transport authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A governmental or quasi-governmental organization responsible for overseeing and managing transportation systems within a specific region or jurisdiction.
Vietnamese Meaning
Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hệ thống giao thông vận tải trong một khu vực hoặc phạm vi quyền hạn cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The transport authority announced plans to expand the subway system."
"Cơ quan giao thông vận tải đã công bố kế hoạch mở rộng hệ thống tàu điện ngầm."
-
"The transport authority is responsible for maintaining the city's bus network."
"Cơ quan giao thông vận tải chịu trách nhiệm bảo trì mạng lưới xe buýt của thành phố."
-
"The local transport authority imposed new regulations on taxi services."
"Cơ quan giao thông địa phương đã ban hành các quy định mới đối với dịch vụ taxi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | transportation | |
| Verb | transport | |
| Noun | transporter | |
| Adjective | authoritative | |
| Verb | authorize | |
| Noun | authorization |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chịu trách nhiệm về quy hoạch, xây dựng, vận hành và bảo trì các hệ thống giao thông công cộng, đường xá, cầu cống, sân bay và các cơ sở hạ tầng giao thông khác. Cụm từ này nhấn mạnh quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của tổ chức trong việc quản lý giao thông.
Prepositions
“Transport authority for” chỉ rõ lĩnh vực mà cơ quan đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: "transport authority for the city." "Transport authority of" thường chỉ cơ quan quản lý giao thông của một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: "transport authority of London."
Collocations (Từ đi kèm)
-
local local transport authority (cơ quan giao thông địa phương)
-
public public transport authority (cơ quan giao thông công cộng)
-
metropolitan metropolitan transport authority (cơ quan giao thông đô thị)
-
national national transport authority (cơ quan giao thông quốc gia)
-
establish establish a transport authority (thành lập một cơ quan giao thông)
-
consult consult the transport authority (tham khảo ý kiến cơ quan giao thông)
-
regulate regulate by a transport authority (quản lý bởi một cơ quan giao thông)
-
under under the transport authority's jurisdiction (dưới quyền tài phán của cơ quan giao thông)
-
report to report to the transport authority (báo cáo cho cơ quan giao thông)
Idioms
-
The Transport Authority is responsible for...
Cơ quan Giao thông chịu trách nhiệm về...
"The Transport Authority is responsible for maintaining all bus routes."
(Cơ quan Giao thông chịu trách nhiệm duy trì tất cả các tuyến xe buýt.)
-
Approved by the Transport Authority
Được Cơ quan Giao thông chấp thuận
"All new bus stops must be approved by the Transport Authority."
(Tất cả các trạm xe buýt mới phải được Cơ quan Giao thông chấp thuận.)
-
Working with the Transport Authority
Làm việc với Cơ quan Giao thông
"The city council is working with the Transport Authority to improve services."
(Hội đồng thành phố đang làm việc với Cơ quan Giao thông để cải thiện dịch vụ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transport authority
NounMột tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hệ thống giao thông vận tải trong một khu vực hoặc phạm vi quyền hạn cụ thể.
"The transport authority announced plans to expand the subway system."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transport authority".
