(Top Banner Ad)
hold oneself apart
B2
Verb (động từ) B2 Giao tiếp xã hội/Tâm lý học

hold oneself apart

UK: /həʊld wʌnˈsɛlf əˈpɑːt/ • US: /hoʊld wʌnˈsɛlf əˈpɑrt/

Nghĩa tiếng Việt

giữ mình tách biệt giữ khoảng cách sống tách biệt xa lánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To remain aloof or distant from others; to avoid getting involved with or close to other people.

Vietnamese Meaning

Giữ khoảng cách với người khác; tránh tham gia hoặc thân thiết với người khác; giữ mình tách biệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always held himself apart from his colleagues, never joining them for lunch or after-work drinks."

    "Anh ấy luôn giữ khoảng cách với đồng nghiệp, không bao giờ tham gia ăn trưa hay đi uống sau giờ làm việc cùng họ."

  • "She held herself apart from the other girls, thinking they were too frivolous."

    "Cô ấy giữ khoảng cách với những cô gái khác, nghĩ rằng họ quá phù phiếm."

  • "The new student held himself apart, unsure of how to approach the established cliques."

    "Học sinh mới giữ mình tách biệt, không chắc chắn làm thế nào để tiếp cận những nhóm đã hình thành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun holder Người giữ, vật giữ
Noun holding Tài sản nắm giữ (đất đai, cổ phần)
Verb uphold Duy trì, ủng hộ, tán thành
Verb withhold Từ chối không cho, giấu không tiết lộ
Noun foothold Chỗ đứng, chỗ dựa (để tiến lên)
Noun stronghold Thành trì, căn cứ địa
Noun apartness Sự tách biệt, sự xa cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kelh₁- (to drive, keep, protect)
Proto-Germanic
*haldaną (to hold, keep)
Old English
healdan (to keep, retain, rule)
Latin
ad partem (to a part, aside)
Old French
à part (to the side, separately)

Nguồn gốc của 'hold oneself apart'

Cụm động từ 'hold oneself apart' được tạo thành từ hai thành phần chính: 'hold' và 'apart'. 'Hold' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'healdan', mang nghĩa 'giữ, duy trì, nắm giữ'. 'Apart' xuất phát từ tiếng Latin 'ad partem' thông qua tiếng Pháp cổ 'à part', có nghĩa 'riêng biệt, sang một bên'. Khi kết hợp lại, 'hold oneself apart' miêu tả hành động tự giữ mình cách biệt, tách rời khỏi người khác hoặc một nhóm nào đó, thường là do lựa chọn cá nhân hoặc tính cách.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, tự cao, hoặc sự e dè, sợ hãi khi giao tiếp. Nó khác với 'to keep to oneself' (sống khép kín) ở chỗ 'hold oneself apart' thường có hàm ý chủ động và có thể mang tính phán xét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + hold oneself apart
  • always always hold oneself apart
    (luôn luôn giữ mình tách biệt)
  • deliberately deliberately hold oneself apart
    (cố tình giữ mình tách biệt)
  • intentionally intentionally hold oneself apart
    (cố ý giữ mình tách biệt)
  • somewhat somewhat hold oneself apart
    (hơi giữ mình tách biệt)
Hold oneself apart + Prepositional Phrase
  • from others hold oneself apart from others
    (giữ mình tách biệt khỏi người khác)
  • from the group hold oneself apart from the group
    (giữ mình tách biệt khỏi nhóm)
  • from the crowd hold oneself apart from the crowd
    (giữ mình tách biệt khỏi đám đông)

Idioms

  • To hold oneself apart from the crowd

    Giữ mình tách biệt khỏi đám đông; không hòa nhập hoặc đi theo số đông; thể hiện sự độc lập.

    "She always held herself apart from the crowd, preferring her own company and unique interests."

    (Cô ấy luôn giữ mình tách biệt khỏi đám đông, thích bầu bạn với chính mình và những sở thích độc đáo.)

  • To consciously hold oneself apart

    Cố ý, có ý thức giữ mình tách biệt; lựa chọn không tham gia hoặc hòa nhập.

    "He made a conscious decision to hold himself apart from office politics."

    (Anh ấy đã đưa ra một quyết định có ý thức là giữ mình tách biệt khỏi những chuyện chính trị công sở.)

  • To hold oneself apart for philosophical reasons

    Giữ mình tách biệt vì lý do triết học; do niềm tin hoặc quan điểm sâu sắc.

    "The artist held herself apart from commercial art for philosophical reasons, focusing on pure expression."

    (Nữ nghệ sĩ giữ mình tách biệt khỏi nghệ thuật thương mại vì lý do triết học, tập trung vào sự thể hiện thuần túy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hold oneself apart

Verb (động từ)
Lật mặt

Giữ khoảng cách với người khác; tránh tham gia hoặc thân thiết với người khác; giữ mình tách biệt.

"He always held himself apart from his colleagues, never joining them for lunch or after-work drinks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold oneself apart".

Chủ nghĩa cá nhân và sự độc lập

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'hold oneself apart' thường được nhìn nhận hai mặt. Một mặt, nó có thể biểu thị sự độc lập, cá tính mạnh mẽ, không bị ảnh hưởng bởi áp lực xã hội (non-conformity), và sự tập trung vào bản thân hoặc mục tiêu riêng. Mặt khác, nó cũng có thể bị coi là dấu hiệu của sự xa cách, kiêu ngạo, cô lập hoặc thiếu kỹ năng xã hội, dẫn đến sự thiếu hòa nhập với cộng đồng.

Giữ khoảng cách trong các mối quan hệ

Cụm từ này cũng có thể mô tả xu hướng của một người luôn giữ khoảng cách về mặt cảm xúc hoặc xã hội với người khác, ngay cả trong các mối quan hệ thân thiết. Điều này có thể xuất phát từ tính cách hướng nội, sự thận trọng hoặc trải nghiệm trong quá khứ, khiến họ khó mở lòng hoàn toàn hay hòa nhập sâu sắc vào một nhóm.