ignore advice
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To deliberately pay no attention to something or someone.
Vietnamese Meaning
Cố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; bỏ qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ignored my advice and went ahead with her plans."
"Cô ấy đã bỏ qua lời khuyên của tôi và tiếp tục với kế hoạch của mình."
-
"It's bad to ignore good advice."
"Thật tệ khi bỏ qua lời khuyên tốt."
-
"He chose to ignore my advice."
"Anh ấy đã chọn bỏ qua lời khuyên của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ignore' mang nghĩa chủ động lờ đi, không để tâm đến một điều gì đó đã được nhận thức. Nó khác với 'disregard' (coi thường, không để ý) ở chỗ 'disregard' thường mang ý nghĩa đánh giá thấp tầm quan trọng của điều gì đó, trong khi 'ignore' đơn thuần là không chú ý. Khác với 'neglect' (xao nhãng), 'ignore' có ý thức hơn, còn 'neglect' có thể do vô ý hoặc thiếu trách nhiệm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ignore advice (hoàn toàn phớt lờ lời khuyên)
-
deliberately deliberately ignore advice (cố tình phớt lờ lời khuyên)
-
foolishly foolishly ignore advice (dại dột phớt lờ lời khuyên)
-
tend to tend to ignore advice (có xu hướng phớt lờ lời khuyên)
-
choose to choose to ignore advice (chọn phớt lờ lời khuyên)
-
decide to decide to ignore advice (quyết định phớt lờ lời khuyên)
Idioms
-
turn a deaf ear to advice
bỏ ngoài tai lời khuyên
"He turned a deaf ear to his parents' advice and dropped out of college."
(Anh ta bỏ ngoài tai lời khuyên của bố mẹ và bỏ học đại học.)
-
take no notice of advice
không để ý đến lời khuyên
"She took no notice of the doctor's advice and continued to smoke."
(Cô ấy không để ý đến lời khuyên của bác sĩ và tiếp tục hút thuốc.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore advice
Động từCố ý không chú ý đến điều gì đó hoặc ai đó; bỏ qua.
"She ignored my advice and went ahead with her plans."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He ignores my advice. |
Anh ấy phớt lờ lời khuyên của tôi. |
| Phủ định | She does not ignore her doctor's advice. |
Cô ấy không phớt lờ lời khuyên của bác sĩ. |
| Nghi vấn | Did you ignore the warning advice? |
Bạn đã phớt lờ lời khuyên cảnh báo phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore advice".
