in a good situation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Being in a favorable or advantageous set of circumstances; being in a position of benefit or advantage.
Vietnamese Meaning
Ở trong một tình huống thuận lợi, có lợi hoặc có ưu thế; ở một vị trí có lợi ích hoặc ưu điểm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After the promotion, he was in a good situation at work."
"Sau khi được thăng chức, anh ấy đã ở trong một tình huống tốt tại nơi làm việc."
-
"The company is now in a good situation after restructuring."
"Công ty hiện đang ở trong một tình huống tốt sau khi tái cấu trúc."
-
"If you invest wisely, you'll be in a good situation financially."
"Nếu bạn đầu tư khôn ngoan, bạn sẽ ở trong một tình huống tốt về mặt tài chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả trạng thái hoặc điều kiện hiện tại của một người hoặc một vật. Nó nhấn mạnh đến sự tích cực và có lợi của tình huống đó. Cần phân biệt với 'in a bad situation', mang nghĩa ngược lại. 'Good' ở đây không chỉ đơn thuần là 'tốt', mà còn mang ý nghĩa 'thuận lợi', 'có lợi'.
Prepositions
Giới từ 'in' chỉ vị trí hoặc trạng thái bên trong một tình huống cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
be in a good situation (đang ở trong một tình thế tốt)
-
find oneself in a good situation (thấy mình ở trong một tình thế tốt)
-
put someone in a good situation (đặt ai đó vào một tình thế tốt)
-
leave someone in a good situation (để ai đó ở trong một tình thế tốt)
-
financially in a good situation (trong tình hình tài chính tốt)
-
personally in a good situation (trong tình hình cá nhân tốt)
-
socially in a good situation (trong tình hình xã hội tốt)
Idioms
-
to be in a good situation
ở trong một hoàn cảnh thuận lợi, có lợi
"After getting that promotion, she is definitely in a good situation at work."
(Sau khi được thăng chức, cô ấy chắc chắn đang ở trong một tình thế tốt tại nơi làm việc.)
-
to find oneself in a good situation
thấy mình đang ở trong một hoàn cảnh thuận lợi một cách bất ngờ hoặc tình cờ
"He suddenly found himself in a good situation after winning the lottery."
(Anh ấy bất ngờ thấy mình ở trong một tình thế tốt sau khi trúng số.)
-
to put someone in a good situation
đặt ai đó vào một hoàn cảnh thuận lợi, tạo điều kiện tốt cho ai đó
"His mentor's advice helped to put him in a good situation for future career growth."
(Lời khuyên của người cố vấn đã giúp đặt anh ấy vào một tình thế tốt cho sự phát triển sự nghiệp tương lai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in a good situation
Cụm giới từ + tính từ + danh từỞ trong một tình huống thuận lợi, có lợi hoặc có ưu thế; ở một vị trí có lợi ích hoặc ưu điểm.
"After the promotion, he was in a good situation at work."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is in a good situation after getting a promotion. |
Cô ấy đang ở trong một tình huống tốt sau khi được thăng chức. |
| Phủ định | They are not in a good situation because of the economic downturn. |
Họ không ở trong một tình huống tốt vì sự suy thoái kinh tế. |
| Nghi vấn | Are we in a good situation to invest in the stock market? |
Chúng ta có đang ở trong một tình huống tốt để đầu tư vào thị trường chứng khoán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in a good situation".
