(Top Banner Ad)
transport authority
B2
Noun B2 Giao thông vận tải, Chính trị, Quản lý

transport authority

UK: /ˈtrænspɔːt ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈtrænsˌpɔrt əˈθɔrɪti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ quan giao thông vận tải ban quản lý giao thông sở giao thông vận tải
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A governmental or quasi-governmental organization responsible for overseeing and managing transportation systems within a specific region or jurisdiction.

Vietnamese Meaning

Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hệ thống giao thông vận tải trong một khu vực hoặc phạm vi quyền hạn cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The transport authority announced plans to expand the subway system."

    "Cơ quan giao thông vận tải đã công bố kế hoạch mở rộng hệ thống tàu điện ngầm."

  • "The transport authority is responsible for maintaining the city's bus network."

    "Cơ quan giao thông vận tải chịu trách nhiệm bảo trì mạng lưới xe buýt của thành phố."

  • "The local transport authority imposed new regulations on taxi services."

    "Cơ quan giao thông địa phương đã ban hành các quy định mới đối với dịch vụ taxi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun transportation
Verb transport
Noun transporter
Adjective authoritative
Verb authorize
Noun authorization

Synonyms

transportation agency (cơ quan giao thông vận tải)transit authority (cơ quan vận chuyển công cộng)

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Chính trị, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans (across) + portare (to carry)
Latin
auctoritas (invention, advice, influence, command)
Old French
transporter
Old French
auctorité
Middle English
transporten
Middle English
auctorite
Modern English
transport authority

Nguồn gốc của Quyền lực Vận tải

Từ 'transport' có gốc từ tiếng Latin 'trans' (ngang qua) và 'portare' (mang, vác), mang ý nghĩa 'chuyên chở qua lại'. 'Authority' bắt nguồn từ tiếng Latin 'auctoritas', nghĩa là quyền lực, quyền uy, hoặc khả năng sáng tạo, người khởi xướng. Khi kết hợp, 'transport authority' tạo thành ý nghĩa một tổ chức có quyền lực và trách nhiệm trong việc quản lý, điều hành các hệ thống chuyên chở, di chuyển cho cộng đồng.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các cơ quan chịu trách nhiệm về quy hoạch, xây dựng, vận hành và bảo trì các hệ thống giao thông công cộng, đường xá, cầu cống, sân bay và các cơ sở hạ tầng giao thông khác. Cụm từ này nhấn mạnh quyền hạn và trách nhiệm pháp lý của tổ chức trong việc quản lý giao thông.

Prepositions

for of

“Transport authority for” chỉ rõ lĩnh vực mà cơ quan đó chịu trách nhiệm. Ví dụ: "transport authority for the city." "Transport authority of" thường chỉ cơ quan quản lý giao thông của một khu vực địa lý cụ thể. Ví dụ: "transport authority of London."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + transport authority
  • local local transport authority
    (cơ quan giao thông địa phương)
  • public public transport authority
    (cơ quan giao thông công cộng)
  • metropolitan metropolitan transport authority
    (cơ quan giao thông đô thị)
  • national national transport authority
    (cơ quan giao thông quốc gia)
Verb + transport authority
  • establish establish a transport authority
    (thành lập một cơ quan giao thông)
  • consult consult the transport authority
    (tham khảo ý kiến cơ quan giao thông)
  • regulate regulate by a transport authority
    (quản lý bởi một cơ quan giao thông)
Prepositional Phrase + transport authority
  • under under the transport authority's jurisdiction
    (dưới quyền tài phán của cơ quan giao thông)
  • report to report to the transport authority
    (báo cáo cho cơ quan giao thông)

Idioms

  • The Transport Authority is responsible for...

    Cơ quan Giao thông chịu trách nhiệm về...

    "The Transport Authority is responsible for maintaining all bus routes."

    (Cơ quan Giao thông chịu trách nhiệm duy trì tất cả các tuyến xe buýt.)

  • Approved by the Transport Authority

    Được Cơ quan Giao thông chấp thuận

    "All new bus stops must be approved by the Transport Authority."

    (Tất cả các trạm xe buýt mới phải được Cơ quan Giao thông chấp thuận.)

  • Working with the Transport Authority

    Làm việc với Cơ quan Giao thông

    "The city council is working with the Transport Authority to improve services."

    (Hội đồng thành phố đang làm việc với Cơ quan Giao thông để cải thiện dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transport authority

Noun
Lật mặt

Một tổ chức chính phủ hoặc bán chính phủ chịu trách nhiệm giám sát và quản lý các hệ thống giao thông vận tải trong một khu vực hoặc phạm vi quyền hạn cụ thể.

"The transport authority announced plans to expand the subway system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transport authority".

Vai trò trọng yếu trong phát triển đô thị

Các cơ quan giao thông đóng vai trò trung tâm trong quy hoạch, phát triển và vận hành hệ thống giao thông công cộng tại các thành phố và khu vực. Họ chịu trách nhiệm đảm bảo sự di chuyển hiệu quả, an toàn và bền vững cho người dân, từ xe buýt, xe điện, tàu điện ngầm đến cả cơ sở hạ tầng đường bộ, góp phần vào sự phát triển kinh tế-xã hội.

Điểm nóng của các tranh cãi công cộng

Do liên quan trực tiếp đến đời sống hàng ngày của hàng triệu người, các quyết định của cơ quan giao thông thường là chủ đề của các cuộc tranh luận công khai gay gắt. Từ việc tăng giá vé, thay đổi lộ trình, đến đầu tư vào cơ sở hạ tầng mới, mọi thứ đều có thể gây ra phản ứng từ người dân, các nhóm lợi ích và chính trị gia.