(Top Banner Ad)
ignore advice
B1
Động từ B1 Tổng quát

ignore advice

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua lời khuyên phớt lờ lời khuyên không nghe lời khuyên tảng lờ lời khuyên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To deliberately pay no attention to something or someone.

Vietnamese Meaning

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; bỏ qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ignored my advice and went ahead with her plans."

    "Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi và tiếp tục với kế hoạch của mình."

  • "It's bad to ignore good advice."

    "Thật tệ khi bỏ qua lời khuyên tốt."

  • "He chose to ignore my advice."

    "Anh ấy đã chọn bỏ qua lời khuyên của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Noun advisor người khuyên bảo, cố vấn
Verb advise khuyên bảo, cho lời khuyên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare (to not know, disregard)
English
ignore
English
advice

Nguồn gốc của 'ignore'

Từ 'ignore' xuất phát từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết' hoặc 'lờ đi'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là thiếu kiến thức về một điều gì đó. Qua thời gian, ý nghĩa của nó đã phát triển thành hành động cố ý bỏ qua hoặc không chú ý đến điều gì đó.

Nguồn gốc của 'advice'

Từ 'advice' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'avis', có nghĩa là 'ý kiến' hoặc 'lời khuyên'. 'Avis' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'advisum', dạng quá khứ phân từ của 'advisere' (nhìn vào, xem xét). Như vậy, 'advice' mang ý nghĩa là sự xem xét cẩn thận trước khi đưa ra ý kiến.

Usage Note

Từ 'ignore' mang nghĩa chủ động lờ đi, không để tâm đến một điều gì đó đã được nhận thức. Nó khác với 'disregard' (coi thường, không để ý) ở chỗ 'disregard' thường mang ý nghĩa đánh giá thấp tầm quan trọng của điều gì đó, trong khi 'ignore' đơn thuần là không chú ý. Khác với 'neglect' (xao nhãng), 'ignore' có ý thức hơn, còn 'neglect' có thể do vô ý hoặc thiếu trách nhiệm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + ignore advice
  • completely completely ignore advice
    (hoàn toàn phớt lờ lời khuyên)
  • deliberately deliberately ignore advice
    (cố tình phớt lờ lời khuyên)
  • foolishly foolishly ignore advice
    (dại dột phớt lờ lời khuyên)
Verb + ignore advice
  • tend to tend to ignore advice
    (có xu hướng phớt lờ lời khuyên)
  • choose to choose to ignore advice
    (chọn phớt lờ lời khuyên)
  • decide to decide to ignore advice
    (quyết định phớt lờ lời khuyên)

Idioms

  • turn a deaf ear to advice

    bỏ ngoài tai lời khuyên

    "He turned a deaf ear to his parents' advice and dropped out of college."

    (Anh ta bỏ ngoài tai lời khuyên của bố mẹ và bỏ học đại học.)

  • take no notice of advice

    không để ý đến lời khuyên

    "She took no notice of the doctor's advice and continued to smoke."

    (Cô ấy không để ý đến lời khuyên của bác sĩ và tiếp tục hút thuốc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore advice

Động từ
Lật mặt

Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; bỏ qua.

"She ignored my advice and went ahead with her plans."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ignores my advice.
Anh ấy phớt lờ lời khuyên của tôi.
Phủ định
She does not ignore her doctor's advice.
Cô ấy không phớt lờ lời khuyên của bác sĩ.
Nghi vấn
Did you ignore the warning advice?
Bạn đã phớt lờ lời khuyên cảnh báo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore advice".

Chủ nghĩa cá nhân và lời khuyên

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, chủ nghĩa cá nhân được đề cao. Đôi khi, việc 'ignore advice' được xem là thể hiện sự độc lập và khả năng tự quyết định của một người, mặc dù điều này có thể không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất.

Văn hóa Á Đông và sự tôn trọng lời khuyên

Trong nhiều nền văn hóa Á Đông, việc lắng nghe và tôn trọng lời khuyên từ người lớn tuổi hoặc người có kinh nghiệm được coi trọng. Việc 'ignore advice', đặc biệt là từ những người lớn tuổi, có thể bị coi là thiếu tôn trọng.