(Top Banner Ad)
ignore guidelines
B2
verb B2 Chung, áp dụng trong nhiều lĩnh vực

ignore guidelines

UK: /ɪɡˈnɔː(r)/ • US: /ɪɡˈnɔːr/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua hướng dẫn phớt lờ hướng dẫn không tuân thủ hướng dẫn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To refuse to take notice of or acknowledge; disregard intentionally.

Vietnamese Meaning

Phớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến; cố ý không tuân theo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "You can't ignore the warning signs."

    "Bạn không thể phớt lờ những dấu hiệu cảnh báo."

  • "If you ignore the guidelines, you might face consequences."

    "Nếu bạn bỏ qua các hướng dẫn, bạn có thể phải đối mặt với hậu quả."

  • "The software developer ignored the UI design guidelines, resulting in a poor user experience."

    "Nhà phát triển phần mềm đã bỏ qua các hướng dẫn thiết kế giao diện người dùng, dẫn đến trải nghiệm người dùng kém."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb ignore lờ đi, bỏ qua
Noun ignorance sự thiếu hiểu biết, sự ngu dốt
Adjective ignorant thiếu hiểu biết, ngu dốt
Noun guideline hướng dẫn, chỉ dẫn
Verb guide hướng dẫn, chỉ đạo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, áp dụng trong nhiều lĩnh vực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ignorare (to not know, to disregard)
English
ignore
English
guideline

Nguồn gốc của 'Ignore'

Từ 'ignore' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ignorare', có nghĩa là 'không biết'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là ám chỉ việc thiếu kiến thức. Tuy nhiên, theo thời gian, nó phát triển thành nghĩa 'cố ý phớt lờ' như chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy sự thay đổi trong cách chúng ta nhận thức về việc không biết điều gì đó – từ một trạng thái vô tội sang một hành động có chủ ý.

Nguồn gốc của 'Guideline'

Từ 'guideline' là sự kết hợp của 'guide' (hướng dẫn) và 'line' (đường). Nó mang ý nghĩa là một đường lối hoặc một bộ quy tắc hướng dẫn bạn trong một tình huống cụ thể. 'Guideline' được sử dụng để giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn và tránh sai sót.

Usage Note

Từ 'ignore' mang ý nghĩa chủ động không chú ý hoặc làm ngơ trước một điều gì đó, có thể vì coi thường, không quan trọng hoặc cố tình tránh né. Khác với 'neglect' (sao nhãng, bỏ bê) mang ý nghĩa vô tình hoặc do thiếu trách nhiệm. 'Disregard' (coi thường, không để ý tới) gần nghĩa với 'ignore' nhưng có thể mang sắc thái khinh miệt hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ignore guidelines
  • blatant blatant ignore guidelines
    (sự phớt lờ trắng trợn các hướng dẫn)
  • deliberate deliberate ignore guidelines
    (sự cố tình phớt lờ các hướng dẫn)
  • willful willful ignore guidelines
    (sự ngoan cố phớt lờ các hướng dẫn)
Verb + ignore guidelines
  • choose to choose to ignore guidelines
    (chọn phớt lờ các hướng dẫn)
  • tend to tend to ignore guidelines
    (có xu hướng phớt lờ các hướng dẫn)
  • decide to decide to ignore guidelines
    (quyết định phớt lờ các hướng dẫn)

Idioms

  • turn a blind eye to (ignoring something deliberately)

    nhắm mắt làm ngơ (cố tình bỏ qua điều gì đó)

    "The manager turned a blind eye to employees who ignored guidelines."

    (Người quản lý đã nhắm mắt làm ngơ những nhân viên phớt lờ các hướng dẫn.)

  • sweep something under the rug (hide something embarrassing or wrong)

    giấu nhẹm (che giấu điều gì đó xấu hổ hoặc sai trái)

    "The company tried to sweep the fact they ignored guidelines under the rug."

    (Công ty đã cố gắng giấu nhẹm việc họ phớt lờ các hướng dẫn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ignore guidelines

verb
Lật mặt

Phớt lờ, bỏ qua, không chú ý đến; cố ý không tuân theo.

"You can't ignore the warning signs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If students ignore the guidelines, they receive a warning.
Nếu học sinh phớt lờ các hướng dẫn, họ sẽ nhận một cảnh cáo.
Phủ định
If you ignore safety guidelines, you don't ensure a safe environment.
Nếu bạn phớt lờ các hướng dẫn an toàn, bạn không đảm bảo một môi trường an toàn.
Nghi vấn
If someone ignores the company guidelines, does the manager take disciplinary action?
Nếu ai đó phớt lờ các hướng dẫn của công ty, người quản lý có thực hiện hành động kỷ luật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ignore guidelines".

Chủ nghĩa cá nhân và quy tắc

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một sự nhấn mạnh vào chủ nghĩa cá nhân và quyền tự do cá nhân. Điều này đôi khi có thể dẫn đến việc mọi người cảm thấy có quyền thách thức hoặc bỏ qua các quy tắc và hướng dẫn nếu họ tin rằng chúng hạn chế sự tự do của họ. Tuy nhiên, việc bỏ qua các hướng dẫn có thể gây ra hậu quả tiêu cực cho bản thân và cộng đồng.

Tầm quan trọng của hướng dẫn trong kinh doanh

Trong môi trường kinh doanh, việc tuân thủ các hướng dẫn thường được coi là rất quan trọng để đảm bảo tính nhất quán, hiệu quả và đạo đức. Việc phớt lờ các hướng dẫn có thể dẫn đến sai sót, rủi ro pháp lý và tổn hại đến danh tiếng của công ty.