hot pack
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một miếng đệm tự làm nóng được sử dụng để giữ ấm và giảm đau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used a hot pack to relieve her muscle pain."
"Cô ấy đã dùng một miếng chườm nóng để giảm đau cơ."
-
"I always bring a hot pack when I go camping in the winter."
"Tôi luôn mang theo một miếng chườm nóng khi đi cắm trại vào mùa đông."
-
"The nurse applied a hot pack to my injured shoulder."
"Y tá đã chườm nóng lên vai bị thương của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Hot pack thường được sử dụng để chườm nóng khi bị đau nhức cơ, chuột rút hoặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó có thể là loại dùng một lần (chứa hóa chất tự làm nóng khi bẻ cong) hoặc loại có thể tái sử dụng (cần được làm nóng trong lò vi sóng hoặc nước nóng).
Prepositions
‘with’ thường dùng để chỉ cái gì đó đi kèm với hot pack, ví dụ ‘hot pack with cover’. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ ‘hot pack for back pain’.
Collocations (Từ đi kèm)
-
warm warm hot pack (túi chườm nóng ấm)
-
moist moist hot pack (túi chườm nóng ẩm)
-
reusable reusable hot pack (túi chườm nóng tái sử dụng được)
-
apply apply a hot pack (đắp/chườm túi chườm nóng)
-
use use a hot pack (sử dụng túi chườm nóng)
-
heat heat a hot pack (làm nóng túi chườm nóng)
-
remove remove a hot pack (tháo/bỏ túi chườm nóng)
Idioms
-
apply a hot pack to (something)
chườm túi nóng lên (bộ phận nào đó)
"You should apply a hot pack to your sore muscles for relief."
(Bạn nên chườm túi nóng lên chỗ cơ bắp bị đau để giảm bớt.)
-
use a hot pack for (pain/relaxation)
dùng túi chườm nóng để (giảm đau/thư giãn)
"Many athletes use a hot pack for muscle relaxation after training."
(Nhiều vận động viên dùng túi chườm nóng để thư giãn cơ bắp sau khi tập luyện.)
-
find relief with a hot pack
tìm thấy sự dễ chịu/giảm đau bằng túi chườm nóng
"She finds great relief with a hot pack on her aching back."
(Cô ấy cảm thấy rất dễ chịu khi chườm túi nóng lên lưng đau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
hot pack
nounMột miếng đệm tự làm nóng được sử dụng để giữ ấm và giảm đau.
"She used a hot pack to relieve her muscle pain."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy a hot pack for my sore muscles. |
Tôi định mua một túi chườm nóng cho cơ bắp đau nhức của tôi. |
| Phủ định | She is not going to use the hot pack because she doesn't feel cold. |
Cô ấy sẽ không sử dụng túi chườm nóng vì cô ấy không cảm thấy lạnh. |
| Nghi vấn | Are you going to pack a hot pack for the camping trip? |
Bạn có định mang theo túi chườm nóng cho chuyến đi cắm trại không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the summit, we will have used all the hot packs. |
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã dùng hết tất cả miếng giữ nhiệt. |
| Phủ định | She won't have needed a hot pack after running the marathon because the weather will be warm. |
Cô ấy sẽ không cần miếng giữ nhiệt sau khi chạy marathon vì thời tiết sẽ ấm áp. |
| Nghi vấn | Will they have bought enough hot packs for the camping trip by next week? |
Liệu họ đã mua đủ miếng giữ nhiệt cho chuyến đi cắm trại vào tuần tới chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pack".
