(Top Banner Ad)
healthy weight
B1
Danh từ ghép B1 Y học, Sức khỏe

healthy weight

UK: /ˈhɛlθi weɪt/ • US: /ˈhɛlθi weɪt/

Nghĩa tiếng Việt

cân nặng khỏe mạnh cân nặng hợp lý cân nặng lý tưởng (trong ngữ cảnh sức khỏe)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body weight that is considered healthful for an individual based on factors such as height, age, sex, and body composition.

Vietnamese Meaning

Cân nặng cơ thể được coi là tốt cho sức khỏe của một cá nhân dựa trên các yếu tố như chiều cao, tuổi tác, giới tính và thành phần cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Maintaining a healthy weight is crucial for overall well-being."

    "Duy trì cân nặng khỏe mạnh là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể."

  • "Doctors recommend regular exercise to help people achieve and maintain a healthy weight."

    "Các bác sĩ khuyến nghị tập thể dục thường xuyên để giúp mọi người đạt được và duy trì cân nặng khỏe mạnh."

  • "Eating a balanced diet is essential for a healthy weight."

    "Ăn một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết để có cân nặng khỏe mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun health sức khỏe
Adjective healthy khỏe mạnh
Verb weigh cân, cân nặng
Noun weight cân nặng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe

Sự hình thành của 'healthy weight'

Cụm từ 'healthy weight' là một cách diễn đạt hiện đại, kết hợp tính từ 'healthy' (khỏe mạnh) với danh từ 'weight' (cân nặng). Nó phản ánh nhận thức ngày càng tăng về tầm quan trọng của việc duy trì cân nặng phù hợp cho sức khỏe tổng thể.

Usage Note

Thuật ngữ 'healthy weight' nhấn mạnh sự quan trọng của việc duy trì cân nặng trong một phạm vi nhất định để tối ưu hóa sức khỏe và giảm nguy cơ mắc các bệnh liên quan đến cân nặng. Nó khác với 'ideal weight' (cân nặng lý tưởng), một khái niệm thường tập trung vào thẩm mỹ hơn là sức khỏe. Duy trì cân nặng khỏe mạnh bao gồm chế độ ăn uống cân bằng, tập thể dục thường xuyên và ngủ đủ giấc.

Prepositions

at for to

* **at a healthy weight:** chỉ trạng thái đang có cân nặng khỏe mạnh. Ví dụ: 'It's important to stay at a healthy weight'. * **healthy weight for:** chỉ cân nặng khỏe mạnh cho một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'This chart shows a healthy weight for your height'. * **healthy weight to:** (ít phổ biến hơn) chỉ hành động đạt được cân nặng khỏe mạnh. Ví dụ: 'Steps to achieving a healthy weight include diet and exercise'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + healthy weight
  • Maintaining a healthy weight
    (Duy trì một cân nặng khỏe mạnh)
  • Reaching a healthy weight
    (Đạt được một cân nặng khỏe mạnh)
  • Ideal healthy weight
    (Cân nặng khỏe mạnh lý tưởng)
Verb + healthy weight
  • Maintain a healthy weight
    (Duy trì một cân nặng khỏe mạnh)
  • Achieve a healthy weight
    (Đạt được một cân nặng khỏe mạnh)
  • Reach a healthy weight
    (Đạt đến một cân nặng khỏe mạnh)

Idioms

  • Watch your weight

    Để ý đến cân nặng của bạn (thường là để giảm cân hoặc duy trì cân nặng khỏe mạnh)

    "I'm trying to watch my weight by eating less sugar."

    (Tôi đang cố gắng để ý đến cân nặng của mình bằng cách ăn ít đường hơn.)

  • Weight off your shoulders

    Gánh nặng được trút bỏ (không liên quan trực tiếp đến cân nặng thể chất nhưng đề cập đến việc giảm bớt căng thẳng hoặc lo lắng)

    "Getting that project done was a real weight off my shoulders."

    (Hoàn thành dự án đó thực sự là một gánh nặng được trút bỏ khỏi vai tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

healthy weight

Danh từ ghép
Lật mặt

Cân nặng cơ thể được coi là tốt cho sức khỏe của một cá nhân dựa trên các yếu tố như chiều cao, tuổi tác, giới tính và thành phần cơ thể.

"Maintaining a healthy weight is crucial for overall well-being."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "healthy weight".

Chỉ số BMI (Body Mass Index)

Ở phương Tây, chỉ số BMI (Body Mass Index) thường được sử dụng để đánh giá xem một người có cân nặng khỏe mạnh hay không. BMI được tính bằng cách chia cân nặng (kg) cho bình phương chiều cao (m). Tuy nhiên, BMI không phải là thước đo hoàn hảo và không tính đến các yếu tố như khối lượng cơ bắp.

Áp lực xã hội về cân nặng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một áp lực xã hội lớn đối với việc duy trì một cân nặng nhất định, thường liên quan đến các tiêu chuẩn sắc đẹp lý tưởng. Điều này có thể dẫn đến các vấn đề về hình ảnh cơ thể và rối loạn ăn uống.