(Top Banner Ad)
illegitimate advantage
C1
Cụm danh từ C1 Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Đạo đức

illegitimate advantage

UK: /ˌɪlɪˈdʒɪtɪmət ədˈvɑːntɪdʒ/ • US: /ˌɪləˈdʒɪtəmət ædˈvæntɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lợi thế bất chính lợi thế phi pháp lợi thế không chính đáng lợi thế bất hợp pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An unfair or unlawful gain or advantage obtained through dishonest or unethical means.

Vietnamese Meaning

Lợi thế bất hợp pháp, không chính đáng, đạt được thông qua các phương tiện gian lận, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company gained an illegitimate advantage over its competitors by bribing government officials."

    "Công ty đã có được lợi thế bất hợp pháp so với các đối thủ cạnh tranh bằng cách hối lộ các quan chức chính phủ."

  • "Using insider information to make investment decisions is an example of gaining an illegitimate advantage."

    "Sử dụng thông tin nội bộ để đưa ra quyết định đầu tư là một ví dụ về việc đạt được lợi thế bất hợp pháp."

  • "The athlete was stripped of his medal after it was discovered he had used performance-enhancing drugs to gain an illegitimate advantage."

    "Vận động viên đã bị tước huy chương sau khi phát hiện ra anh ta đã sử dụng chất kích thích để có được lợi thế bất hợp pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective illegitimate không hợp pháp, không chính đáng
Adjective legitimate hợp pháp, chính đáng
Noun illegitimacy sự không hợp pháp, sự không chính đáng
Noun advantage lợi thế, ưu điểm
Noun disadvantage bất lợi, nhược điểm
Adjective advantageous có lợi, thuận lợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Kinh doanh, Chính trị, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legitimus (lawful, according to law)
Old French
illegitime (unlawful)
English
illegitimate (from 15th century, 'not in accordance with law or rules')
Old French
avantage (superiority, profit, from 'avant' meaning before)
English
advantage (from 14th century, 'superiority, benefit')
English
illegitimate advantage (phrase formed by combining these two words)

Nguồn gốc của 'illegitimate'

Từ 'illegitimate' có gốc từ tiếng Latin, là sự kết hợp của tiền tố 'in-' (nghĩa là 'không') và 'legitimus' (nghĩa là hợp pháp, chính đáng). 'Legitimus' lại xuất phát từ 'lex' hoặc 'legis' – có nghĩa là luật pháp. Do đó, 'illegitimate' ban đầu mang nghĩa 'không hợp pháp' hoặc 'không theo luật'. Khi từ này được dùng cùng với 'advantage' (lợi thế), nó nhấn mạnh rằng lợi thế đó có được không bằng con đường chính đáng, không tuân thủ luật lệ hoặc đạo đức.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh cạnh tranh không lành mạnh, nơi một bên có được lợi thế một cách không công bằng so với những người khác. Nó nhấn mạnh tính không hợp lệ và phi đạo đức của lợi thế đó. Phân biệt với 'competitive advantage' (lợi thế cạnh tranh) đạt được một cách hợp pháp.

Prepositions

over in

'Illegitimate advantage over': Lợi thế bất hợp pháp so với ai đó/cái gì đó.
'Illegitimate advantage in': Lợi thế bất hợp pháp trong một lĩnh vực cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + illegitimate advantage
  • gain gain an illegitimate advantage
    (giành được lợi thế không chính đáng)
  • seek seek an illegitimate advantage
    (tìm kiếm lợi thế không chính đáng)
  • exploit exploit an illegitimate advantage
    (khai thác lợi thế không chính đáng)
  • secure secure an illegitimate advantage
    (đảm bảo/có được lợi thế không chính đáng)
Prepositional Phrases with illegitimate advantage
  • over gain an illegitimate advantage over rivals
    (giành lợi thế không chính đáng so với đối thủ)
  • from derive an illegitimate advantage from the situation
    (có được lợi thế không chính đáng từ tình huống)

Idioms

  • to gain an illegitimate advantage over someone/something

    Giành được lợi thế không chính đáng so với ai/cái gì.

    "Cheating on the exam allowed him to gain an illegitimate advantage over his classmates."

    (Gian lận trong kỳ thi đã giúp anh ta giành được lợi thế không chính đáng so với các bạn cùng lớp.)

  • to seek an illegitimate advantage

    Tìm kiếm lợi thế không chính đáng.

    "The company was accused of seeking an illegitimate advantage by bribing officials."

    (Công ty bị cáo buộc tìm kiếm lợi thế không chính đáng bằng cách hối lộ các quan chức.)

  • to exploit an illegitimate advantage

    Khai thác lợi thế không chính đáng.

    "They tried to exploit their illegitimate advantage by spreading false rumors about competitors."

    (Họ cố gắng khai thác lợi thế không chính đáng của mình bằng cách lan truyền tin đồn sai sự thật về các đối thủ cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

illegitimate advantage

Cụm danh từ
Lật mặt

Lợi thế bất hợp pháp, không chính đáng, đạt được thông qua các phương tiện gian lận, phi đạo đức hoặc bất hợp pháp.

"The company gained an illegitimate advantage over its competitors by bribing government officials."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's aggressive marketing gave it an illegitimate advantage over its smaller competitors.
Chiến lược marketing hung hăng của công ty đã mang lại cho họ một lợi thế không chính đáng so với các đối thủ nhỏ hơn.
Phủ định
The athlete did not gain an illegitimate advantage by using performance-enhancing drugs.
Vận động viên đã không đạt được lợi thế không chính đáng bằng cách sử dụng các chất kích thích tăng cường hiệu suất.
Nghi vấn
Did he exploit his connections to obtain an illegitimate advantage in the bidding process?
Anh ta có lợi dụng các mối quan hệ của mình để đạt được lợi thế không chính đáng trong quá trình đấu thầu không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
An illegitimate advantage was gained by the company through unethical practices.
Một lợi thế bất hợp pháp đã đạt được bởi công ty thông qua các hoạt động phi đạo đức.
Phủ định
An illegitimate advantage will not be tolerated by the regulatory board.
Một lợi thế bất hợp pháp sẽ không được hội đồng quản lý chấp nhận.
Nghi vấn
Was an illegitimate advantage believed to have been taken during the negotiations?
Có phải một lợi thế bất hợp pháp được cho là đã được thực hiện trong quá trình đàm phán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "illegitimate advantage".

Khái niệm 'Fair Play' (Chơi đẹp)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao và kinh doanh, khái niệm 'Fair Play' (chơi đẹp) được đánh giá rất cao. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ luật lệ, đạo đức và sự công bằng. Việc có được 'lợi thế không chính đáng' (illegitimate advantage) bị coi là vi phạm tinh thần 'Fair Play' và thường bị lên án mạnh mẽ, vì nó làm mất đi sự công bằng và tính chính trực của cuộc cạnh tranh.

Đạo đức kinh doanh và tham nhũng

Trong môi trường kinh doanh và chính trị, việc tìm kiếm hoặc sử dụng 'lợi thế không chính đáng' thường gắn liền với các hành vi phi đạo đức và tham nhũng. Điều này có thể bao gồm hối lộ, lợi dụng thông tin nội bộ, hoặc lạm dụng quyền lực để đạt được thành công cá nhân hoặc tổ chức, gây ra sự bất bình đẳng và thiệt hại cho xã hội. Các quốc gia phương Tây có hệ thống pháp luật chặt chẽ để chống lại các hành vi này.