(Top Banner Ad)
in one's mind
B2
Cụm giới từ B2 Tâm lý học, Giao tiếp

in one's mind

UK: ɪn wʌnz maɪnd • US: ɪn wʌnz maɪnd

Nghĩa tiếng Việt

trong đầu trong tâm trí ám ảnh suy ngẫm ghi nhớ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in one's thoughts or memory; being considered or contemplated by someone.

Vietnamese Meaning

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ của ai đó; đang được ai đó cân nhắc hoặc suy ngẫm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem has been in my mind all day."

    "Vấn đề đó cứ ám ảnh tôi cả ngày."

  • "The idea has been in my mind for years."

    "Ý tưởng này đã ở trong tâm trí tôi nhiều năm."

  • "Keep in mind that this is just an estimate."

    "Hãy nhớ rằng đây chỉ là một ước tính."

  • "She had a lot on her mind before the exam."

    "Cô ấy có rất nhiều điều trong đầu trước kỳ thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mindfulness Sự tỉnh thức, chánh niệm
Adjective mindful Có ý thức, lưu tâm
Adverb mindfully Một cách có ý thức, một cách lưu tâm
Verb remind Nhắc nhở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*mিন্দ- (mindō)
Old English
ġemynd
Middle English
mynde
English
mind

Nguồn gốc của 'Mind'

Từ 'mind' xuất phát từ tiếng Germanic cổ, liên quan đến ký ức và suy nghĩ. Ban đầu nó mang ý nghĩa là 'trí nhớ', sau đó mở rộng ra thành 'tâm trí', 'ý chí' và 'sự thông minh'. Nó đã trải qua một hành trình dài để có nghĩa như ngày nay, phản ánh cách con người hiểu về bản thân và thế giới xung quanh.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để diễn tả ý tưởng, kế hoạch, vấn đề hoặc người nào đó đang chiếm giữ suy nghĩ của một người. Nó nhấn mạnh khía cạnh chủ quan và cá nhân của suy nghĩ. So với các cụm từ như 'in one's head', 'in one's mind' có thể mang sắc thái trang trọng hơn một chút và thường được dùng khi nói về những điều quan trọng hoặc đáng suy ngẫm.

Prepositions

in

Trong cụm 'in one's mind', 'in' biểu thị vị trí, nhưng không phải vị trí vật lý mà là vị trí trong không gian tinh thần, trong suy nghĩ của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + in one's mind
  • clear clear in one's mind
    (rõ ràng trong tâm trí ai đó)
  • present present in one's mind
    (hiện diện trong tâm trí ai đó)
  • fresh fresh in one's mind
    (còn mới trong tâm trí ai đó)
Động từ + in one's mind
  • keep keep something in one's mind
    (ghi nhớ điều gì đó)
  • bear bear something in one's mind
    (ghi nhớ điều gì đó (một cách trang trọng))
  • have have something in one's mind
    (có điều gì đó trong đầu)

Idioms

  • to have something on one's mind

    có điều gì đó đang lo lắng, bận tâm

    "She seems to have something on her mind; she's been quiet all day."

    (Cô ấy có vẻ đang có điều gì đó lo lắng; cô ấy im lặng cả ngày.)

  • to put one's mind to something

    tập trung vào làm gì đó

    "If you put your mind to it, you can achieve anything."

    (Nếu bạn tập trung vào nó, bạn có thể đạt được bất cứ điều gì.)

  • peace of mind

    sự thanh thản trong tâm trí

    "Yoga helps me achieve peace of mind."

    (Yoga giúp tôi đạt được sự thanh thản trong tâm trí.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in one's mind

Cụm giới từ
Lật mặt

Tồn tại trong suy nghĩ hoặc trí nhớ của ai đó; đang được ai đó cân nhắc hoặc suy ngẫm.

"The problem has been in my mind all day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, she will have been keeping the main idea in her mind for over a year.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy sẽ đã giữ ý tưởng chính trong đầu hơn một năm.
Phủ định
By the end of the conference, he won't have been keeping those doubts in his mind for too long.
Đến cuối hội nghị, anh ấy sẽ không giữ những nghi ngờ đó trong đầu quá lâu.
Nghi vấn
Will you have been keeping the solution in your mind all this time without sharing it?
Có phải bạn đã giữ giải pháp trong đầu suốt thời gian qua mà không chia sẻ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in one's mind".

Khái niệm 'Mindfulness'

'Mindfulness' (chánh niệm) là một khái niệm quan trọng trong Phật giáo và đã trở nên phổ biến trên toàn thế giới. Nó liên quan đến việc chú ý đến hiện tại mà không phán xét, giúp giảm căng thẳng và tăng cường sự tập trung.

Sức khỏe tinh thần

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, sức khỏe tinh thần (mental health) ngày càng được coi trọng. Việc chăm sóc 'mind' (tâm trí) được xem là quan trọng như chăm sóc sức khỏe thể chất, bao gồm việc tìm kiếm sự giúp đỡ khi cần thiết và thực hành các phương pháp giảm căng thẳng.