remain aloof
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stay distant, detached, or uninvolved, especially in a way that suggests superiority or disinterest.
Vietnamese Meaning
Giữ khoảng cách, tách biệt, hoặc không tham gia vào, đặc biệt theo cách gợi ý sự vượt trội hoặc thiếu quan tâm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the efforts to involve her, she remained aloof from the group's activities."
"Mặc dù đã có nhiều nỗ lực để lôi kéo cô ấy, cô ấy vẫn giữ thái độ xa cách với các hoạt động của nhóm."
-
"The celebrity remained aloof, refusing to sign autographs or interact with fans."
"Người nổi tiếng giữ thái độ xa cách, từ chối ký tặng hoặc tương tác với người hâm mộ."
-
"He remained aloof from the political debate, preferring to observe from a distance."
"Anh ấy giữ thái độ xa cách với cuộc tranh luận chính trị, thích quan sát từ xa hơn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang sắc thái tiêu cực, ngụ ý rằng người giữ thái độ aloof đang cố gắng tách mình ra khỏi người khác, có thể vì kiêu ngạo, e ngại hoặc đơn giản là không muốn bị liên lụy. 'Aloof' mạnh hơn 'reserved' (kín đáo) vì nó nhấn mạnh sự xa cách và có thể cả sự hờ hững. Khác với 'distant' (xa cách) thường chỉ khoảng cách vật lý hoặc tình cảm nói chung, 'aloof' thường mang hàm ý chủ động tạo ra khoảng cách đó.
Prepositions
'Remain aloof from' nghĩa là cố gắng không liên quan hoặc tham gia vào một cái gì đó, hoặc giữ một khoảng cách an toàn với nó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deliberately deliberately remain aloof (cố tình giữ khoảng cách, cố ý tách biệt)
-
stubbornly stubbornly remain aloof (cố chấp giữ khoảng cách, bướng bỉnh tách biệt)
-
politically politically remain aloof (giữ thái độ trung lập về chính trị, không can dự vào chính trị)
-
from remain aloof from the crowd (giữ khoảng cách với đám đông)
-
from remain aloof from politics (tránh xa chính trị, không can dự vào chính trị)
-
from remain aloof from controversy (tránh xa tranh cãi, không dính líu vào tranh cãi)
Idioms
-
Remain aloof
Giữ khoảng cách, không tham gia, tách biệt khỏi ai/điều gì đó, thường là có chủ ý hoặc để duy trì sự khách quan.
"The artist chose to remain aloof from the commercial aspects of the art world."
(Người nghệ sĩ chọn cách giữ khoảng cách với các khía cạnh thương mại của thế giới nghệ thuật.)
-
Remain aloof from the fray
Giữ mình tách biệt khỏi một cuộc tranh cãi, xung đột, hoặc hoạt động ồn ào; không tham gia vào cuộc chiến hoặc cuộc tranh luận.
"Despite the heated debate, the professor managed to remain aloof from the fray."
(Mặc dù cuộc tranh luận rất gay gắt, vị giáo sư vẫn xoay sở để giữ mình tách biệt khỏi cuộc tranh cãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
remain aloof
Verb PhraseGiữ khoảng cách, tách biệt, hoặc không tham gia vào, đặc biệt theo cách gợi ý sự vượt trội hoặc thiếu quan tâm.
"Despite the efforts to involve her, she remained aloof from the group's activities."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remain aloof".
