(Top Banner Ad)
hot pack
A2
noun A2 Đời sống, Y tế

hot pack

UK: /ˈhɒt pæk/ • US: /ˈhɑːt pæk/

Nghĩa tiếng Việt

miếng chườm nóng túi chườm nóng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A self-heating pad used for warmth and pain relief.

Vietnamese Meaning

Một miếng đệm tự làm nóng được sử dụng để giữ ấm và giảm đau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used a hot pack to relieve her muscle pain."

    "Cô ấy đã dùng một miếng chườm nóng để giảm đau cơ."

  • "I always bring a hot pack when I go camping in the winter."

    "Tôi luôn mang theo một miếng chườm nóng khi đi cắm trại vào mùa đông."

  • "The nurse applied a hot pack to my injured shoulder."

    "Y tá đã chườm nóng lên vai bị thương của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj hot nóng, ấm
Noun heat nhiệt, sức nóng
Noun pack gói, bọc, túi
Verb pack đóng gói, xếp
Noun packet gói nhỏ, túi nhỏ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống, Y tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitaz
Old English
hāt
Modern English
hot
Proto-Germanic
*pakkōn-
Middle Dutch
*pak
Middle English
pakke
Modern English
pack
Modern English
hot pack

Nguồn gốc của "hot pack"

Từ "hot pack" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa "hot" (nóng) và "pack" (gói, túi). "Hot" có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự nóng bức hoặc nhiệt độ cao. "Pack" ban đầu xuất phát từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Đức thấp, có nghĩa là gói hoặc bó. Khi ghép lại, "hot pack" tạo thành ý nghĩa rõ ràng là một "túi chườm nóng", dùng để giảm đau hoặc thư giãn cơ bắp.

Usage Note

Hot pack thường được sử dụng để chườm nóng khi bị đau nhức cơ, chuột rút hoặc để giữ ấm trong thời tiết lạnh. Nó có thể là loại dùng một lần (chứa hóa chất tự làm nóng khi bẻ cong) hoặc loại có thể tái sử dụng (cần được làm nóng trong lò vi sóng hoặc nước nóng).

Prepositions

with for

‘with’ thường dùng để chỉ cái gì đó đi kèm với hot pack, ví dụ ‘hot pack with cover’. ‘for’ thường dùng để chỉ mục đích sử dụng, ví dụ ‘hot pack for back pain’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hot pack
  • warm warm hot pack
    (túi chườm nóng ấm)
  • moist moist hot pack
    (túi chườm nóng ẩm)
  • reusable reusable hot pack
    (túi chườm nóng tái sử dụng được)
Verb + hot pack
  • apply apply a hot pack
    (đắp/chườm túi chườm nóng)
  • use use a hot pack
    (sử dụng túi chườm nóng)
  • heat heat a hot pack
    (làm nóng túi chườm nóng)
  • remove remove a hot pack
    (tháo/bỏ túi chườm nóng)

Idioms

  • apply a hot pack to (something)

    chườm túi nóng lên (bộ phận nào đó)

    "You should apply a hot pack to your sore muscles for relief."

    (Bạn nên chườm túi nóng lên chỗ cơ bắp bị đau để giảm bớt.)

  • use a hot pack for (pain/relaxation)

    dùng túi chườm nóng để (giảm đau/thư giãn)

    "Many athletes use a hot pack for muscle relaxation after training."

    (Nhiều vận động viên dùng túi chườm nóng để thư giãn cơ bắp sau khi tập luyện.)

  • find relief with a hot pack

    tìm thấy sự dễ chịu/giảm đau bằng túi chườm nóng

    "She finds great relief with a hot pack on her aching back."

    (Cô ấy cảm thấy rất dễ chịu khi chườm túi nóng lên lưng đau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hot pack

noun
Lật mặt

Một miếng đệm tự làm nóng được sử dụng để giữ ấm và giảm đau.

"She used a hot pack to relieve her muscle pain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to buy a hot pack for my sore muscles.
Tôi định mua một túi chườm nóng cho cơ bắp đau nhức của tôi.
Phủ định
She is not going to use the hot pack because she doesn't feel cold.
Cô ấy sẽ không sử dụng túi chườm nóng vì cô ấy không cảm thấy lạnh.
Nghi vấn
Are you going to pack a hot pack for the camping trip?
Bạn có định mang theo túi chườm nóng cho chuyến đi cắm trại không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, we will have used all the hot packs.
Đến lúc chúng ta lên đến đỉnh, chúng ta sẽ đã dùng hết tất cả miếng giữ nhiệt.
Phủ định
She won't have needed a hot pack after running the marathon because the weather will be warm.
Cô ấy sẽ không cần miếng giữ nhiệt sau khi chạy marathon vì thời tiết sẽ ấm áp.
Nghi vấn
Will they have bought enough hot packs for the camping trip by next week?
Liệu họ đã mua đủ miếng giữ nhiệt cho chuyến đi cắm trại vào tuần tới chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hot pack".

Công dụng phổ biến của túi chườm nóng

Túi chườm nóng ("hot pack") là một phương pháp trị liệu phổ biến ở các nước phương Tây, thường được dùng để giảm đau cơ, cứng khớp, chuột rút, hoặc các cơn đau bụng kinh. Nhiệt độ ấm giúp tăng lưu thông máu, thư giãn các cơ bị căng, và làm dịu cơn đau. Đây là một liệu pháp tại nhà đơn giản và hiệu quả.

So sánh với túi chườm lạnh

Trong khi túi chườm nóng (hot pack) được dùng cho các vấn đề mãn tính, cơ bị căng cứng hoặc để thư giãn, túi chườm lạnh (ice pack hoặc cold pack) lại thường được sử dụng cho chấn thương cấp tính, sưng tấy, hoặc vết bầm tím. Việc lựa chọn giữa "hot pack" và "ice pack" tùy thuộc vào loại chấn thương hoặc tình trạng cần điều trị.