(Top Banner Ad)
individual racism
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Khoa học chính trị

individual racism

UK: /ˌɪndɪˈvɪdjʊəl ˈreɪsɪzəm/ • US: /ˌɪndɪˈvɪdʒuəl ˈreɪsɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa phân biệt chủng tộc cá nhân hành vi phân biệt chủng tộc cá nhân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Racism expressed by individuals, based on their own personal beliefs or prejudices.

Vietnamese Meaning

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc được thể hiện bởi các cá nhân, dựa trên niềm tin hoặc định kiến cá nhân của họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His individual racism was evident in his derogatory remarks about immigrants."

    "Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc cá nhân của anh ta thể hiện rõ qua những lời lẽ miệt thị về người nhập cư."

  • "The professor explained the difference between individual racism and systemic racism."

    "Giáo sư giải thích sự khác biệt giữa chủ nghĩa phân biệt chủng tộc cá nhân và chủ nghĩa phân biệt chủng tộc có hệ thống."

  • "Reporting individual racism is crucial to addressing broader social inequalities."

    "Báo cáo các hành vi phân biệt chủng tộc cá nhân là rất quan trọng để giải quyết những bất bình đẳng xã hội rộng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun individual cá nhân, người
Noun individuality tính cách riêng biệt, bản sắc cá nhân
Noun individualism chủ nghĩa cá nhân
Noun racism sự phân biệt chủng tộc
Noun racist người phân biệt chủng tộc
Adjective individual mang tính cá nhân, riêng lẻ
Adjective individualistic có tính cá nhân, độc lập
Adjective racist có tính phân biệt chủng tộc
Adjective racial thuộc về chủng tộc
Adverb individually một cách riêng lẻ, cá nhân
Adverb racially về mặt chủng tộc
Verb individualize cá nhân hóa, riêng biệt hóa

Synonyms

personal prejudice (định kiến cá nhân)individual bias (thiên vị cá nhân)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Khoa học chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
individualis
Old French
race
English
racism
English
individual racism

Nguồn gốc của 'racism'

Thuật ngữ 'racism' (phân biệt chủng tộc) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện vào đầu thế kỷ 20. Nó được tạo thành từ 'race' (chủng tộc) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa). Ban đầu, nó mô tả niềm tin rằng một số chủng tộc vượt trội hơn những chủng tộc khác. Sau này, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ hệ thống định kiến, phân biệt đối xử và áp bức dựa trên chủng tộc, gây ra sự bất bình đẳng xã hội.

Sự kết hợp 'individual racism'

Từ 'individual' (cá nhân) bắt nguồn từ tiếng Latin muộn 'individualis', có nghĩa là 'không thể phân chia'. Khi kết hợp với 'racism', cụm từ 'individual racism' đặc biệt nhấn mạnh rằng hành vi phân biệt chủng tộc xuất phát từ thành kiến, định kiến hoặc kỳ thị của một cá nhân cụ thể. Nó giúp phân biệt hành vi này với các hình thức phân biệt chủng tộc rộng lớn hơn như phân biệt chủng tộc hệ thống hoặc thể chế, mà không phải lúc nào cũng cần có ác ý cá nhân để tồn tại.

Usage Note

Khác với phân biệt chủng tộc có hệ thống hoặc phân biệt chủng tộc thể chế, phân biệt chủng tộc cá nhân xuất phát từ thái độ và hành vi của một cá nhân. Nó có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những lời nói xúc phạm nhỏ nhặt đến những hành vi phân biệt đối xử rõ ràng hơn.

Prepositions

against towards

"Individual racism against" chỉ hành động phân biệt chủng tộc nhắm vào một nhóm người cụ thể. "Individual racism towards" chỉ thái độ hoặc cảm xúc phân biệt chủng tộc hướng đến một nhóm người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + individual racism
  • blatant blatant individual racism
    (sự phân biệt chủng tộc cá nhân trắng trợn/rõ ràng)
  • overt overt individual racism
    (sự phân biệt chủng tộc cá nhân công khai)
  • covert covert individual racism
    (sự phân biệt chủng tộc cá nhân ngấm ngầm/bí mật)
  • subtle subtle individual racism
    (sự phân biệt chủng tộc cá nhân tinh tế/khó nhận thấy)
  • ingrained ingrained individual racism
    (sự phân biệt chủng tộc cá nhân ăn sâu/bám rễ)
Verb + individual racism
  • encounter encounter individual racism
    (gặp phải sự phân biệt chủng tộc cá nhân)
  • experience experience individual racism
    (trải nghiệm sự phân biệt chủng tộc cá nhân)
  • perpetuate perpetuate individual racism
    (duy trì/tiếp diễn sự phân biệt chủng tộc cá nhân)
  • combat combat individual racism
    (chống lại sự phân biệt chủng tộc cá nhân)
  • address address individual racism
    (giải quyết sự phân biệt chủng tộc cá nhân)
  • challenge challenge individual racism
    (thách thức/phản đối sự phân biệt chủng tộc cá nhân)

Idioms

  • perpetuate individual racism

    duy trì hoặc tiếp diễn hành vi phân biệt chủng tộc của một cá nhân

    "Ignoring casual jokes can perpetuate individual racism in the workplace."

    (Việc lờ đi những câu đùa cợt vô ý có thể tiếp diễn sự phân biệt chủng tộc cá nhân ở nơi làm việc.)

  • challenge individual racism

    đối mặt, phản đối hoặc lên tiếng chống lại hành vi phân biệt chủng tộc của một cá nhân

    "It's important to challenge individual racism when you witness it."

    (Điều quan trọng là phải thách thức sự phân biệt chủng tộc cá nhân khi bạn chứng kiến nó.)

  • root out individual racism

    loại bỏ hoàn toàn hoặc triệt tiêu hành vi phân biệt chủng tộc từ một cá nhân

    "Education is key to helping root out individual racism and prejudice."

    (Giáo dục là chìa khóa để giúp triệt tiêu sự phân biệt chủng tộc và định kiến cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

individual racism

Danh từ
Lật mặt

Chủ nghĩa phân biệt chủng tộc được thể hiện bởi các cá nhân, dựa trên niềm tin hoặc định kiến cá nhân của họ.

"His individual racism was evident in his derogatory remarks about immigrants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "individual racism".

Phân biệt chủng tộc cá nhân và hệ thống

Điều quan trọng là phân biệt 'individual racism' (phân biệt chủng tộc cá nhân) với 'systemic' hoặc 'institutional racism' (phân biệt chủng tộc hệ thống/thể chế). Phân biệt chủng tộc cá nhân là hành vi, thái độ hoặc niềm tin kỳ thị của một người đối với người khác dựa trên chủng tộc. Ngược lại, phân biệt chủng tộc hệ thống liên quan đến các chính sách, thể chế và cấu trúc xã hội tạo ra hoặc duy trì sự bất bình đẳng chủng tộc, ngay cả khi không có ý định ác ý cá nhân từ bất kỳ ai.

Tác động và 'Microaggressions'

Phân biệt chủng tộc cá nhân có thể biểu hiện dưới nhiều hình thức, từ những lời nói/hành động công khai đầy thù địch đến những hành vi tinh tế hơn gọi là 'microaggressions' (những lời nói hoặc hành động nhỏ nhặt nhưng mang tính xúc phạm, hạ thấp). Dù có vẻ nhỏ, microaggressions có thể gây tổn hại nghiêm trọng về tâm lý và tình cảm cho nạn nhân, khiến họ cảm thấy bị cô lập, không được tôn trọng hoặc bị coi thường trong xã hội.