hold oneself apart
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To remain aloof or distant from others; to avoid getting involved with or close to other people.
Vietnamese Meaning
Giữ khoảng cách với người khác; tránh tham gia hoặc thân thiết với người khác; giữ mình tách biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always held himself apart from his colleagues, never joining them for lunch or after-work drinks."
"Anh ấy luôn giữ khoảng cách với đồng nghiệp, không bao giờ tham gia ăn trưa hay đi uống sau giờ làm việc cùng họ."
-
"She held herself apart from the other girls, thinking they were too frivolous."
"Cô ấy giữ khoảng cách với những cô gái khác, nghĩ rằng họ quá phù phiếm."
-
"The new student held himself apart, unsure of how to approach the established cliques."
"Học sinh mới giữ mình tách biệt, không chắc chắn làm thế nào để tiếp cận những nhóm đã hình thành."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | holder | Người giữ, vật giữ |
| Noun | holding | Tài sản nắm giữ (đất đai, cổ phần) |
| Verb | uphold | Duy trì, ủng hộ, tán thành |
| Verb | withhold | Từ chối không cho, giấu không tiết lộ |
| Noun | foothold | Chỗ đứng, chỗ dựa (để tiến lên) |
| Noun | stronghold | Thành trì, căn cứ địa |
| Noun | apartness | Sự tách biệt, sự xa cách |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự kiêu ngạo, tự cao, hoặc sự e dè, sợ hãi khi giao tiếp. Nó khác với 'to keep to oneself' (sống khép kín) ở chỗ 'hold oneself apart' thường có hàm ý chủ động và có thể mang tính phán xét.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always hold oneself apart (luôn luôn giữ mình tách biệt)
-
deliberately deliberately hold oneself apart (cố tình giữ mình tách biệt)
-
intentionally intentionally hold oneself apart (cố ý giữ mình tách biệt)
-
somewhat somewhat hold oneself apart (hơi giữ mình tách biệt)
-
from others hold oneself apart from others (giữ mình tách biệt khỏi người khác)
-
from the group hold oneself apart from the group (giữ mình tách biệt khỏi nhóm)
-
from the crowd hold oneself apart from the crowd (giữ mình tách biệt khỏi đám đông)
Idioms
-
To hold oneself apart from the crowd
Giữ mình tách biệt khỏi đám đông; không hòa nhập hoặc đi theo số đông; thể hiện sự độc lập.
"She always held herself apart from the crowd, preferring her own company and unique interests."
(Cô ấy luôn giữ mình tách biệt khỏi đám đông, thích bầu bạn với chính mình và những sở thích độc đáo.)
-
To consciously hold oneself apart
Cố ý, có ý thức giữ mình tách biệt; lựa chọn không tham gia hoặc hòa nhập.
"He made a conscious decision to hold himself apart from office politics."
(Anh ấy đã đưa ra một quyết định có ý thức là giữ mình tách biệt khỏi những chuyện chính trị công sở.)
-
To hold oneself apart for philosophical reasons
Giữ mình tách biệt vì lý do triết học; do niềm tin hoặc quan điểm sâu sắc.
"The artist held herself apart from commercial art for philosophical reasons, focusing on pure expression."
(Nữ nghệ sĩ giữ mình tách biệt khỏi nghệ thuật thương mại vì lý do triết học, tập trung vào sự thể hiện thuần túy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hold oneself apart
Verb (động từ)Giữ khoảng cách với người khác; tránh tham gia hoặc thân thiết với người khác; giữ mình tách biệt.
"He always held himself apart from his colleagues, never joining them for lunch or after-work drinks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hold oneself apart".
