unclearness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The unclearness of the instructions led to confusion among the participants."
"Sự không rõ ràng của các hướng dẫn đã gây ra sự nhầm lẫn giữa những người tham gia."
-
"The unclearness of the policy statement caused widespread concern."
"Sự không rõ ràng của tuyên bố chính sách đã gây ra mối lo ngại rộng rãi."
-
"There was some unclearness regarding the funding for the project."
"Có một số không rõ ràng liên quan đến nguồn tài trợ cho dự án."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'unclearness' thường được sử dụng để mô tả sự thiếu rõ ràng trong ý tưởng, ngôn ngữ, hoặc tình huống. Nó nhấn mạnh vào việc khó hiểu hoặc không chắc chắn. So với 'ambiguity' (tính mơ hồ), 'unclearness' có thể ám chỉ một phạm vi rộng hơn của sự thiếu rõ ràng, trong khi 'ambiguity' đặc biệt ám chỉ đến việc có nhiều hơn một cách hiểu.
Prepositions
'unclearness about': sự không rõ ràng về điều gì đó cụ thể. Ví dụ: There was unclearness about the project's objectives. 'unclearness in': sự không rõ ràng trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: There was unclearness in the instructions.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complete complete unclearness (sự không rõ ràng hoàn toàn)
-
general general unclearness (sự không rõ ràng chung chung)
-
persistent persistent unclearness (sự không rõ ràng dai dẳng)
-
semantic semantic unclearness (sự không rõ ràng về ngữ nghĩa)
-
cause cause unclearness (gây ra sự không rõ ràng)
-
create create unclearness (tạo ra sự không rõ ràng)
-
lead to lead to unclearness (dẫn đến sự không rõ ràng)
-
add to add to unclearness (làm tăng thêm sự không rõ ràng)
-
resolve resolve unclearness (giải quyết sự không rõ ràng)
-
address address unclearness (giải quyết sự không rõ ràng)
-
reduce reduce unclearness (giảm bớt sự không rõ ràng)
-
unclearness about unclearness about something (sự không rõ ràng về điều gì đó)
-
unclearness in unclearness in the document (sự không rõ ràng trong tài liệu)
Idioms
-
shrouded in unclearness
bị bao phủ trong sự không rõ ràng/bí ẩn
"The details of the agreement remained shrouded in unclearness for months."
(Các chi tiết của thỏa thuận vẫn bị bao phủ trong sự không rõ ràng trong nhiều tháng.)
-
a pervasive unclearness
một sự không rõ ràng lan tỏa/phổ biến
"There was a pervasive unclearness about the company's future plans, unsettling the employees."
(Có một sự không rõ ràng lan tỏa về các kế hoạch tương lai của công ty, khiến nhân viên bất an.)
-
to resolve the unclearness
để giải quyết sự không rõ ràng
"The manager called a meeting to resolve the unclearness regarding project roles and responsibilities."
(Người quản lý đã triệu tập một cuộc họp để giải quyết sự không rõ ràng liên quan đến vai trò và trách nhiệm của dự án.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
unclearness
danh từTrạng thái hoặc phẩm chất không rõ ràng; sự mơ hồ hoặc không rõ ràng.
"The unclearness of the instructions led to confusion among the participants."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If there is unclearness in the instructions, people make mistakes. |
Nếu có sự không rõ ràng trong hướng dẫn, mọi người mắc lỗi. |
| Phủ định | When there is unclearness in the contract, the lawyers don't agree. |
Khi có sự không rõ ràng trong hợp đồng, các luật sư không đồng ý. |
| Nghi vấn | If there is unclearness, do people ask for clarification? |
Nếu có sự không rõ ràng, mọi người có yêu cầu làm rõ không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | There is an unclearness about the company's future plans. |
Có một sự không rõ ràng về các kế hoạch tương lai của công ty. |
| Phủ định | Isn't there any unclearness regarding the new regulations? |
Không phải là không có sự không rõ ràng nào về các quy định mới sao? |
| Nghi vấn | Is there unclearness in the witness's testimony? |
Có sự không rõ ràng nào trong lời khai của nhân chứng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "unclearness".
