(Top Banner Ad)
unclearness
B2
danh từ B2 Chung

unclearness

UK: /ʌnˈklɪənəs/ • US: /ʌnˈklɪrnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự không rõ ràng tính không rõ ràng sự mơ hồ tính mơ hồ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of not being clear; ambiguity or vagueness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The unclearness of the instructions led to confusion among the participants."

    "Sự không rõ ràng của các hướng dẫn đã gây ra sự nhầm lẫn giữa những người tham gia."

  • "The unclearness of the policy statement caused widespread concern."

    "Sự không rõ ràng của tuyên bố chính sách đã gây ra mối lo ngại rộng rãi."

  • "There was some unclearness regarding the funding for the project."

    "Có một số không rõ ràng liên quan đến nguồn tài trợ cho dự án."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective clear rõ ràng, trong trẻo
Adverb clearly một cách rõ ràng
Noun clearness sự rõ ràng, sự trong trẻo
Adjective unclear không rõ ràng, mơ hồ
Adverb unclearly một cách không rõ ràng
Verb clear làm rõ, dọn dẹp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
clarus
Old French
cler
English
clear
English
unclearness

Nguồn gốc của 'Unclearness'

Từ "unclearness" được hình thành trong tiếng Anh hiện đại bằng cách ghép ba thành tố. Tiền tố "un-" (có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ) mang nghĩa phủ định "không". Gốc từ "clear" (rõ ràng) có nguồn gốc từ tiếng Latin "clarus" thông qua tiếng Pháp cổ "cler". Cuối cùng, hậu tố "-ness" (cũng từ tiếng Anh cổ) được thêm vào để biến tính từ "unclear" (không rõ ràng) thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của việc "không rõ ràng".

Usage Note

Từ 'unclearness' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu rõ ràng trong ý tưởng, ngôn ngữ, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vào việc khó hiểu hoặc không chắc chắn. So với 'ambiguity' (tính mơ hồ), 'unclearness' có thể ám chỉ một phạm vi rộng hơn của sự thiếu rõ ràng, trong khi 'ambiguity' đặc biệt ám chỉ đến việc có nhiều hơn một cách hiểu.

Prepositions

about in

'unclearness about': sự không rõ ràng về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: There was unclearness about the project's objectives. 'unclearness in': sự không rõ ràng trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: There was unclearness in the instructions.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + unclearness
  • complete complete unclearness
    (sự không rõ ràng hoàn toàn)
  • general general unclearness
    (sự không rõ ràng chung chung)
  • persistent persistent unclearness
    (sự không rõ ràng dai dẳng)
  • semantic semantic unclearness
    (sự không rõ ràng về ngữ nghĩa)
Verb + unclearness
  • cause cause unclearness
    (gây ra sự không rõ ràng)
  • create create unclearness
    (tạo ra sự không rõ ràng)
  • lead to lead to unclearness
    (dẫn đến sự không rõ ràng)
  • add to add to unclearness
    (làm tăng thêm sự không rõ ràng)
  • resolve resolve unclearness
    (giải quyết sự không rõ ràng)
  • address address unclearness
    (giải quyết sự không rõ ràng)
  • reduce reduce unclearness
    (giảm bớt sự không rõ ràng)
Unclearness + Preposition
  • unclearness about unclearness about something
    (sự không rõ ràng về điều gì đó)
  • unclearness in unclearness in the document
    (sự không rõ ràng trong tài liệu)

Idioms

  • shrouded in unclearness

    bị bao phủ trong sự không rõ ràng/bí ẩn

    "The details of the agreement remained shrouded in unclearness for months."

    (Các chi tiết của thỏa thuận vẫn bị bao phủ trong sự không rõ ràng trong nhiều tháng.)

  • a pervasive unclearness

    một sự không rõ ràng lan tỏa/phổ biến

    "There was a pervasive unclearness about the company's future plans, unsettling the employees."

    (Có một sự không rõ ràng lan tỏa về các kế hoạch tương lai của công ty, khiến nhân viên bất an.)

  • to resolve the unclearness

    để giải quyết sự không rõ ràng

    "The manager called a meeting to resolve the unclearness regarding project roles and responsibilities."

    (Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp để giải quyết sự không rõ ràng liên quan đến vai trò và trách nhiệm của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

unclearness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.

"The unclearness of the instructions led to confusion among the participants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If there is unclearness in the instructions, people make mistakes.
Nếu có sự không rõ ràng trong hướng dẫn, mọi người mắc lỗi.
Phủ định
When there is unclearness in the contract, the lawyers don't agree.
Khi có sự không rõ ràng trong hợp đồng, các luật sư không đồng ý.
Nghi vấn
If there is unclearness, do people ask for clarification?
Nếu có sự không rõ ràng, mọi người có yêu cầu làm rõ không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There is an unclearness about the company's future plans.
Có một sự không rõ ràng về các kế hoạch tương lai của công ty.
Phủ định
Isn't there any unclearness regarding the new regulations?
Không phải là không có sự không rõ ràng nào về các quy định mới sao?
Nghi vấn
Is there unclearness in the witness's testimony?
Có sự không rõ ràng nào trong lời khai của nhân chứng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclearness".

Giá trị của sự rõ ràng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các lĩnh vực như pháp luật, khoa học, và giao tiếp chuyên nghiệp, sự rõ ràng (clarity) được coi trọng hàng đầu. Ngược lại, 'unclearness' (sự không rõ ràng) thường bị xem là một thiếu sót nghiêm trọng, có thể dẫn đến hiểu lầm, tranh chấp, hoặc giảm hiệu quả. Do đó, có nhiều nỗ lực được thực hiện để đảm bảo sự minh bạch và chính xác trong mọi hình thức truyền đạt thông tin.

Tầm quan trọng trong hệ thống pháp luật

Trong các hệ thống pháp luật phương Tây, sự không rõ ràng trong các văn bản pháp lý, hợp đồng, hoặc điều luật có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ việc hiểu sai ý định ban đầu đến việc không thể thi hành. Vì vậy, các nhà lập pháp và luật sư luôn cố gắng tạo ra các văn bản rõ ràng, mạch lạc, không có chỗ cho sự mơ hồ để tránh các tranh chấp và đảm bảo công lý được thực thi một cách chính xác.