(Top Banner Ad)
holy person
B2
noun B2 Tôn giáo, Đạo đức

holy person

UK: /ˈhəʊli ˈpɜːsn/ • US: /ˈhoʊli ˈpɜːrsən/

Nghĩa tiếng Việt

người thánh thiện bậc thánh nhân người tu hành đắc đạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is considered to be dedicated to a religious purpose or deeply revered, often due to their moral purity, spiritual insight, or connection to the divine.

Vietnamese Meaning

Một người được coi là tận tâm với một mục đích tôn giáo hoặc được tôn kính sâu sắc, thường là do sự trong sạch về đạo đức, sự hiểu biết tâm linh hoặc mối liên hệ với thần thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Dalai Lama is considered a holy person by many Buddhists."

    "Đức Đạt Lai Lạt Ma được nhiều Phật tử coi là một người thánh thiện."

  • "Many people traveled great distances to seek guidance from the holy person."

    "Nhiều người đã đi một quãng đường dài để tìm kiếm sự hướng dẫn từ người thánh thiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective holy thiêng liêng, thánh thiện
Noun holiness sự thiêng liêng, sự thánh thiện
Adjective unholy không thánh thiện, tà ác
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Noun personality tính cách, nhân cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kóylos
Proto-Germanic
*hailagaz
Old English
hālig
English
holy
Latin
persōna
Old French
persone
English
person

Nguồn gốc của 'Holy' và 'Person'

Từ 'holy' (thánh thiện) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*kóylos', mang ý nghĩa 'toàn vẹn, khỏe mạnh'. Theo thời gian, nó phát triển để chỉ sự trong sạch, thiêng liêng và tách biệt khỏi những điều trần tục. Trong khi đó, từ 'person' (người) lại có nguồn gốc từ tiếng Latin 'persōna', ban đầu chỉ chiếc 'mặt nạ' mà các diễn viên sử dụng trên sân khấu, sau đó mở rộng nghĩa để chỉ 'vai trò', 'nhân vật' và cuối cùng là 'cá nhân', 'con người'. Khi kết hợp lại, 'holy person' mô tả một cá nhân được kính trọng vì sự trong sạch, đức hạnh và vai trò đặc biệt trong đời sống tâm linh hoặc tôn giáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những người có vai trò quan trọng trong tôn giáo (ví dụ: nhà sư, linh mục, đạo sĩ) hoặc những người có cuộc sống được coi là thánh thiện. Sắc thái của 'holy person' nhấn mạnh sự kết nối của người đó với một sức mạnh siêu nhiên hoặc một nguyên tắc đạo đức cao cả. So với 'religious person', 'holy person' mang ý nghĩa trang trọng và thiêng liêng hơn.

Prepositions

of to

* **of**: Thường dùng để chỉ phẩm chất hoặc trạng thái của người đó. Ví dụ: 'He is a holy person of great integrity.' (Ông ấy là một người thánh thiện với sự chính trực tuyệt vời.)
* **to**: Thường dùng để chỉ sự tận tâm hoặc mối quan hệ của người đó với một tôn giáo hoặc vị thần. Ví dụ: 'She is a holy person to her community.' (Cô ấy là một người thánh thiện đối với cộng đồng của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + holy person
  • revered a revered holy person
    (một người thánh thiện đáng kính trọng)
  • spiritual a spiritual holy person
    (một người thánh thiện có tâm hồn cao cả)
  • devout a devout holy person
    (một người thánh thiện sùng đạo, mộ đạo)
Verb + holy person
  • respect to respect a holy person
    (tôn trọng một người thánh thiện)
  • follow to follow a holy person
    (noi gương/làm theo một người thánh thiện)
  • seek guidance from to seek guidance from a holy person
    (tìm kiếm sự hướng dẫn từ một người thánh thiện)
Noun + holy person
  • teachings of the teachings of a holy person
    (những lời giáo huấn của một người thánh thiện)
  • life of the life of a holy person
    (cuộc đời của một người thánh thiện)

Idioms

  • He/She is no holy person.

    Anh ấy/Cô ấy không phải là một người thánh thiện (ám chỉ người đó không có đạo đức, không trong sạch như vẻ bề ngoài hoặc như người khác mong đợi).

    "Don't trust everything he says; he's no holy person."

    (Đừng tin mọi thứ anh ta nói; anh ta chẳng phải là người thánh thiện gì đâu.)

  • To live like a holy person.

    Sống như một người thánh thiện (ám chỉ sống một cuộc đời rất đạo đức, khiêm nhường, tận hiến và tránh xa điều xấu).

    "After his spiritual awakening, he started to live like a holy person, dedicating his time to charity."

    (Sau khi giác ngộ tâm linh, anh ấy bắt đầu sống như một người thánh thiện, dành thời gian cho các công việc từ thiện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

holy person

noun
Lật mặt

Một người được coi là tận tâm với một mục đích tôn giáo hoặc được tôn kính sâu sắc, thường là do sự trong sạch về đạo đức, sự hiểu biết tâm linh hoặc mối liên hệ với thần thánh.

"The Dalai Lama is considered a holy person by many Buddhists."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the holy person's wisdom is truly inspiring.
Chà, sự thông thái của vị thánh nhân thật sự truyền cảm hứng.
Phủ định
Alas, even a holy person is not immune to making mistakes.
Ôi, ngay cả một người thánh thiện cũng không tránh khỏi việc mắc sai lầm.
Nghi vấn
My goodness, is that truly a holy person we see?
Trời ơi, đó có thực sự là một vị thánh nhân mà chúng ta thấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The holy person is currently meditating by the river.
Vị thánh nhân hiện đang ngồi thiền bên bờ sông.
Phủ định
She is not acting very holy right now.
Cô ấy không cư xử thánh thiện cho lắm vào lúc này.
Nghi vấn
Are you becoming a holy person through your actions?
Bạn có đang trở thành một người thánh thiện thông qua hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "holy person".

Vai trò trong các tôn giáo lớn

Trong nhiều tôn giáo trên thế giới, 'holy person' là những cá nhân được kính trọng vì sự sùng đạo, trí tuệ hoặc khả năng kết nối đặc biệt với thần linh/thế giới tâm linh. Họ có thể là các vị thánh (saints) trong Kitô giáo, các vị sư (monks), ni cô (nuns), lạt ma (lamas) trong Phật giáo, các đạo sĩ (gurus) trong Ấn Độ giáo, hay các nhà tiên tri (prophets) trong Do Thái giáo và Hồi giáo. Họ thường đóng vai trò là người hướng dẫn tinh thần, người truyền đạt giáo lý và là hình mẫu đạo đức cho cộng đồng.

Sự tôn kính và ảnh hưởng xã hội

Một 'holy person' thường được cộng đồng dành cho sự tôn kính đặc biệt, không chỉ vì đức tin mà còn vì những đóng góp đạo đức và xã hội của họ. Lời nói và hành động của họ có sức ảnh hưởng lớn, định hình niềm tin và giá trị của những người theo họ. Họ có thể là nguồn cảm hứng cho sự thay đổi tích cực trong xã hội, thúc đẩy hòa bình, công lý, lòng trắc ẩn và thường là biểu tượng của hy vọng trong thời kỳ khó khăn.