(Top Banner Ad)
idea validation
B2
Noun B2 Kinh doanh, Khởi nghiệp

idea validation

UK: /aɪˈdɪə vælɪˈdeɪʃən/ • US: /aɪˈdiːə vælɪˈdeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

xác thực ý tưởng kiểm chứng ý tưởng đánh giá tính khả thi của ý tưởng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of testing an idea to determine whether it is viable and likely to succeed, typically by gathering feedback from potential customers or users.

Vietnamese Meaning

Quá trình kiểm tra một ý tưởng để xác định xem nó có khả thi và có khả năng thành công hay không, thường bằng cách thu thập phản hồi từ khách hàng hoặc người dùng tiềm năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Idea validation is crucial for startups to avoid wasting resources on unviable products."

    "Việc xác thực ý tưởng là rất quan trọng đối với các công ty khởi nghiệp để tránh lãng phí nguồn lực vào các sản phẩm không khả thi."

  • "Before launching the app, the team conducted idea validation to ensure there was a demand for its features."

    "Trước khi ra mắt ứng dụng, nhóm đã tiến hành xác thực ý tưởng để đảm bảo rằng có nhu cầu về các tính năng của nó."

  • "Idea validation can involve surveys, interviews, and focus groups with potential users."

    "Xác thực ý tưởng có thể bao gồm các cuộc khảo sát, phỏng vấn và nhóm tập trung với những người dùng tiềm năng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun idea ý tưởng, quan niệm
Verb ideate hình thành ý tưởng, suy nghĩ
Noun ideal lý tưởng, hình mẫu
Adjective ideal lý tưởng, hoàn hảo
Verb validate xác nhận, chứng thực, làm cho có giá trị
Noun validation sự xác nhận, sự chứng thực
Adjective valid hợp lệ, có giá trị, đúng
Noun validity tính hợp lệ, giá trị
Noun validator người/công cụ xác thực

Synonyms

concept testing (kiểm tra khái niệm)market validation (xác thực thị trường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Khởi nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἰδέα (idea)
Latin
idea
Old French
idée
English
idea (late 14th century)
Latin
validus (strong)
Late Latin
validare (to make strong)
Old French
valider
English
validate (early 17th century)
English
validation (late 18th century)
English (Modern Compound)
idea validation (late 20th - early 21st century)

Nguồn gốc thuật ngữ 'idea validation'

Thuật ngữ 'idea validation' là một ghép từ hiện đại, xuất hiện phổ biến trong môi trường kinh doanh khởi nghiệp và đổi mới. 'Idea' (ý tưởng) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại (ἰδέα) qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ. 'Validation' (sự xác nhận) cũng có gốc từ tiếng Latin (validus nghĩa là mạnh mẽ) thông qua tiếng Pháp. Khi được kết hợp, 'idea validation' mô tả quá trình quan trọng trong đó một ý tưởng kinh doanh hoặc sản phẩm được kiểm tra và xác nhận với thị trường mục tiêu và khách hàng tiềm năng để đảm bảo tính khả thi và nhu cầu thực tế trước khi đầu tư đáng kể.

Usage Note

Idea validation là một bước quan trọng trong quá trình phát triển sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Nó giúp giảm thiểu rủi ro bằng cách xác định các vấn đề tiềm ẩn và đảm bảo rằng có nhu cầu thực sự cho ý tưởng đó. Khác với 'market research' (nghiên cứu thị trường), idea validation tập trung hơn vào việc chứng minh tính khả thi của một ý tưởng cụ thể hơn là đánh giá thị trường nói chung.

Prepositions

for of

'Validation for' nhấn mạnh mục đích của việc kiểm định. 'Validation of' nhấn mạnh đối tượng được kiểm định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + idea validation
  • early early idea validation
    (xác thực ý tưởng ban đầu)
  • successful successful idea validation
    (xác thực ý tưởng thành công)
  • rigorous rigorous idea validation
    (xác thực ý tưởng chặt chẽ/nghiêm ngặt)
  • continuous continuous idea validation
    (xác thực ý tưởng liên tục)
Verb + idea validation
  • conduct conduct idea validation
    (thực hiện/tiến hành xác thực ý tưởng)
  • perform perform idea validation
    (tiến hành/thực hiện xác thực ý tưởng)
  • prioritize prioritize idea validation
    (ưu tiên xác thực ý tưởng)
  • fail fail idea validation
    (thất bại trong việc xác thực ý tưởng)
Noun + idea validation
  • the process of the process of idea validation
    (quy trình xác thực ý tưởng)
  • the importance of the importance of idea validation
    (tầm quan trọng của việc xác thực ý tưởng)
  • stage of stage of idea validation
    (giai đoạn xác thực ý tưởng)

Idioms

  • emphasize idea validation

    nhấn mạnh việc xác thực ý tưởng

    "Startups should always emphasize idea validation before committing significant resources."

    (Các startup nên luôn nhấn mạnh việc xác thực ý tưởng trước khi cam kết các nguồn lực đáng kể.)

  • get idea validation right

    thực hiện xác thực ý tưởng đúng cách/thành công

    "If you get idea validation right, you significantly increase your chances of success."

    (Nếu bạn thực hiện xác thực ý tưởng đúng cách, bạn sẽ tăng đáng kể cơ hội thành công của mình.)

  • the ultimate goal of idea validation

    mục tiêu cuối cùng của việc xác thực ý tưởng

    "The ultimate goal of idea validation is to avoid building something nobody wants."

    (Mục tiêu cuối cùng của việc xác thực ý tưởng là tránh tạo ra thứ mà không ai muốn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

idea validation

Noun
Lật mặt

Quá trình kiểm tra một ý tưởng để xác định xem nó có khả thi và có khả năng thành công hay không, thường bằng cách thu thập phản hồi từ khách hàng hoặc người dùng tiềm năng.

"Idea validation is crucial for startups to avoid wasting resources on unviable products."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "idea validation".

Văn hóa khởi nghiệp và Phương pháp Lean

Trong văn hóa khởi nghiệp phương Tây, đặc biệt là với sự ảnh hưởng mạnh mẽ của Phương pháp Lean Startup (Khởi nghiệp tinh gọn), 'idea validation' là một nguyên tắc cốt lõi. Nó khuyến khích việc kiểm tra các giả định và thu thập phản hồi từ khách hàng tiềm năng càng sớm và tiết kiệm chi phí càng tốt, thay vì dành nhiều thời gian và tiền bạc để xây dựng một sản phẩm hoàn chỉnh mà chưa được kiểm chứng. Điều này giúp giảm thiểu lãng phí nguồn lực, tăng khả năng tìm được sự phù hợp giữa sản phẩm và thị trường, đồng thời thúc đẩy sự đổi mới nhanh chóng và linh hoạt.

Giảm thiểu rủi ro trong đổi mới sáng tạo

Xác thực ý tưởng là một cách tiếp cận có hệ thống để giảm thiểu rủi ro cố hữu liên quan đến việc ra mắt các sản phẩm hoặc dịch vụ mới. Nó chuyển trọng tâm từ việc phát triển hoàn toàn nội bộ sang việc tìm kiếm và phản hồi từ thị trường bên ngoài. Bằng cách tương tác sớm với khách hàng tiềm năng và thu thập dữ liệu, các doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định dựa trên bằng chứng, điều chỉnh ý tưởng hoặc thậm chí loại bỏ những ý tưởng không khả thi trước khi đầu tư quá nhiều, qua đó tiết kiệm đáng kể thời gian và chi phí.