ideal weight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The weight considered the healthiest for a person, based on factors such as height, age, and body type.
Vietnamese Meaning
Cân nặng được coi là khỏe mạnh nhất cho một người, dựa trên các yếu tố như chiều cao, tuổi tác và loại cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Maintaining an ideal weight can reduce the risk of heart disease."
"Duy trì cân nặng lý tưởng có thể giảm nguy cơ mắc bệnh tim."
-
"Doctors often use BMI charts to determine a patient's ideal weight."
"Bác sĩ thường sử dụng biểu đồ BMI để xác định cân nặng lý tưởng của bệnh nhân."
-
"It's important to consult with a healthcare professional to determine your ideal weight range."
"Điều quan trọng là tham khảo ý kiến của chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định phạm vi cân nặng lý tưởng của bạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe và thể hình. Nó không phải là một con số cố định mà là một phạm vi cân nặng. 'Ideal weight' khác với 'desired weight', 'desired weight' thể hiện mong muốn cá nhân, còn 'ideal weight' mang tính khách quan hơn, dựa trên các tiêu chuẩn sức khỏe.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ đối tượng mà cân nặng lý tưởng áp dụng. Ví dụ: 'This is the ideal weight for someone your height.' (Đây là cân nặng lý tưởng cho người có chiều cao như bạn.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
healthy healthy ideal weight (cân nặng lý tưởng khỏe mạnh)
-
target target ideal weight (cân nặng lý tưởng mục tiêu)
-
maintain maintain ideal weight (duy trì cân nặng lý tưởng)
-
achieve achieve ideal weight (đạt được cân nặng lý tưởng)
-
calculate calculate ideal weight (tính toán cân nặng lý tưởng)
-
reach reach ideal weight (đạt đến cân nặng lý tưởng)
Idioms
-
to be on track to one's ideal weight
trên đà đạt được cân nặng lý tưởng
"After a month of dieting, she is on track to her ideal weight."
(Sau một tháng ăn kiêng, cô ấy đang trên đà đạt được cân nặng lý tưởng.)
-
striving for an ideal weight
cố gắng để đạt được một cân nặng lý tưởng
"He's striving for an ideal weight to improve his health."
(Anh ấy đang cố gắng để đạt được một cân nặng lý tưởng để cải thiện sức khỏe của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ideal weight
Danh từCân nặng được coi là khỏe mạnh nhất cho một người, dựa trên các yếu tố như chiều cao, tuổi tác và loại cơ thể.
"Maintaining an ideal weight can reduce the risk of heart disease."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ideal weight".
