(Top Banner Ad)
independent services
B2
cụm danh từ B2 Kinh doanh, Kinh tế, Dịch vụ

independent services

UK: /ˌɪndɪˈpendənt ˈsɜːvɪsɪz/ • US: /ˌɪndɪˈpendənt ˈsɜːrvɪsɪz/

Nghĩa tiếng Việt

dịch vụ độc lập các dịch vụ không phụ thuộc dịch vụ tự chủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Services provided by businesses or individuals that are not controlled by or affiliated with larger organizations or entities.

Vietnamese Meaning

Các dịch vụ được cung cấp bởi các doanh nghiệp hoặc cá nhân không bị kiểm soát hoặc liên kết với các tổ chức hoặc thực thể lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many small businesses rely on independent services for accounting and legal advice."

    "Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các dịch vụ độc lập để được tư vấn về kế toán và pháp lý."

  • "We offer a range of independent services to help you grow your business."

    "Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ độc lập để giúp bạn phát triển doanh nghiệp của mình."

  • "The company utilizes independent services for its marketing campaigns."

    "Công ty sử dụng các dịch vụ độc lập cho các chiến dịch tiếp thị của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun independence Sự độc lập, sự tự chủ
Adjective dependent Phụ thuộc, lệ thuộc
Noun dependence Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc
Adverb independently Một cách độc lập, tự chủ
Verb serve Phục vụ, cung cấp dịch vụ
Noun service Dịch vụ, sự phục vụ
Noun servant Người phục vụ, đầy tớ
Adjective serviceable Có thể sử dụng được, hữu ích

Synonyms

freelance services (dịch vụ tự do)autonomous services (dịch vụ tự trị)self-governed services (dịch vụ tự quản)

Antonyms

corporate services (dịch vụ của công ty)affiliated services (dịch vụ liên kết)subsidiary services (dịch vụ chi nhánh)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Kinh tế, Dịch vụ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pend-
Latin
pendere
Latin
dependere
Old French
dependent
English
dependent
Latin
in-
English
independent
Proto-Indo-European
*serw-
Latin
servus
Latin
servitium
Old French
service
Middle English
service
English
independent services

Sự Độc Lập của 'Independent'

Từ 'independent' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'Dependere' có nghĩa là 'treo xuống từ' hoặc 'dựa vào'. Khi thêm tiền tố 'in-' (có nghĩa là 'không'), 'independent' ra đời với ý nghĩa 'không dựa dẫm vào', 'tự chủ', mang tinh thần tự do và không bị kiểm soát.

Nguồn Gốc Của 'Service'

Từ 'service' ban đầu trong tiếng Latin ('servitium') có nghĩa là 'sự nô lệ' hoặc 'dịch vụ của nô lệ'. Qua thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'hành động giúp đỡ', 'cung cấp sự hỗ trợ' hoặc 'thực hiện nhiệm vụ vì người khác', không còn mang ý nghĩa tiêu cực mà trở thành một phần quan trọng của nền kinh tế và xã hội hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dịch vụ mà nhà cung cấp có quyền tự chủ trong cách thức hoạt động và ra quyết định. Nó nhấn mạnh tính độc lập về mặt hoạt động và quản lý.

Prepositions

of for

'of' thường được sử dụng để chỉ loại dịch vụ độc lập nào đó (ví dụ: independent services of accounting). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích mà dịch vụ độc lập đó phục vụ (ví dụ: independent services for small businesses).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + independent services
  • provide provide independent services
    (cung cấp các dịch vụ độc lập)
  • offer offer independent services
    (đề xuất/cung cấp các dịch vụ độc lập)
  • access access independent services
    (tiếp cận/sử dụng các dịch vụ độc lập)
  • utilize utilize independent services
    (tận dụng/sử dụng các dịch vụ độc lập)
  • engage engage independent services
    (thuê/sử dụng các dịch vụ độc lập (theo hợp đồng))
Adjective + independent services
  • specialized specialized independent services
    (các dịch vụ độc lập chuyên biệt)
  • professional professional independent services
    (các dịch vụ độc lập chuyên nghiệp)
  • high-quality high-quality independent services
    (các dịch vụ độc lập chất lượng cao)
Noun + of independent services
  • provider provider of independent services
    (nhà cung cấp các dịch vụ độc lập)
  • user user of independent services
    (người sử dụng các dịch vụ độc lập)

Idioms

  • Contract for independent services

    Hợp đồng cung cấp dịch vụ độc lập (một thỏa thuận pháp lý trong đó một bên cung cấp dịch vụ cho bên khác mà không phải là nhân viên)

    "Many companies prefer to contract for independent services rather than hire full-time employees for specific projects."

    (Nhiều công ty thích ký hợp đồng cung cấp dịch vụ độc lập hơn là thuê nhân viên toàn thời gian cho các dự án cụ thể.)

  • Third-party independent services

    Các dịch vụ độc lập của bên thứ ba (dịch vụ được cung cấp bởi một bên không phải là bên chính trong mối quan hệ, nhằm đảm bảo tính khách quan)

    "To ensure impartiality, the company engaged third-party independent services for the audit."

    (Để đảm bảo tính khách quan, công ty đã thuê các dịch vụ độc lập của bên thứ ba để kiểm toán.)

  • Freelance independent services

    Các dịch vụ độc lập tự do (dịch vụ được cung cấp bởi những người làm việc tự do, không bị ràng buộc bởi một hợp đồng lao động dài hạn với một công ty duy nhất)

    "She offers freelance independent services in graphic design to various clients."

    (Cô ấy cung cấp các dịch vụ độc lập tự do về thiết kế đồ họa cho nhiều khách hàng khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

independent services

cụm danh từ
Lật mặt

Các dịch vụ được cung cấp bởi các doanh nghiệp hoặc cá nhân không bị kiểm soát hoặc liên kết với các tổ chức hoặc thực thể lớn hơn.

"Many small businesses rely on independent services for accounting and legal advice."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many startups offer independent services: consulting, web development, and graphic design are common examples.
Nhiều công ty khởi nghiệp cung cấp các dịch vụ độc lập: tư vấn, phát triển web và thiết kế đồ họa là những ví dụ phổ biến.
Phủ định
Not all businesses rely on independent services: some prefer to handle everything in-house to maintain control.
Không phải tất cả các doanh nghiệp đều dựa vào các dịch vụ độc lập: một số thích xử lý mọi thứ nội bộ để duy trì quyền kiểm soát.
Nghi vấn
Are there specific independent services that the company needs: services like legal advice, marketing assistance, or financial planning?
Có những dịch vụ độc lập cụ thể nào mà công ty cần không: các dịch vụ như tư vấn pháp lý, hỗ trợ tiếp thị hoặc lập kế hoạch tài chính?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she needed independent services for her business.
Cô ấy nói rằng cô ấy cần các dịch vụ độc lập cho doanh nghiệp của mình.
Phủ định
He told me that he did not use independent services because he preferred in-house solutions.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng các dịch vụ độc lập vì anh ấy thích các giải pháp nội bộ hơn.
Nghi vấn
They asked if we had used independent services before and what our experience was.
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng sử dụng các dịch vụ độc lập trước đây chưa và kinh nghiệm của chúng tôi là gì.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent services".

Sự Phát Triển của Nền Kinh Tế Tự Do (Gig Economy)

Khái niệm 'independent services' (dịch vụ độc lập) gắn liền mật thiết với sự bùng nổ của nền kinh tế tự do (gig economy) và công việc tự do (freelancing) trong xã hội phương Tây và toàn cầu. Ngày càng nhiều cá nhân và doanh nghiệp chọn cung cấp hoặc sử dụng các dịch vụ độc lập thay vì mô hình tuyển dụng truyền thống, mang lại sự linh hoạt và chuyên môn hóa cao.

Độc Lập và Khách Quan

Trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt là tài chính, pháp lý và tư vấn, việc một dịch vụ được coi là 'độc lập' (independent) là cực kỳ quan trọng. Điều này đảm bảo rằng các chuyên gia hoặc tổ chức cung cấp dịch vụ không bị ảnh hưởng bởi xung đột lợi ích hoặc áp lực từ bên ngoài, từ đó duy trì tính khách quan, minh bạch và đáng tin cậy cho các đánh giá hoặc lời khuyên của họ.