in one's mind
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Existing in one's thoughts or memory; being considered or contemplated by someone.
Vietnamese Meaning
Tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ của ai đó; đang được ai đó cân nhắc hoặc suy ngẫm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The problem has been in my mind all day."
"Vấn đề đó cứ ám ảnh tôi cả ngày."
-
"The idea has been in my mind for years."
"Ý tưởng này đã ở trong tâm trí tôi nhiều năm."
-
"Keep in mind that this is just an estimate."
"Hãy nhớ rằng đây chỉ là một ước tính."
-
"She had a lot on her mind before the exam."
"Cô ấy có rất nhiều điều trong đầu trước kỳ thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | mindfulness | Sự tỉnh thức, chánh niệm |
| Adjective | mindful | Có ý thức, lưu tâm |
| Adverb | mindfully | Một cách có ý thức, một cách lưu tâm |
| Verb | remind | Nhắc nhở |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả ý tưởng, kế hoạch, vấn đề hoặc người nào đó đang chiếm giữ suy nghĩ của một người. Nó nhấn mạnh khía cạnh chủ quan và cá nhân của suy nghĩ. So với các cụm từ như 'in one's head', 'in one's mind' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng khi nói về những điều quan trọng hoặc đáng suy ngẫm.
Prepositions
Trong cụm 'in one's mind', 'in' biểu thị vị trí, nhưng không phải vị trí vật lý mà là vị trí trong không gian tinh thần, trong suy nghĩ của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
clear clear in one's mind (rõ ràng trong tâm trí ai đó)
-
present present in one's mind (hiện diện trong tâm trí ai đó)
-
fresh fresh in one's mind (còn mới trong tâm trí ai đó)
-
keep keep something in one's mind (ghi nhớ điều gì đó)
-
bear bear something in one's mind (ghi nhớ điều gì đó (một cách trang trọng))
-
have have something in one's mind (có điều gì đó trong đầu)
Idioms
-
to have something on one's mind
có điều gì đó đang lo lắng, bận tâm
"She seems to have something on her mind; she's been quiet all day."
(Cô ấy có vẻ đang có điều gì đó lo lắng; cô ấy im lặng cả ngày.)
-
to put one's mind to something
tập trung vào làm gì đó
"If you put your mind to it, you can achieve anything."
(Nếu bạn tập trung vào nó, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.)
-
peace of mind
sự thanh thản trong tâm trí
"Yoga helps me achieve peace of mind."
(Yoga giúp tôi đạt được sự thanh thản trong tâm trí.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
in one's mind
Cụm giới từTồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ của ai đó; đang được ai đó cân nhắc hoặc suy ngẫm.
"The problem has been in my mind all day."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, she will have been keeping the main idea in her mind for over a year. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã giữ ý tưởng chính trong đầu hơn một năm. |
| Phủ định | By the end of the conference, he won't have been keeping those doubts in his mind for too long. |
Đến cuối hội nghị, anh ấy sẽ không giữ những nghi ngờ đó trong đầu quá lâu. |
| Nghi vấn | Will you have been keeping the solution in your mind all this time without sharing it? |
Có phải bạn đã giữ giải pháp trong đầu suốt thời gian qua mà không chia sẻ nó? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in one's mind".
