(Top Banner Ad)
shelter assistance
B1
Danh từ ghép B1 Xã hội học, Chính sách công, Hỗ trợ nhân đạo

shelter assistance

UK: /ˈʃeltər əˈsɪstəns/ • US: /ˈʃɛltər əˈsɪstəns/

Nghĩa tiếng Việt

hỗ trợ nhà ở trợ cấp nhà ở viện trợ chỗ ở hỗ trợ nơi trú ẩn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Aid or support provided to individuals or families to secure or maintain housing, especially during times of crisis or displacement.

Vietnamese Meaning

Sự viện trợ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để đảm bảo hoặc duy trì nhà ở, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng hoặc di dời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government provides shelter assistance to families displaced by the flood."

    "Chính phủ cung cấp hỗ trợ nhà ở cho các gia đình bị di dời do lũ lụt."

  • "Many charities offer shelter assistance to those in need during the winter months."

    "Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ nhà ở cho những người có nhu cầu trong những tháng mùa đông."

  • "Applicants for shelter assistance must meet certain eligibility requirements."

    "Người nộp đơn xin hỗ trợ nhà ở phải đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shelter Nơi trú ẩn, chỗ nương tựa
Verb shelter Che chở, trú ẩn
Adjective sheltered Được che chở, có nơi trú ẩn
Noun assistance Sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Verb assist Giúp đỡ, hỗ trợ
Noun assistant Trợ lý, người giúp việc
Adjective assistant Mang tính phụ tá, trợ lý (dùng để bổ nghĩa)

Synonyms

housing assistance (hỗ trợ nhà ở)housing aid (viện trợ nhà ở)homeless services (các dịch vụ cho người vô gia cư)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính sách công, Hỗ trợ nhân đạo

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scieldtruma
Latin
assistentia
Middle English
sheltrum
Old French
assistence
Modern English
shelter
Modern English
assistance
Modern English
shelter assistance

Nguồn gốc của 'Shelter'

Từ 'shelter' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scieldtruma', mang nghĩa 'đội quân che chắn' hoặc 'sự bảo vệ', liên quan đến từ 'scield' (lá chắn). Trải qua thời Trung Anh, nó phát triển thành 'sheltrum' hay 'scheltron', chỉ một nơi trú ẩn hoặc sự che chở, và cuối cùng trở thành 'shelter' trong tiếng Anh hiện đại, giữ nguyên ý nghĩa là nơi nương náu an toàn.

Nguồn gốc của 'Assistance'

Từ 'assistance' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistentia', có nghĩa là 'việc đứng bên cạnh' hoặc 'sự giúp đỡ'. Nó du nhập vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'assistence' và tiếp tục vào tiếng Anh thời Trung Cổ, duy trì ý nghĩa là 'sự hỗ trợ' hay 'sự giúp đỡ'. Ngày nay, 'assistance' vẫn được dùng rộng rãi để chỉ hành động hỗ trợ hoặc cung cấp sự giúp đỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình của chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức từ thiện nhằm giúp đỡ những người vô gia cư, nạn nhân thiên tai hoặc những người có nguy cơ mất nhà ở. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ, từ cung cấp nơi trú ẩn tạm thời đến giúp tìm kiếm nhà ở lâu dài và hỗ trợ tài chính để trả tiền thuê nhà.

Prepositions

with for

Ví dụ: 'shelter assistance with rent' (hỗ trợ nhà ở về tiền thuê nhà), 'shelter assistance for disaster victims' (hỗ trợ nhà ở cho các nạn nhân thiên tai). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ cụ thể loại hỗ trợ, còn 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng được hỗ trợ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + shelter assistance
  • emergency emergency shelter assistance
    (hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp)
  • humanitarian humanitarian shelter assistance
    (hỗ trợ nơi trú ẩn nhân đạo)
  • temporary temporary shelter assistance
    (hỗ trợ nơi trú ẩn tạm thời)
  • financial financial shelter assistance
    (hỗ trợ tài chính về chỗ ở)
  • basic basic shelter assistance
    (hỗ trợ nơi trú ẩn cơ bản)
Động từ + shelter assistance
  • provide provide shelter assistance
    (cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn)
  • receive receive shelter assistance
    (nhận được hỗ trợ nơi trú ẩn)
  • seek seek shelter assistance
    (tìm kiếm hỗ trợ nơi trú ẩn)
  • offer offer shelter assistance
    (đề nghị hỗ trợ nơi trú ẩn)
Danh từ/Cụm danh từ + shelter assistance
  • provision of provision of shelter assistance
    (việc cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn)
  • access to access to shelter assistance
    (quyền tiếp cận hỗ trợ nơi trú ẩn)
  • need for need for shelter assistance
    (nhu cầu hỗ trợ nơi trú ẩn)
  • programmes for programmes for shelter assistance
    (các chương trình hỗ trợ nơi trú ẩn)

Idioms

  • Emergency shelter assistance

    Hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp (trong tình huống nguy cấp)

    "The Red Cross quickly deployed teams to provide emergency shelter assistance after the earthquake."

    (Hội Chữ thập đỏ đã nhanh chóng triển khai các đội để cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp sau trận động đất.)

  • Provide shelter assistance

    Cung cấp sự hỗ trợ về chỗ ở/nơi trú ẩn

    "Many NGOs work to provide shelter assistance to refugees worldwide."

    (Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động để cung cấp sự hỗ trợ về chỗ ở cho người tị nạn trên khắp thế giới.)

  • Access to shelter assistance

    Quyền tiếp cận/khả năng tiếp cận hỗ trợ nơi trú ẩn

    "Ensuring equal access to shelter assistance is vital for vulnerable populations."

    (Đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng đối với hỗ trợ nơi trú ẩn là rất quan trọng đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shelter assistance

Danh từ ghép
Lật mặt

Sự viện trợ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để đảm bảo hoặc duy trì nhà ở, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng hoặc di dời.

"The government provides shelter assistance to families displaced by the flood."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They need to provide shelter assistance to the victims.
Họ cần cung cấp sự hỗ trợ nơi trú ẩn cho các nạn nhân.
Phủ định
It's important not to deny shelter assistance to anyone in need.
Điều quan trọng là không từ chối hỗ trợ nơi trú ẩn cho bất kỳ ai có nhu cầu.
Nghi vấn
Why do we need to seek shelter assistance after the storm?
Tại sao chúng ta cần tìm kiếm sự hỗ trợ nơi trú ẩn sau cơn bão?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter assistance".

Quyền cơ bản của con người

Quyền được có nơi ở an toàn thường được công nhận là một quyền cơ bản của con người trong nhiều văn hóa và luật pháp quốc tế. Việc cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn không chỉ là hành động nhân đạo mà còn là sự thực hiện trách nhiệm xã hội, đặc biệt trong các trường hợp thiên tai, xung đột hoặc nghèo đói cùng cực.

Vai trò của các tổ chức phi chính phủ và từ thiện

Ở các nước phương Tây và trên toàn cầu, nhiều tổ chức phi chính phủ (NGO) và quỹ từ thiện đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn. Các tổ chức như UNHCR (Cao ủy Liên Hợp Quốc về Người tị nạn), Doctors Without Borders (Bác sĩ không biên giới) hay các ngân hàng thực phẩm, nhà tình thương địa phương thường là những đơn vị tiên phong trong việc cung ứng nơi ở tạm thời và các dịch vụ liên quan cho người vô gia cư, người tị nạn, hoặc nạn nhân thiên tai.