(Top Banner Ad)
in a good situation
B1
Cụm giới từ + tính từ + danh từ B1 Chung

in a good situation

UK: ɪn ə ɡʊd ˌsɪtʃuˈeɪʃən • US: ɪn ə ɡʊd ˌsɪtʃuˈeɪʃən

Nghĩa tiếng Việt

trong tình thế tốt trong hoàn cảnh thuận lợi đang ở vị thế tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Being in a favorable or advantageous set of circumstances; being in a position of benefit or advantage.

Vietnamese Meaning

Ở trong một tình huống thuận lợi, có lợi hoặc có ưu thế; ở một vị trí có lợi ích hoặc ưu điểm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After the promotion, he was in a good situation at work."

    "Sau khi được thăng chức, anh ấy đã ở trong một tình huống tốt tại nơi làm việc."

  • "The company is now in a good situation after restructuring."

    "Công ty hiện đang ở trong một tình huống tốt sau khi tái cấu trúc."

  • "If you invest wisely, you'll be in a good situation financially."

    "Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ ở trong một tình huống tốt về mặt tài chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun situation tình huống, hoàn cảnh, vị trí
Verb situate đặt vào vị trí, định vị, đặt ở
Adjective situational thuộc về tình huống, theo từng tình huống
Adjective good tốt, giỏi, có ích
Noun goodness sự tốt lành, lòng tốt, phẩm chất tốt
Adverb well tốt, giỏi (trạng từ của good)

Synonyms

in a favorable position (ở một vị trí thuận lợi)in an advantageous situation (ở một tình huống có lợi)

Antonyms

in a bad situation (trong một tình huống xấu)in a difficult situation (trong một tình huống khó khăn)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
in
Old English
gōd
Late Latin
situatio
Old French
situacion
English (15th c.)
situation

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ 'in a good situation' là một cụm từ mang nghĩa ghép, tức là nghĩa của nó được tạo thành từ nghĩa của từng từ riêng lẻ. 'In' (trong) và 'a' (một) là những từ cổ xưa trong tiếng Anh. 'Good' (tốt) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'gōd'. 'Situation' (tình huống, vị trí) có nguồn gốc từ 'situatio' trong tiếng La-tinh muộn, qua tiếng Pháp cổ 'situacion', và du nhập vào tiếng Anh vào thế kỷ 15. Cụm từ này mô tả một trạng thái thuận lợi, may mắn hoặc có lợi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một người hoặc một vật. Nó nhấn mạnh đến sự tích cực và có lợi của tình huống đó. Cần phân biệt với 'in a bad situation', mang nghĩa ngược lại. 'Good' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà còn mang ý nghĩa 'thuận lợi', 'có lợi'.

Prepositions

in

Giới từ 'in' chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + in a good situation
  • be in a good situation
    (đang ở trong một tình thế tốt)
  • find oneself in a good situation
    (thấy mình ở trong một tình thế tốt)
  • put someone in a good situation
    (đặt ai đó vào một tình thế tốt)
  • leave someone in a good situation
    (để ai đó ở trong một tình thế tốt)
Adverb + in a good situation
  • financially in a good situation
    (trong tình hình tài chính tốt)
  • personally in a good situation
    (trong tình hình cá nhân tốt)
  • socially in a good situation
    (trong tình hình xã hội tốt)

Idioms

  • to be in a good situation

    ở trong một hoàn cảnh thuận lợi, có lợi

    "After getting that promotion, she is definitely in a good situation at work."

    (Sau khi được thăng chức, cô ấy chắc chắn đang ở trong một tình thế tốt tại nơi làm việc.)

  • to find oneself in a good situation

    thấy mình đang ở trong một hoàn cảnh thuận lợi một cách bất ngờ hoặc tình cờ

    "He suddenly found himself in a good situation after winning the lottery."

    (Anh ấy bất ngờ thấy mình ở trong một tình thế tốt sau khi trúng số.)

  • to put someone in a good situation

    đặt ai đó vào một hoàn cảnh thuận lợi, tạo điều kiện tốt cho ai đó

    "His mentor's advice helped to put him in a good situation for future career growth."

    (Lời khuyên của người cố vấn đã giúp đặt anh ấy vào một tình thế tốt cho sự phát triển sự nghiệp tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in a good situation

Cụm giới từ + tính từ + danh từ
Lật mặt

Ở trong một tình huống thuận lợi, có lợi hoặc có ưu thế; ở một vị trí có lợi ích hoặc ưu điểm.

"After the promotion, he was in a good situation at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is in a good situation after getting a promotion.
Cô ấy đang ở trong một tình huống tốt sau khi được thăng chức.
Phủ định
They are not in a good situation because of the economic downturn.
Họ không ở trong một tình huống tốt vì sự suy thoái kinh tế.
Nghi vấn
Are we in a good situation to invest in the stock market?
Chúng ta có đang ở trong một tình huống tốt để đầu tư vào thị trường chứng khoán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a good situation".

Giá trị của sự ổn định và phát triển

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'ở trong một tình thế tốt' thường gắn liền với sự ổn định tài chính, sự nghiệp thành công, sức khỏe tốt và các mối quan hệ xã hội vững chắc. Đó là một trạng thái đáng mơ ước, tượng trưng cho sự an toàn và khả năng phát triển cá nhân.

Tận dụng cơ hội

Khi một người 'in a good situation', có một quan điểm phổ biến là cần phải biết tận dụng tối đa những lợi thế đó. Điều này không chỉ là về việc hưởng thụ mà còn là về việc sử dụng cơ hội để củng cố vị thế, đạt được mục tiêu lớn hơn hoặc giúp đỡ người khác, thể hiện tinh thần trách nhiệm và tầm nhìn xa.