(Top Banner Ad)
remain aloof
C1
Verb Phrase C1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

remain aloof

UK: /rɪˈmeɪn əˈluːf/ • US: /rɪˈmeɪn əˈluːf/

Nghĩa tiếng Việt

giữ thái độ xa cách tỏ ra xa cách giữ khoảng cách lạnh nhạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stay distant, detached, or uninvolved, especially in a way that suggests superiority or disinterest.

Vietnamese Meaning

Giữ khoảng cách, tách biệt, hoặc không tham gia vào, đặc biệt theo cách gợi ý sự vượt trội hoặc thiếu quan tâm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the efforts to involve her, she remained aloof from the group's activities."

    "Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để lôi kéo cô ấy, cô ấy vẫn giữ thái độ xa cách với các hoạt động của nhóm."

  • "The celebrity remained aloof, refusing to sign autographs or interact with fans."

    "Người nổi tiếng giữ thái độ xa cách, từ chối ký tặng hoặc tương tác với người hâm mộ."

  • "He remained aloof from the political debate, preferring to observe from a distance."

    "Anh ấy giữ thái độ xa cách với cuộc tranh luận chính trị, thích quan sát từ xa hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain ở lại, duy trì, còn lại
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, vẫn còn
Adjective aloof xa cách, lạnh nhạt, tách biệt
Noun aloofness sự xa cách, tính tách biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
te loef
Middle English
aloof

Nguồn gốc hàng hải của 'Aloof'

Từ 'aloof' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'te loef', nghĩa là 'về phía gió' hoặc 'giữ khoảng cách với gió'. Trong hàng hải, cụm từ này dùng để chỉ hành động điều khiển tàu giữ mũi tàu hướng về phía gió, giúp nó tránh xa bờ hoặc các tàu khác, duy trì một khoảng cách an toàn. Dần dần, ý nghĩa này đã được mở rộng sang nghĩa bóng, chỉ việc giữ khoảng cách xã hội, không tham gia hoặc không thân mật với người khác hay một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người giữ thái độ aloof đang cố gắng tách mình ra khỏi người khác, có thể vì kiêu ngạo, e ngại hoặc đơn giản là không muốn bị liên lụy. 'Aloof' mạnh hơn 'reserved' (kín đáo) vì nó nhấn mạnh sự xa cách và có thể cả sự hờ hững. Khác với 'distant' (xa cách) thường chỉ khoảng cách vật lý hoặc tình cảm nói chung, 'aloof' thường mang hàm ý chủ động tạo ra khoảng cách đó.

Prepositions

from

'Remain aloof from' nghĩa là cố gắng không liên quan hoặc tham gia vào một cái gì đó, hoặc giữ một khoảng cách an toàn với nó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + remain aloof
  • deliberately deliberately remain aloof
    (cố tình giữ khoảng cách, cố ý tách biệt)
  • stubbornly stubbornly remain aloof
    (cố chấp giữ khoảng cách, bướng bỉnh tách biệt)
  • politically politically remain aloof
    (giữ thái độ trung lập về chính trị, không can dự vào chính trị)
remain aloof + Giới từ
  • from remain aloof from the crowd
    (giữ khoảng cách với đám đông)
  • from remain aloof from politics
    (tránh xa chính trị, không can dự vào chính trị)
  • from remain aloof from controversy
    (tránh xa tranh cãi, không dính líu vào tranh cãi)

Idioms

  • Remain aloof

    Giữ khoảng cách, không tham gia, tách biệt khỏi ai/điều gì đó, thường là có chủ ý hoặc để duy trì sự khách quan.

    "The artist chose to remain aloof from the commercial aspects of the art world."

    (Người nghệ sĩ chọn cách giữ khoảng cách với các khía cạnh thương mại của thế giới nghệ thuật.)

  • Remain aloof from the fray

    Giữ mình tách biệt khỏi một cuộc tranh cãi, xung đột, hoặc hoạt động ồn ào; không tham gia vào cuộc chiến hoặc cuộc tranh luận.

    "Despite the heated debate, the professor managed to remain aloof from the fray."

    (Mặc dù cuộc tranh luận rất gay gắt, vị giáo sư vẫn xoay sở để giữ mình tách biệt khỏi cuộc tranh cãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remain aloof

Verb Phrase
Lật mặt

Giữ khoảng cách, tách biệt, hoặc không tham gia vào, đặc biệt theo cách gợi ý sự vượt trội hoặc thiếu quan tâm.

"Despite the efforts to involve her, she remained aloof from the group's activities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain aloof".

Sự Trung lập và Khách quan

Trong một số bối cảnh chuyên nghiệp (ví dụ: thẩm phán, nhà khoa học, nhà báo), việc 'remain aloof' (giữ thái độ tách biệt, khách quan) được coi là một phẩm chất tích cực. Nó giúp đảm bảo sự công bằng, vô tư và khả năng đánh giá tình hình một cách không thiên vị, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc cá nhân hay áp lực bên ngoài.

Nhận thức xã hội

Trong các tương tác xã hội thông thường, việc một người 'remain aloof' có thể được nhìn nhận theo nhiều cách khác nhau. Nó có thể được coi là sự kín đáo, trầm tính, bí ẩn, hoặc thậm chí là kiêu ngạo, thiếu thân thiện. Cách nhìn nhận này thường phụ thuộc vào văn hóa, bối cảnh cụ thể và mục đích của người giữ khoảng cách.