independent services
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Services provided by businesses or individuals that are not controlled by or affiliated with larger organizations or entities.
Vietnamese Meaning
Các dịch vụ được cung cấp bởi các doanh nghiệp hoặc cá nhân không bị kiểm soát hoặc liên kết với các tổ chức hoặc thực thể lớn hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many small businesses rely on independent services for accounting and legal advice."
"Nhiều doanh nghiệp nhỏ dựa vào các dịch vụ độc lập để được tư vấn về kế toán và pháp lý."
-
"We offer a range of independent services to help you grow your business."
"Chúng tôi cung cấp một loạt các dịch vụ độc lập để giúp bạn phát triển doanh nghiệp của mình."
-
"The company utilizes independent services for its marketing campaigns."
"Công ty sử dụng các dịch vụ độc lập cho các chiến dịch tiếp thị của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | independence | Sự độc lập, sự tự chủ |
| Adjective | dependent | Phụ thuộc, lệ thuộc |
| Noun | dependence | Sự phụ thuộc, sự lệ thuộc |
| Adverb | independently | Một cách độc lập, tự chủ |
| Verb | serve | Phục vụ, cung cấp dịch vụ |
| Noun | service | Dịch vụ, sự phục vụ |
| Noun | servant | Người phục vụ, đầy tớ |
| Adjective | serviceable | Có thể sử dụng được, hữu ích |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ những dịch vụ mà nhà cung cấp có quyền tự chủ trong cách thức hoạt động và ra quyết định. Nó nhấn mạnh tính độc lập về mặt hoạt động và quản lý.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ loại dịch vụ độc lập nào đó (ví dụ: independent services of accounting). 'for' thường được dùng để chỉ mục đích mà dịch vụ độc lập đó phục vụ (ví dụ: independent services for small businesses).
Collocations (Từ đi kèm)
-
provide provide independent services (cung cấp các dịch vụ độc lập)
-
offer offer independent services (đề xuất/cung cấp các dịch vụ độc lập)
-
access access independent services (tiếp cận/sử dụng các dịch vụ độc lập)
-
utilize utilize independent services (tận dụng/sử dụng các dịch vụ độc lập)
-
engage engage independent services (thuê/sử dụng các dịch vụ độc lập (theo hợp đồng))
-
specialized specialized independent services (các dịch vụ độc lập chuyên biệt)
-
professional professional independent services (các dịch vụ độc lập chuyên nghiệp)
-
high-quality high-quality independent services (các dịch vụ độc lập chất lượng cao)
-
provider provider of independent services (nhà cung cấp các dịch vụ độc lập)
-
user user of independent services (người sử dụng các dịch vụ độc lập)
Idioms
-
Contract for independent services
Hợp đồng cung cấp dịch vụ độc lập (một thỏa thuận pháp lý trong đó một bên cung cấp dịch vụ cho bên khác mà không phải là nhân viên)
"Many companies prefer to contract for independent services rather than hire full-time employees for specific projects."
(Nhiều công ty thích ký hợp đồng cung cấp dịch vụ độc lập hơn là thuê nhân viên toàn thời gian cho các dự án cụ thể.)
-
Third-party independent services
Các dịch vụ độc lập của bên thứ ba (dịch vụ được cung cấp bởi một bên không phải là bên chính trong mối quan hệ, nhằm đảm bảo tính khách quan)
"To ensure impartiality, the company engaged third-party independent services for the audit."
(Để đảm bảo tính khách quan, công ty đã thuê các dịch vụ độc lập của bên thứ ba để kiểm toán.)
-
Freelance independent services
Các dịch vụ độc lập tự do (dịch vụ được cung cấp bởi những người làm việc tự do, không bị ràng buộc bởi một hợp đồng lao động dài hạn với một công ty duy nhất)
"She offers freelance independent services in graphic design to various clients."
(Cô ấy cung cấp các dịch vụ độc lập tự do về thiết kế đồ họa cho nhiều khách hàng khác nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
independent services
cụm danh từCác dịch vụ được cung cấp bởi các doanh nghiệp hoặc cá nhân không bị kiểm soát hoặc liên kết với các tổ chức hoặc thực thể lớn hơn.
"Many small businesses rely on independent services for accounting and legal advice."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Many startups offer independent services: consulting, web development, and graphic design are common examples. |
Nhiều công ty khởi nghiệp cung cấp các dịch vụ độc lập: tư vấn, phát triển web và thiết kế đồ họa là những ví dụ phổ biến. |
| Phủ định | Not all businesses rely on independent services: some prefer to handle everything in-house to maintain control. |
Không phải tất cả các doanh nghiệp đều dựa vào các dịch vụ độc lập: một số thích xử lý mọi thứ nội bộ để duy trì quyền kiểm soát. |
| Nghi vấn | Are there specific independent services that the company needs: services like legal advice, marketing assistance, or financial planning? |
Có những dịch vụ độc lập cụ thể nào mà công ty cần không: các dịch vụ như tư vấn pháp lý, hỗ trợ tiếp thị hoặc lập kế hoạch tài chính? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she needed independent services for her business. |
Cô ấy nói rằng cô ấy cần các dịch vụ độc lập cho doanh nghiệp của mình. |
| Phủ định | He told me that he did not use independent services because he preferred in-house solutions. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không sử dụng các dịch vụ độc lập vì anh ấy thích các giải pháp nội bộ hơn. |
| Nghi vấn | They asked if we had used independent services before and what our experience was. |
Họ hỏi liệu chúng tôi đã từng sử dụng các dịch vụ độc lập trước đây chưa và kinh nghiệm của chúng tôi là gì. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "independent services".
