shelter assistance
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Aid or support provided to individuals or families to secure or maintain housing, especially during times of crisis or displacement.
Vietnamese Meaning
Sự viện trợ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để đảm bảo hoặc duy trì nhà ở, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng hoặc di dời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government provides shelter assistance to families displaced by the flood."
"Chính phủ cung cấp hỗ trợ nhà ở cho các gia đình bị di dời do lũ lụt."
-
"Many charities offer shelter assistance to those in need during the winter months."
"Nhiều tổ chức từ thiện cung cấp hỗ trợ nhà ở cho những người có nhu cầu trong những tháng mùa đông."
-
"Applicants for shelter assistance must meet certain eligibility requirements."
"Người nộp đơn xin hỗ trợ nhà ở phải đáp ứng các yêu cầu đủ điều kiện nhất định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình của chính phủ, tổ chức phi chính phủ hoặc các tổ chức từ thiện nhằm giúp đỡ những người vô gia cư, nạn nhân thiên tai hoặc những người có nguy cơ mất nhà ở. Nó bao gồm nhiều hình thức hỗ trợ, từ cung cấp nơi trú ẩn tạm thời đến giúp tìm kiếm nhà ở lâu dài và hỗ trợ tài chính để trả tiền thuê nhà.
Prepositions
Ví dụ: 'shelter assistance with rent' (hỗ trợ nhà ở về tiền thuê nhà), 'shelter assistance for disaster victims' (hỗ trợ nhà ở cho các nạn nhân thiên tai). Giới từ 'with' thường được sử dụng để chỉ cụ thể loại hỗ trợ, còn 'for' được sử dụng để chỉ đối tượng được hỗ trợ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
emergency emergency shelter assistance (hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp)
-
humanitarian humanitarian shelter assistance (hỗ trợ nơi trú ẩn nhân đạo)
-
temporary temporary shelter assistance (hỗ trợ nơi trú ẩn tạm thời)
-
financial financial shelter assistance (hỗ trợ tài chính về chỗ ở)
-
basic basic shelter assistance (hỗ trợ nơi trú ẩn cơ bản)
-
provide provide shelter assistance (cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
receive receive shelter assistance (nhận được hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
seek seek shelter assistance (tìm kiếm hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
offer offer shelter assistance (đề nghị hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
provision of provision of shelter assistance (việc cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
access to access to shelter assistance (quyền tiếp cận hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
need for need for shelter assistance (nhu cầu hỗ trợ nơi trú ẩn)
-
programmes for programmes for shelter assistance (các chương trình hỗ trợ nơi trú ẩn)
Idioms
-
Emergency shelter assistance
Hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp (trong tình huống nguy cấp)
"The Red Cross quickly deployed teams to provide emergency shelter assistance after the earthquake."
(Hội Chữ thập đỏ đã nhanh chóng triển khai các đội để cung cấp hỗ trợ nơi trú ẩn khẩn cấp sau trận động đất.)
-
Provide shelter assistance
Cung cấp sự hỗ trợ về chỗ ở/nơi trú ẩn
"Many NGOs work to provide shelter assistance to refugees worldwide."
(Nhiều tổ chức phi chính phủ hoạt động để cung cấp sự hỗ trợ về chỗ ở cho người tị nạn trên khắp thế giới.)
-
Access to shelter assistance
Quyền tiếp cận/khả năng tiếp cận hỗ trợ nơi trú ẩn
"Ensuring equal access to shelter assistance is vital for vulnerable populations."
(Đảm bảo quyền tiếp cận bình đẳng đối với hỗ trợ nơi trú ẩn là rất quan trọng đối với các nhóm dân cư dễ bị tổn thương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shelter assistance
Danh từ ghépSự viện trợ hoặc hỗ trợ được cung cấp cho các cá nhân hoặc gia đình để đảm bảo hoặc duy trì nhà ở, đặc biệt là trong thời gian khủng hoảng hoặc di dời.
"The government provides shelter assistance to families displaced by the flood."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They need to provide shelter assistance to the victims. |
Họ cần cung cấp sự hỗ trợ nơi trú ẩn cho các nạn nhân. |
| Phủ định | It's important not to deny shelter assistance to anyone in need. |
Điều quan trọng là không từ chối hỗ trợ nơi trú ẩn cho bất kỳ ai có nhu cầu. |
| Nghi vấn | Why do we need to seek shelter assistance after the storm? |
Tại sao chúng ta cần tìm kiếm sự hỗ trợ nơi trú ẩn sau cơn bão? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shelter assistance".
