ignore guidelines
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To refuse to take notice of or acknowledge; disregard intentionally.
Vietnamese Meaning
Phớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến; cố ý không tuân theo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"You can't ignore the warning signs."
"Bạn không thể phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo."
-
"If you ignore the guidelines, you might face consequences."
"Nếu bạn bỏ qua các hướng dẫn, bạn có thể phải đối mặt với hậu quả."
-
"The software developer ignored the UI design guidelines, resulting in a poor user experience."
"Nhà phát triển phần mềm đã bỏ qua các hướng dẫn thiết kế giao diện người dùng, dẫn đến trải nghiệm người dùng kém."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ignore' mang ý nghĩa chủ động không chú ý hoặc làm ngơ trước một điều gì đó, có thể vì coi thường, không quan trọng hoặc cố tình tránh né. Khác với 'neglect' (sao nhãng, bỏ bê) mang ý nghĩa vô tình hoặc do thiếu trách nhiệm. 'Disregard' (coi thường, không để ý tới) gần nghĩa với 'ignore' nhưng có thể mang sắc thái khinh miệt hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blatant blatant ignore guidelines (sự phớt lờ trắng trợn các hướng dẫn)
-
deliberate deliberate ignore guidelines (sự cố tình phớt lờ các hướng dẫn)
-
willful willful ignore guidelines (sự ngoan cố phớt lờ các hướng dẫn)
-
choose to choose to ignore guidelines (chọn phớt lờ các hướng dẫn)
-
tend to tend to ignore guidelines (có xu hướng phớt lờ các hướng dẫn)
-
decide to decide to ignore guidelines (quyết định phớt lờ các hướng dẫn)
Idioms
-
turn a blind eye to (ignoring something deliberately)
nhắm mắt làm ngơ (cố tình bỏ qua điều gì đó)
"The manager turned a blind eye to employees who ignored guidelines."
(Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ những nhân viên phớt lờ các hướng dẫn.)
-
sweep something under the rug (hide something embarrassing or wrong)
giấu nhẹm (che giấu điều gì đó xấu hổ hoặc sai trái)
"The company tried to sweep the fact they ignored guidelines under the rug."
(Công ty đã cố gắng giấu nhẹm việc họ phớt lờ các hướng dẫn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ignore guidelines
verbPhớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến; cố ý không tuân theo.
"You can't ignore the warning signs."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If students ignore the guidelines, they receive a warning. |
Nếu học sinh phớt lờ các hướng dẫn, họ sẽ nhận một cảnh cáo. |
| Phủ định | If you ignore safety guidelines, you don't ensure a safe environment. |
Nếu bạn phớt lờ các hướng dẫn an toàn, bạn không đảm bảo một môi trường an toàn. |
| Nghi vấn | If someone ignores the company guidelines, does the manager take disciplinary action? |
Nếu ai đó phớt lờ các hướng dẫn của công ty, người quản lý có thực hiện hành động kỷ luật không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore guidelines".
