image blur
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The unfocused appearance of an image, either intentionally or unintentionally.
Vietnamese Meaning
Sự xuất hiện không rõ nét của một hình ảnh, có thể là do cố ý hoặc vô tình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The image blur made it difficult to identify the license plate."
"Độ mờ của ảnh khiến cho việc nhận diện biển số xe trở nên khó khăn."
-
"The photographer intentionally used image blur to create a dreamy effect."
"Nhiếp ảnh gia cố ý sử dụng hiệu ứng mờ ảnh để tạo ra một hiệu ứng mơ màng."
-
"Image blur can be reduced by using a tripod."
"Hiện tượng mờ ảnh có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng chân máy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'image blur' thường được dùng để mô tả trạng thái ảnh bị nhòe, mờ do nhiều nguyên nhân như rung máy, đối tượng chuyển động nhanh, hoặc do hiệu ứng được áp dụng trong quá trình xử lý ảnh. Nó khác với 'out of focus' (mất nét) vì 'image blur' thường ám chỉ sự mờ do chuyển động hoặc hiệu ứng, trong khi 'out of focus' chỉ đơn giản là chủ thể không nằm trong vùng lấy nét của ống kính.
Prepositions
Các giới từ này thường được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc vị trí của 'image blur'. Ví dụ: 'image blur in the background' (mờ ảnh ở hậu cảnh), 'image blur on the edges' (mờ ảnh ở các cạnh), 'image blur from camera shake' (mờ ảnh do rung máy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight image blur (hình ảnh hơi mờ)
-
noticeable image blur (hình ảnh mờ thấy rõ)
-
heavy image blur (hình ảnh bị mờ nhiều)
-
cause image blur (gây ra hiện tượng mờ ảnh)
-
reduce image blur (giảm hiện tượng mờ ảnh)
-
remove image blur (loại bỏ hiện tượng mờ ảnh)
Idioms
-
Blur the lines
làm mờ ranh giới, làm lẫn lộn
"The new regulations blur the lines between public and private sectors."
(Các quy định mới làm mờ ranh giới giữa khu vực công và tư.)
-
A blur of activity
một loạt hoạt động diễn ra rất nhanh
"The morning was a blur of activity as we prepared for the trip."
(Buổi sáng là một loạt các hoạt động diễn ra rất nhanh khi chúng tôi chuẩn bị cho chuyến đi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
image blur
Danh từSự xuất hiện không rõ nét của một hình ảnh, có thể là do cố ý hoặc vô tình.
"The image blur made it difficult to identify the license plate."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The image blur is often used to protect people's privacy in online videos. |
Sự làm mờ hình ảnh thường được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người trong các video trực tuyến. |
| Phủ định | The image blur isn't always noticeable, depending on the strength of the effect. |
Độ mờ của hình ảnh không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy, tùy thuộc vào độ mạnh của hiệu ứng. |
| Nghi vấn | Is the image blur strong enough to hide the license plate? |
Độ mờ của hình ảnh có đủ mạnh để che biển số xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image blur".
