(Top Banner Ad)
image blur
B1
Danh từ B1 Xử lý ảnh, Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin

image blur

UK: /ˈɪmɪdʒ blɜː(r)/ • US: /ˈɪmɪdʒ blɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

mờ ảnh độ mờ của ảnh ảnh bị nhòe
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The unfocused appearance of an image, either intentionally or unintentionally.

Vietnamese Meaning

Sự xuất hiện không rõ nét của một hình ảnh, có thể là do cố ý hoặc vô tình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The image blur made it difficult to identify the license plate."

    "Độ mờ của ảnh khiến cho việc nhận diện biển số xe trở nên khó khăn."

  • "The photographer intentionally used image blur to create a dreamy effect."

    "Nhiếp ảnh gia cố ý sử dụng hiệu ứng mờ ảnh để tạo ra một hiệu ứng mơ màng."

  • "Image blur can be reduced by using a tripod."

    "Hiện tượng mờ ảnh có thể được giảm thiểu bằng cách sử dụng chân máy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun blur sự mờ, vết mờ (trên ảnh)
Verb blur làm mờ, trở nên mờ
Adjective blurred bị làm mờ, mờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xử lý ảnh, Nhiếp ảnh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
image
English
blur

Nguồn gốc của 'Image'

Từ 'image' xuất phát từ tiếng Latin 'imago', có nghĩa là 'bản sao, hình ảnh'. Ý tưởng về việc tạo ra một bản sao hoặc biểu diễn của một đối tượng đã tồn tại từ rất lâu, và từ này đã được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau.

Nguồn gốc của 'Blur'

Từ 'blur' có nguồn gốc không chắc chắn, nhưng có thể liên quan đến các từ trong tiếng Hà Lan và tiếng Đức có nghĩa là 'mờ' hoặc 'làm mờ'. Nó ám chỉ sự thiếu rõ ràng hoặc sự không tập trung, giống như khi bạn nhìn một vật thể qua một lớp sương mù.

Usage Note

Cụm từ 'image blur' thường được dùng để mô tả trạng thái ảnh bị nhòe, mờ do nhiều nguyên nhân như rung máy, đối tượng chuyển động nhanh, hoặc do hiệu ứng được áp dụng trong quá trình xử lý ảnh. Nó khác với 'out of focus' (mất nét) vì 'image blur' thường ám chỉ sự mờ do chuyển động hoặc hiệu ứng, trong khi 'out of focus' chỉ đơn giản là chủ thể không nằm trong vùng lấy nét của ống kính.

Prepositions

in on from

Các giới từ này thường được dùng để diễn tả nguyên nhân hoặc vị trí của 'image blur'. Ví dụ: 'image blur in the background' (mờ ảnh ở hậu cảnh), 'image blur on the edges' (mờ ảnh ở các cạnh), 'image blur from camera shake' (mờ ảnh do rung máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + image blur
  • slight image blur
    (hình ảnh hơi mờ)
  • noticeable image blur
    (hình ảnh mờ thấy rõ)
  • heavy image blur
    (hình ảnh bị mờ nhiều)
Verb + image blur
  • cause image blur
    (gây ra hiện tượng mờ ảnh)
  • reduce image blur
    (giảm hiện tượng mờ ảnh)
  • remove image blur
    (loại bỏ hiện tượng mờ ảnh)

Idioms

  • Blur the lines

    làm mờ ranh giới, làm lẫn lộn

    "The new regulations blur the lines between public and private sectors."

    (Các quy định mới làm mờ ranh giới giữa khu vực công và tư.)

  • A blur of activity

    một loạt hoạt động diễn ra rất nhanh

    "The morning was a blur of activity as we prepared for the trip."

    (Buổi sáng là một loạt các hoạt động diễn ra rất nhanh khi chúng tôi chuẩn bị cho chuyến đi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

image blur

Danh từ
Lật mặt

Sự xuất hiện không rõ nét của một hình ảnh, có thể là do cố ý hoặc vô tình.

"The image blur made it difficult to identify the license plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The image blur is often used to protect people's privacy in online videos.
Sự làm mờ hình ảnh thường được sử dụng để bảo vệ quyền riêng tư của mọi người trong các video trực tuyến.
Phủ định
The image blur isn't always noticeable, depending on the strength of the effect.
Độ mờ của hình ảnh không phải lúc nào cũng dễ nhận thấy, tùy thuộc vào độ mạnh của hiệu ứng.
Nghi vấn
Is the image blur strong enough to hide the license plate?
Độ mờ của hình ảnh có đủ mạnh để che biển số xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "image blur".

Nghệ thuật nhiếp ảnh

Trong nhiếp ảnh, 'image blur' có thể là một lỗi không mong muốn (do rung máy hoặc đối tượng chuyển động nhanh), nhưng cũng có thể là một hiệu ứng nghệ thuật được sử dụng có chủ ý để tạo ra cảm giác chuyển động, tốc độ, hoặc sự mơ màng.

Sự phát triển của công nghệ hình ảnh

Ngày nay, có rất nhiều phần mềm và công cụ để giảm hoặc loại bỏ 'image blur' trong ảnh, giúp tạo ra những hình ảnh sắc nét và rõ ràng hơn. Điều này rất quan trọng trong các lĩnh vực như y học (ảnh chụp X-quang), khoa học (ảnh chụp thiên văn), và an ninh (ảnh từ camera giám sát).