ định
He doesn't seem to have any hidden talent for singing, despite his love for karaoke.
Anh ấy dường như không có tài năng tiềm ẩn nào về ca hát, mặc dù anh ấy rất thích karaoke.
Nghi vấn
Does everyone have a hidden talent waiting to be discovered?
Có phải ai cũng có một tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She revealed her hidden talent for painting at the art exhibition.
Cô ấy đã tiết lộ tài năng tiềm ẩn về hội họa của mình tại triển lãm nghệ thuật.
Phủ định
He doesn't know he possesses a hidden talent for playing the piano.
Anh ấy không biết mình sở hữu một tài năng tiềm ẩn về chơi piano.
Nghi vấn
Does everyone have a hidden talent waiting to be discovered?
Có phải ai cũng có một tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has a hidden talent for playing the piano.
Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn là chơi piano.
Phủ định
He doesn't believe he has any hidden talents.
Anh ấy không tin rằng mình có bất kỳ tài năng tiềm ẩn nào.
Nghi vấn
Does everyone possess a hidden talent waiting to be discovered?
Có phải ai cũng sở hữu một tài năng tiềm ẩn đang chờ được khám phá không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hidden talent".

Khám phá bản thân và sự phát triển cá nhân

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'tài năng tiềm ẩn' thường gắn liền với ý tưởng khám phá bản thân và phát triển cá nhân. Người ta tin rằng mỗi cá nhân đều có những khả năng đặc biệt chưa được bộc lộ, và việc tìm ra, nuôi dưỡng chúng là một phần quan trọng của hành trình trưởng thành và hoàn thiện bản thân, khuyến khích mọi người thử những điều mới để tìm thấy tiềm năng của mình.

Ảnh hưởng của Ngụ ngôn về những nén bạc

Ngụ ngôn về những nén bạc trong Kinh Thánh không chỉ tạo ra ý nghĩa hiện đại của từ 'talent' mà còn thấm nhuần trong tư duy phương Tây về việc sử dụng và phát triển khả năng của mình. Nó nhấn mạnh trách nhiệm phải 'đầu tư' và không 'chôn giấu' tài năng, khuyên răn mọi người đừng lãng phí tiềm năng mà Chúa (hoặc cuộc sống) đã ban tặng, mà hãy cố gắng làm cho chúng sinh sôi nảy nở.