(Top Banner Ad)
preoccupying one's thoughts
C1
Động từ (Verb) C1 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

preoccupying one's thoughts

UK: /priˈɒk.jʊ.paɪ/ • US: /priˈɑː.kjə.paɪ/

Nghĩa tiếng Việt

chiếm lĩnh tâm trí ám ảnh làm cho bận tâm luôn thường trực trong tâm trí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To dominate or engross the mind of someone to the exclusion of other thoughts.

Vietnamese Meaning

Chiếm lĩnh hoặc làm cho tâm trí của ai đó hoàn toàn tập trung vào một điều gì đó, loại trừ những suy nghĩ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The problem of unemployment is constantly preoccupying the government's thoughts."

    "Vấn đề thất nghiệp liên tục chiếm lĩnh suy nghĩ của chính phủ."

  • "The question of how to solve the climate crisis is preoccupying the minds of scientists worldwide."

    "Câu hỏi làm thế nào để giải quyết cuộc khủng hoảng khí hậu đang chiếm lĩnh tâm trí của các nhà khoa học trên toàn thế giới."

  • "Her upcoming wedding is preoccupying all her thoughts."

    "Đám cưới sắp tới của cô ấy đang chiếm hết mọi suy nghĩ của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb preoccupy chiếm lấy, làm bận tâm, làm ai đó suy nghĩ nhiều về một điều gì đó
Noun preoccupation sự bận tâm, mối bận tâm, điều chiếm trọn tâm trí
Adjective preoccupied đã bị chiếm giữ tâm trí, bận tâm, lo lắng
Noun thought suy nghĩ, tư tưởng
Verb think suy nghĩ, nghĩ
Adjective thoughtful sâu sắc, chu đáo, ân cần
Adjective thoughtless thiếu suy nghĩ, vô tâm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
praeoccupare
Old French
préoccuper
English
preoccupy

Cội nguồn của sự 'chiếm hữu tâm trí'

Cụm từ 'preoccupying one's thoughts' mang ý nghĩa điều gì đó chiếm trọn tâm trí một người. Từ 'preoccupy' có gốc từ tiếng Latin 'praeoccupare', nghĩa là 'chiếm lấy trước thời hạn' hoặc 'nắm giữ trước'. Ý nghĩa này sau đó phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'préoccuper', mang nghĩa lo lắng hoặc chiếm lấy tâm trí. Khi du nhập vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 17, 'preoccupy' giữ nguyên ý nghĩa về việc một điều gì đó chiếm trọn sự chú ý và suy nghĩ của một người, giống như việc 'chiếm hữu' không gian trong tâm trí họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng khi một người bị ám ảnh hoặc suy nghĩ liên tục về một vấn đề, ý tưởng hoặc người nào đó. Nó nhấn mạnh sự chiếm đóng hoàn toàn của tâm trí. Khác với 'thinking about' (suy nghĩ về) đơn thuần, 'preoccupying' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự ám ảnh và khó thoát khỏi suy nghĩ đó. Ví dụ, 'thinking about a deadline' chỉ là suy nghĩ về hạn chót, trong khi 'the deadline is preoccupying my thoughts' ám chỉ rằng hạn chót này đang gây căng thẳng, lo lắng và chi phối các suy nghĩ khác.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi sau tính từ 'preoccupied' (preoccupied with something), diễn tả sự bận tâm, lo lắng về điều gì đó. Ví dụ: 'He is preoccupied with his upcoming exam.' (Anh ấy đang bận tâm về kỳ thi sắp tới của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Nouns/Subjects that preoccupy thoughts
  • work Work is preoccupying his thoughts.
    (Công việc đang chiếm lấy tâm trí anh ấy.)
  • a problem A complex problem is preoccupying her thoughts.
    (Một vấn đề phức tạp đang chiếm trọn tâm trí cô ấy.)
  • a concern A deep concern about the future is preoccupying their thoughts.
    (Một nỗi lo sâu sắc về tương lai đang khiến họ bận tâm.)
Adverbs describing the extent of preoccupation
  • deeply Something is deeply preoccupying her thoughts.
    (Có điều gì đó đang chiếm lấy tâm trí cô ấy một cách sâu sắc.)
  • constantly The upcoming exam is constantly preoccupying my thoughts.
    (Kỳ thi sắp tới liên tục chiếm giữ tâm trí tôi.)
  • unduly Don't let minor issues unduly preoccupy your thoughts.
    (Đừng để những vấn đề nhỏ nhặt chiếm lấy tâm trí bạn một cách không cần thiết.)

Idioms

  • Weigh heavily on one's mind

    Đè nặng lên tâm trí ai đó; gây lo lắng, suy nghĩ nhiều

    "The decision about moving abroad has been weighing heavily on her mind for weeks."

    (Quyết định về việc chuyển ra nước ngoài đã đè nặng lên tâm trí cô ấy suốt nhiều tuần.)

  • Can't get X out of one's head

    Không thể ngừng nghĩ về điều gì đó; cứ vương vấn mãi trong đầu

    "I can't get that catchy song out of my head."

    (Tôi không thể nào bỏ cái bài hát hấp dẫn đó ra khỏi đầu được.)

  • Be at the forefront of one's mind

    Là điều quan trọng nhất, được ưu tiên nghĩ đến nhất trong tâm trí ai đó

    "Ensuring the safety of our children is always at the forefront of our minds."

    (Đảm bảo an toàn cho con cái luôn là điều quan trọng nhất trong tâm trí chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

preoccupying one's thoughts

Động từ (Verb)
Lật mặt

Chiếm lĩnh hoặc làm cho tâm trí của ai đó hoàn toàn tập trung vào một điều gì đó, loại trừ những suy nghĩ khác.

"The problem of unemployment is constantly preoccupying the government's thoughts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is so preoccupied with her upcoming exam that she can't focus on anything else.
Cô ấy quá bận tâm đến kỳ thi sắp tới đến nỗi không thể tập trung vào bất cứ điều gì khác.
Phủ định
They weren't preoccupied with the details, but more with the overall outcome of the project.
Họ không bận tâm đến các chi tiết, mà quan tâm nhiều hơn đến kết quả tổng thể của dự án.
Nghi vấn
Is he preoccupied with what others think of his performance?
Anh ấy có bận tâm về việc người khác nghĩ gì về màn trình diễn của mình không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is preoccupying her thoughts with the upcoming exam.
Cô ấy đang bận tâm với kỳ thi sắp tới.
Phủ định
I am not preoccupying myself with things I cannot control.
Tôi không bận tâm với những thứ tôi không thể kiểm soát.
Nghi vấn
Are you preoccupying yourself with work again?
Bạn lại đang bận tâm với công việc à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "preoccupying one's thoughts".

Tâm trí bận rộn trong xã hội hiện đại

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt là xã hội hiện đại, việc có 'tâm trí bị chiếm hữu' (preoccupied thoughts) thường được nhìn nhận với hai mặt. Một mặt, nó có thể là dấu hiệu của sự lo lắng, căng thẳng do áp lực công việc, tài chính hoặc các mối quan hệ. Mặt khác, nó cũng có thể thể hiện sự tập trung sâu sắc và đam mê đối với một mục tiêu, dự án hay ý tưởng nào đó, được coi là phẩm chất đáng giá trong công việc và sáng tạo. Tuy nhiên, việc để tâm trí luôn bị chiếm hữu quá mức bởi những lo toan tiêu cực lại thường được khuyến khích giải tỏa thông qua các phương pháp như thiền định (mindfulness) để đạt được sự bình yên nội tâm và cải thiện sức khỏe tinh thần.