(Top Banner Ad)
impostor phenomenon
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

impostor phenomenon

UK: /ɪmˈpɒstər fəˈnɒmɪnən/ • US: /ɪmˈpɑːstər fəˈnɑːmɪnɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

hội chứng kẻ mạo danh hiện tượng kẻ mạo danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A psychological pattern in which an individual doubts their accomplishments and has a persistent internalized fear of being exposed as a "fraud".

Vietnamese Meaning

Một mô hình tâm lý trong đó một cá nhân nghi ngờ những thành tựu của mình và có một nỗi sợ hãi dai dẳng, ăn sâu trong lòng về việc bị vạch trần là một "kẻ giả mạo".

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She suffers from impostor phenomenon despite her numerous achievements."

    "Cô ấy bị ảnh hưởng bởi hiện tượng kẻ mạo danh mặc dù đã đạt được rất nhiều thành tựu."

  • "The impostor phenomenon can affect anyone, regardless of their education or social status."

    "Hiện tượng kẻ mạo danh có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, bất kể trình độ học vấn hay địa vị xã hội của họ."

  • "Studies show that the impostor phenomenon is more common in women than in men."

    "Các nghiên cứu cho thấy hiện tượng kẻ mạo danh phổ biến ở phụ nữ hơn ở nam giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impostor Kẻ mạo danh, kẻ lừa đảo
Noun imposture Sự mạo danh, sự giả mạo
Verb impose Áp đặt, lợi dụng, lừa gạt (người khác)
Noun imposition Sự áp đặt, sự lợi dụng
Noun phenomenon Hiện tượng
Adjective phenomenal Phi thường, đặc biệt
Adverb phenomenally Một cách phi thường, đặc biệt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impostor
Greek
phainomenon
English (Coined 1978)
impostor phenomenon

Nguồn Gốc Của 'Hiện Tượng Kẻ Mạo Danh'

Thuật ngữ 'hiện tượng kẻ mạo danh' (impostor phenomenon) được các nhà tâm lý học Pauline Rose Clance và Suzanne Imes đặt ra vào năm 1978. Họ phát hiện rằng nhiều cá nhân thành công, đặc biệt là phụ nữ, thường cảm thấy mình không xứng đáng với thành công của bản thân, cho rằng đó chỉ là may mắn hoặc sự đánh lừa người khác, chứ không phải do năng lực thực sự của họ.

Usage Note

Hiện tượng này không phải là một chứng rối loạn tâm thần chính thức, nhưng nó có thể gây ra sự lo lắng, trầm cảm và lòng tự trọng thấp. Nó thường xảy ra ở những người thành công, những người cảm thấy họ không xứng đáng với thành công của mình.

Prepositions

of with

"Impostor phenomenon of": ám chỉ hiện tượng kẻ mạo danh *của* một đối tượng cụ thể (ví dụ, sự nghiệp). "Impostor phenomenon with": ám chỉ mối liên hệ giữa hiện tượng kẻ mạo danh *với* một lĩnh vực cụ thể (ví dụ, mối quan hệ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impostor phenomenon
  • common common impostor phenomenon
    (hiện tượng kẻ mạo danh phổ biến)
  • widespread widespread impostor phenomenon
    (hiện tượng kẻ mạo danh lan rộng)
  • intense intense impostor phenomenon
    (hiện tượng kẻ mạo danh dữ dội)
  • internalized internalized impostor phenomenon
    (hiện tượng kẻ mạo danh nội tâm hóa)
Verb + impostor phenomenon
  • experience experience impostor phenomenon
    (trải nghiệm hiện tượng kẻ mạo danh)
  • feel feel the impostor phenomenon
    (cảm nhận hiện tượng kẻ mạo danh)
  • manage manage impostor phenomenon
    (quản lý hiện tượng kẻ mạo danh)
  • overcome overcome impostor phenomenon
    (vượt qua hiện tượng kẻ mạo danh)
Noun + impostor phenomenon
  • feelings feelings of impostor phenomenon
    (cảm giác của hiện tượng kẻ mạo danh)
  • cycle impostor phenomenon cycle
    (chu trình của hiện tượng kẻ mạo danh)
  • impact the impact of impostor phenomenon
    (tác động của hiện tượng kẻ mạo danh)

Idioms

  • grapple with impostor phenomenon

    đối mặt/vật lộn với hiện tượng kẻ mạo danh

    "Many successful professionals secretly grapple with impostor phenomenon."

    (Nhiều chuyên gia thành công thầm lặng đối mặt với hiện tượng kẻ mạo danh.)

  • combat impostor phenomenon

    chống lại hiện tượng kẻ mạo danh

    "Learning to recognize your achievements is key to combating impostor phenomenon."

    (Học cách công nhận thành tựu của bản thân là chìa khóa để chống lại hiện tượng kẻ mạo danh.)

  • normalize impostor phenomenon

    bình thường hóa hiện tượng kẻ mạo danh

    "Openly discussing these feelings helps normalize impostor phenomenon among peers."

    (Thảo luận cởi mở về những cảm xúc này giúp bình thường hóa hiện tượng kẻ mạo danh trong số bạn bè đồng nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impostor phenomenon

Danh từ
Lật mặt

Một mô hình tâm lý trong đó một cá nhân nghi ngờ những thành tựu của mình và có một nỗi sợ hãi dai dẳng, ăn sâu trong lòng về việc bị vạch trần là một "kẻ giả mạo".

"She suffers from impostor phenomenon despite her numerous achievements."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she acknowledged her accomplishments, she would likely experience less of the impostor phenomenon.
Nếu cô ấy thừa nhận những thành tựu của mình, cô ấy có lẽ sẽ ít trải qua hội chứng kẻ mạo danh hơn.
Phủ định
If he weren't so afraid of being exposed as a fraud, he wouldn't constantly experience impostor feelings.
Nếu anh ấy không quá sợ bị vạch trần là kẻ giả mạo, anh ấy sẽ không liên tục trải qua những cảm giác của kẻ mạo danh.
Nghi vấn
Would she feel more confident if she didn't have impostor thoughts?
Liệu cô ấy có cảm thấy tự tin hơn nếu cô ấy không có những suy nghĩ của kẻ mạo danh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impostor phenomenon".

Một Trải Nghiệm Phổ Biến

Hiện tượng kẻ mạo danh là một trải nghiệm tâm lý phổ biến, không chỉ giới hạn ở những người làm trong lĩnh vực nhất định hay giới tính cụ thể. Nhiều nghiên cứu cho thấy ước tính có khoảng 70% cá nhân từng trải qua cảm giác này ít nhất một lần trong đời, từ sinh viên đại học đến các nhà lãnh đạo cấp cao.

Ảnh Hưởng Đến Sức Khỏe Tâm Thần

Cảm giác là một 'kẻ mạo danh' có thể dẫn đến lo âu, căng thẳng, và thậm chí là trầm cảm. Nó khiến cá nhân nghi ngờ khả năng của bản thân, từ chối công nhận thành quả, và có thể dẫn đến việc tự cản trở sự phát triển nghề nghiệp hoặc học tập của mình.